Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 510.900 | 55.110 | 1.976.049 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 510.900 | 55.110 | 2.119.784 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 917.224 | 1.700.380 | 282.381 | 2.899.985 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 510.900 | 55.110 | 1.976.049 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 510.900 | 55.110 | 2.119.784 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 917.224 | 1.700.380 | 282.381 | 2.899.985 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 912.918 |
| 1.700.380 |
| 282.381 |
| 2.895.679 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 970.857 | 1.700.380 | 282.381 | 2.953.618 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 974.815 | 1.700.380 | 282.381 | 2.957.576 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 1.025.486 | 1.700.380 | 282.381 | 3.008.247 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 1.036.036 | 1.700.380 | 282.381 | 3.018.797 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 1.076.531 | 1.700.380 | 282.381 | 3.059.292 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 1.094.215 | 1.700.380 | 282.381 | 3.076.976 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1.126.659 | 1.700.380 | 282.381 | 3.109.420 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1.197.672 | 1.700.380 | 282.381 | 3.180.433 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1.219.617 | 1.700.380 | 282.381 | 3.202.378 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1.247.866 | 1.700.380 | 282.381 | 3.230.627 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1.435.343 | 1.700.380 | 282.381 | 3.418.104 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1.503.535 | 1.700.380 | 282.381 | 3.486.296 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1.529.138 | 1.700.380 | 282.381 | 3.511.899 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1.658.939 | 1.700.380 | 282.381 | 3.641.700 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 917.224 | 1.881.160 | 302.456 | 3.100.840 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 | m3 | 912.918 | 1.881.160 | 302.456 | 3.096.534 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 970.857 | 1.881.160 | 302.456 | 3.154.473 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 974.815 | 1.881.160 | 302.456 | 3.158.431 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 1.025.486 | 1.881.160 | 302.456 | 3.209.102 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 1.036.036 | 1.881.160 | 302.456 | 3.219.652 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 1.076.531 | 1.881.160 | 302.456 | 3.260.147 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 1.094.215 | 1.881.160 | 302.456 | 3.277.831 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1.126.659 | 1.881.160 | 302.456 | 3.310.275 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1.197.672 | 1.881.160 | 302.456 | 3.381.288 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1.219.617 | 1.881.160 | 302.456 | 3.403.233 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1.247.866 | 1.881.160 | 302.456 | 3.431.482 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1.435.343 | 1.881.160 | 302.456 | 3.618.959 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1.503.535 | 1.881.160 | 302.456 | 3.687.151 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1.529.138 | 1.881.160 | 302.456 | 3.712.754 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1.658.939 | 1.881.160 | 302.456 | 3.842.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 1.058.553 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.526.864 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 1.053.349 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.521.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 1.124.066 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.592.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 1.129.453 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.597.764 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 1.188.772 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.657.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 1.202.235 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.670.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1.254.286 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.722.597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1.273.516 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.741.827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1.312.889 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.781.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1.397.837 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.866.148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1.437.462 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.905.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1.476.584 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.944.895 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1.501.015 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.969.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1.793.428 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.261.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1.751.055 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.219.366 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M600, PCB40 | m3 | 1.899.695 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.368.006 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 912.918 |
| 1.700.380 |
| 282.381 |
| 2.895.679 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 970.857 | 1.700.380 | 282.381 | 2.953.618 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 974.815 | 1.700.380 | 282.381 | 2.957.576 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 1.025.486 | 1.700.380 | 282.381 | 3.008.247 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 1.036.036 | 1.700.380 | 282.381 | 3.018.797 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 1.076.531 | 1.700.380 | 282.381 | 3.059.292 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 1.094.215 | 1.700.380 | 282.381 | 3.076.976 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1.126.659 | 1.700.380 | 282.381 | 3.109.420 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1.197.672 | 1.700.380 | 282.381 | 3.180.433 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1.219.617 | 1.700.380 | 282.381 | 3.202.378 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1.247.866 | 1.700.380 | 282.381 | 3.230.627 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1.435.343 | 1.700.380 | 282.381 | 3.418.104 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1.503.535 | 1.700.380 | 282.381 | 3.486.296 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1.529.138 | 1.700.380 | 282.381 | 3.511.899 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1.658.939 | 1.700.380 | 282.381 | 3.641.700 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 917.224 | 1.881.160 | 302.456 | 3.100.840 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 | m3 | 912.918 | 1.881.160 | 302.456 | 3.096.534 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 970.857 | 1.881.160 | 302.456 | 3.154.473 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 974.815 | 1.881.160 | 302.456 | 3.158.431 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 1.025.486 | 1.881.160 | 302.456 | 3.209.102 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 1.036.036 | 1.881.160 | 302.456 | 3.219.652 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 1.076.531 | 1.881.160 | 302.456 | 3.260.147 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 1.094.215 | 1.881.160 | 302.456 | 3.277.831 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1.126.659 | 1.881.160 | 302.456 | 3.310.275 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1.197.672 | 1.881.160 | 302.456 | 3.381.288 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1.219.617 | 1.881.160 | 302.456 | 3.403.233 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1.247.866 | 1.881.160 | 302.456 | 3.431.482 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1.435.343 | 1.881.160 | 302.456 | 3.618.959 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1.503.535 | 1.881.160 | 302.456 | 3.687.151 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1.529.138 | 1.881.160 | 302.456 | 3.712.754 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1.658.939 | 1.881.160 | 302.456 | 3.842.555 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 1.058.553 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.526.864 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 1.053.349 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.521.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 1.124.066 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.592.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 1.129.453 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.597.764 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 1.188.772 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.657.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 1.202.235 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.670.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1.254.286 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.722.597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1.273.516 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.741.827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1.312.889 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.781.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1.397.837 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.866.148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1.437.462 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.905.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1.476.584 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.944.895 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1.501.015 | 1.802.560 | 1.665.751 | 4.969.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1.793.428 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.261.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1.751.055 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.219.366 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M600, PCB40 | m3 | 1.899.695 | 1.802.560 | 1.665.751 | 5.368.006 |