Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 7.637.506 | 7.637.506 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.274.163 | 2.274.163 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.012.845 | 8.012.845 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 7.637.506 | 7.637.506 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.274.163 | 2.274.163 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.012.845 | 8.012.845 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤1000m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7.208.254 |
| 7.208.254 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.146.920 | 2.146.920 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7.566.128 | 7.566.128 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 6.806.193 | 6.806.193 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.101.459 | 1.101.459 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 3.218.201 | 3.218.201 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.897.728 | 2.897.728 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 962.570 | 962.570 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.817.905 | 2.817.905 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.535.013 | 2.535.013 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 888.667 | 888.667 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.599.558 | 2.599.558 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.342.094 | 2.342.094 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.639 | 915.639 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.744.224 | 2.744.224 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.466.839 | 2.466.839 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 793.569 | 793.569 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.380.707 | 2.380.707 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.141.902 | 2.141.902 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 714.255 | 714.255 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.142.767 | 2.142.767 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.930.982 | 1.930.982 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 22.940.554 | 8.707.160 | 56.742.053 | 88.389.767 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19.435.343 | 7.787.560 | 49.099.058 | 76.321.961 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17.806.507 | 7.010.740 | 44.191.451 | 69.008.698 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 16.338.308 | 6.308.940 | 39.778.052 | 62.425.300 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 16.970.413 | 6.006.440 | 38.743.662 | 61.720.515 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 14.369.127 | 5.307.060 | 33.238.407 | 52.914.594 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 13.120.724 | 4.777.080 | 29.916.865 | 47.814.669 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 11.996.552 | 4.297.920 | 26.928.626 | 43.223.098 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 15.125.784 | 5.009.400 | 32.112.071 | 52.247.255 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 12.673.393 | 4.479.420 | 26.307.992 | 43.460.805 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 11.530.455 | 4.031.720 | 23.676.044 | 39.238.219 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 10.496.594 | 3.627.580 | 21.331.426 | 35.455.600 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 13.280.990 | 4.014.780 | 25.491.973 | 42.787.743 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 10.978.439 | 3.649.360 | 19.377.577 | 34.005.376 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 9.940.070 | 3.286.360 | 17.435.222 | 30.661.652 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 8.997.197 | 2.957.240 | 15.722.732 | 27.677.169 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 12.826.503 | 3.535.620 | 22.066.992 | 38.429.115 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 10.711.967 | 3.213.760 | 18.527.079 | 32.452.806 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 9.688.971 | 2.891.900 | 16.699.656 | 29.280.527 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 8.767.334 | 2.601.500 | 14.998.658 | 26.367.492 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 8.369.164 | 2.323.200 | 14.286.078 | 24.978.442 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 7.592.778 | 2.107.820 | 12.952.864 | 22.653.462 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 7.174.053 | 1.991.660 | 12.251.777 | 21.417.490 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 6.457.122 | 1.790.800 | 11.022.003 | 19.269.925 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2, chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Փ 42mm và dàn khoan leo - Cấp đá I | m3 | 622.255 | 1.410.860 | 4.858.727 | 6.891.842 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7.208.254 |
| 7.208.254 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.146.920 | 2.146.920 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7.566.128 | 7.566.128 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤1000m | 100 viên | 0 | 0 | 6.806.193 | 6.806.193 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.101.459 | 1.101.459 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 3.218.201 | 3.218.201 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.897.728 | 2.897.728 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 962.570 | 962.570 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.817.905 | 2.817.905 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.535.013 | 2.535.013 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 888.667 | 888.667 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.599.558 | 2.599.558 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.342.094 | 2.342.094 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.639 | 915.639 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.744.224 | 2.744.224 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.466.839 | 2.466.839 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 793.569 | 793.569 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.380.707 | 2.380.707 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 22T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2.141.902 | 2.141.902 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 714.255 | 714.255 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 2.142.767 | 2.142.767 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1.930.982 | 1.930.982 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 22.940.554 | 8.707.160 | 56.742.053 | 88.389.767 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 19.435.343 | 7.787.560 | 49.099.058 | 76.321.961 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 17.806.507 | 7.010.740 | 44.191.451 | 69.008.698 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10÷15m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 16.338.308 | 6.308.940 | 39.778.052 | 62.425.300 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 16.970.413 | 6.006.440 | 38.743.662 | 61.720.515 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 14.369.127 | 5.307.060 | 33.238.407 | 52.914.594 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 13.120.724 | 4.777.080 | 29.916.865 | 47.814.669 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤25m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 11.996.552 | 4.297.920 | 26.928.626 | 43.223.098 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 15.125.784 | 5.009.400 | 32.112.071 | 52.247.255 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 12.673.393 | 4.479.420 | 26.307.992 | 43.460.805 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 11.530.455 | 4.031.720 | 23.676.044 | 39.238.219 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤35m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 10.496.594 | 3.627.580 | 21.331.426 | 35.455.600 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 13.280.990 | 4.014.780 | 25.491.973 | 42.787.743 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 10.978.439 | 3.649.360 | 19.377.577 | 34.005.376 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 9.940.070 | 3.286.360 | 17.435.222 | 30.661.652 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào ≤50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 8.997.197 | 2.957.240 | 15.722.732 | 27.677.169 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 12.826.503 | 3.535.620 | 22.066.992 | 38.429.115 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 10.711.967 | 3.213.760 | 18.527.079 | 32.452.806 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 9.688.971 | 2.891.900 | 16.699.656 | 29.280.527 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào >50m2 bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 8.767.334 | 2.601.500 | 14.998.658 | 26.367.492 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá I | 100m3 | 8.369.164 | 2.323.200 | 14.286.078 | 24.978.442 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá II | 100m3 | 7.592.778 | 2.107.820 | 12.952.864 | 22.653.462 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá III | 100m3 | 7.174.053 | 1.991.660 | 12.251.777 | 21.417.490 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành - Cấp đá IV | 100m3 | 6.457.122 | 1.790.800 | 11.022.003 | 19.269.925 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào ≤5m2, chiều cao ≤50m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay Փ 42mm và dàn khoan leo - Cấp đá I | m3 | 622.255 | 1.410.860 | 4.858.727 | 6.891.842 |