Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 1.027.040 | 238.222 | 2.735.195 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.027.040 | 238.222 | 2.838.434 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 634.040 | 235.863 | 1.735.794 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 1.027.040 | 238.222 | 2.735.195 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.027.040 | 238.222 | 2.838.434 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 634.040 | 235.863 | 1.735.794 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 862.789 |
| 634.040 |
| 235.863 |
| 1.732.692 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 634.040 | 235.863 | 1.788.533 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 634.040 | 235.863 | 1.793.668 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 634.040 | 235.863 | 1.842.255 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 634.040 | 235.863 | 1.852.253 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 634.040 | 235.863 | 1.894.198 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 634.040 | 235.863 | 1.911.170 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 634.040 | 235.863 | 1.984.020 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 634.040 | 235.863 | 2.005.490 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 634.040 | 235.863 | 2.038.380 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 634.040 | 235.863 | 2.066.639 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 634.040 | 235.863 | 2.254.086 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 634.040 | 235.863 | 2.320.984 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 634.040 | 235.863 | 2.325.425 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 634.040 | 235.863 | 2.427.652 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 756.525 | 398.609 | 2.029.598 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 756.525 | 398.609 | 2.026.465 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 756.525 | 398.609 | 2.082.859 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 756.525 | 398.609 | 2.088.045 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 756.525 | 398.609 | 2.137.113 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 756.525 | 398.609 | 2.147.210 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 756.525 | 398.609 | 2.189.571 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 756.525 | 398.609 | 2.206.711 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 756.525 | 398.609 | 2.280.282 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 756.525 | 398.609 | 2.301.964 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 756.525 | 398.609 | 2.335.180 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 756.525 | 398.609 | 2.363.719 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 756.525 | 398.609 | 2.553.022 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 756.525 | 398.609 | 2.620.582 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 756.525 | 398.609 | 2.625.067 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 756.525 | 398.609 | 2.728.306 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 543.219 | 381.781 | 1.799.464 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 543.219 | 381.781 | 1.796.331 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 543.219 | 381.781 | 1.852.725 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 543.219 | 381.781 | 1.857.911 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 543.219 | 381.781 | 1.906.979 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 543.219 | 381.781 | 1.917.076 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 543.219 | 381.781 | 1.959.437 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 543.219 | 381.781 | 1.976.577 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 543.219 | 381.781 | 2.050.148 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 543.219 | 381.781 | 2.071.830 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 543.219 | 381.781 | 2.105.046 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 543.219 | 381.781 | 2.133.585 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 543.219 | 381.781 | 2.322.888 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 543.219 | 381.781 | 2.390.448 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 543.219 | 381.781 | 2.394.933 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 543.219 | 381.781 | 2.498.172 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 862.789 |
| 634.040 |
| 235.863 |
| 1.732.692 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 634.040 | 235.863 | 1.788.533 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 634.040 | 235.863 | 1.793.668 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 634.040 | 235.863 | 1.842.255 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 634.040 | 235.863 | 1.852.253 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 634.040 | 235.863 | 1.894.198 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 634.040 | 235.863 | 1.911.170 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 634.040 | 235.863 | 1.984.020 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 634.040 | 235.863 | 2.005.490 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 634.040 | 235.863 | 2.038.380 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 634.040 | 235.863 | 2.066.639 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 634.040 | 235.863 | 2.254.086 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 634.040 | 235.863 | 2.320.984 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 634.040 | 235.863 | 2.325.425 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 634.040 | 235.863 | 2.427.652 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 756.525 | 398.609 | 2.029.598 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 756.525 | 398.609 | 2.026.465 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 756.525 | 398.609 | 2.082.859 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 756.525 | 398.609 | 2.088.045 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 756.525 | 398.609 | 2.137.113 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 756.525 | 398.609 | 2.147.210 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 756.525 | 398.609 | 2.189.571 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 756.525 | 398.609 | 2.206.711 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 756.525 | 398.609 | 2.280.282 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 756.525 | 398.609 | 2.301.964 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 756.525 | 398.609 | 2.335.180 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 756.525 | 398.609 | 2.363.719 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 756.525 | 398.609 | 2.553.022 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 756.525 | 398.609 | 2.620.582 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 756.525 | 398.609 | 2.625.067 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 756.525 | 398.609 | 2.728.306 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 543.219 | 381.781 | 1.799.464 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 543.219 | 381.781 | 1.796.331 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 543.219 | 381.781 | 1.852.725 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 543.219 | 381.781 | 1.857.911 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 543.219 | 381.781 | 1.906.979 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 543.219 | 381.781 | 1.917.076 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 543.219 | 381.781 | 1.959.437 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 543.219 | 381.781 | 1.976.577 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 543.219 | 381.781 | 2.050.148 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 543.219 | 381.781 | 2.071.830 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 543.219 | 381.781 | 2.105.046 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 543.219 | 381.781 | 2.133.585 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 543.219 | 381.781 | 2.322.888 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 543.219 | 381.781 | 2.390.448 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 543.219 | 381.781 | 2.394.933 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 543.219 | 381.781 | 2.498.172 |