Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 872.056 | 872.056 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.183.696 | 2.183.696 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.268.149 | 2.268.149 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 872.056 | 872.056 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.183.696 | 2.183.696 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.268.149 | 2.268.149 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.826.469 |
| 1.826.469 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.710.275 | 1.710.275 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.779.249 | 2.779.249 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.012.386 | 3.012.386 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.888.370 | 2.888.370 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.359.000 | 2.359.000 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.253.953 | 4.253.953 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.288.220 | 4.288.220 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.120.174 | 4.120.174 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.771.825 | 2.771.825 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 196.959 | 1.299.260 | 1.496.219 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 179.255 | 1.511.662 | 1.690.917 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 165.977 | 1.601.183 | 1.767.160 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 148.273 | 1.937.811 | 2.086.084 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 148.273 | 10.010.575 | 10.158.848 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 130.568 | 9.003.295 | 9.133.863 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 165.977 | 8.504.396 | 8.670.373 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 146.059 | 7.655.499 | 7.801.558 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.583.516 | 1.583.516 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.270.310 | 5.270.310 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.742.471 | 4.742.471 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.355 | 1.528.355 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.081.047 | 5.081.047 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.570.371 | 4.570.371 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.137 | 1.391.137 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.621.899 | 4.621.899 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.156.802 | 4.156.802 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.912.069 | 1.912.069 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.957.039 | 5.957.039 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.361.874 | 5.361.874 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.811.248 | 1.811.248 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.639.485 | 5.639.485 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.077.374 | 5.077.374 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.670 | 1.677.670 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.224.033 | 5.224.033 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.700.799 | 4.700.799 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.111.355 | 2.111.355 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.824.203 | 6.824.203 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 6.142.860 | 6.142.860 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.980.249 | 1.980.249 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.403.663 | 6.403.663 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.764.399 | 5.764.399 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.881.150 | 1.881.150 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.075.326 | 6.075.326 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.469.040 | 5.469.040 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.410.285 | 2.410.285 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.488.512 | 8.488.512 |
| 0 |
| 0 |
| 1.826.469 |
| 1.826.469 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.710.275 | 1.710.275 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.779.249 | 2.779.249 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.012.386 | 3.012.386 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.888.370 | 2.888.370 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.359.000 | 2.359.000 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.253.953 | 4.253.953 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.288.220 | 4.288.220 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.120.174 | 4.120.174 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.771.825 | 2.771.825 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 196.959 | 1.299.260 | 1.496.219 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 179.255 | 1.511.662 | 1.690.917 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 165.977 | 1.601.183 | 1.767.160 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 148.273 | 1.937.811 | 2.086.084 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 148.273 | 10.010.575 | 10.158.848 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 130.568 | 9.003.295 | 9.133.863 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 165.977 | 8.504.396 | 8.670.373 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 146.059 | 7.655.499 | 7.801.558 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.583.516 | 1.583.516 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.270.310 | 5.270.310 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.742.471 | 4.742.471 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.355 | 1.528.355 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.081.047 | 5.081.047 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.570.371 | 4.570.371 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.137 | 1.391.137 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.621.899 | 4.621.899 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.156.802 | 4.156.802 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.912.069 | 1.912.069 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.957.039 | 5.957.039 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.361.874 | 5.361.874 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.811.248 | 1.811.248 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.639.485 | 5.639.485 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.077.374 | 5.077.374 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.670 | 1.677.670 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.224.033 | 5.224.033 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.700.799 | 4.700.799 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.111.355 | 2.111.355 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.824.203 | 6.824.203 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 6.142.860 | 6.142.860 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.980.249 | 1.980.249 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.403.663 | 6.403.663 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.764.399 | 5.764.399 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.881.150 | 1.881.150 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.075.326 | 6.075.326 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.469.040 | 5.469.040 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.410.285 | 2.410.285 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.488.512 | 8.488.512 |