Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 969.831 | 460.741 | 2.305.036 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 969.831 | 460.741 | 2.301.903 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 969.831 | 460.741 | 2.358.297 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 969.831 | 460.741 | 2.305.036 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 969.831 | 460.741 | 2.301.903 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 969.831 | 460.741 | 2.358.297 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 932.911 |
| 969.831 |
| 460.741 |
| 2.363.483 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 969.831 | 460.741 | 2.412.551 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 969.831 | 460.741 | 2.422.648 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 969.831 | 460.741 | 2.465.009 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 969.831 | 460.741 | 2.482.149 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 969.831 | 460.741 | 2.555.720 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 969.831 | 460.741 | 2.577.402 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 969.831 | 460.741 | 2.610.618 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 969.831 | 460.741 | 2.639.157 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 969.831 | 460.741 | 2.828.460 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 969.831 | 460.741 | 2.896.020 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 969.831 | 460.741 | 2.900.505 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 969.831 | 460.741 | 3.003.744 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 131.775 | 100.232 | 1.125.225 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 131.775 | 100.232 | 1.120.833 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 131.775 | 100.232 | 1.185.122 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 131.775 | 100.232 | 1.189.919 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 131.775 | 100.232 | 1.245.124 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 131.775 | 100.232 | 1.257.473 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 131.775 | 100.232 | 1.304.693 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 131.775 | 100.232 | 1.323.495 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 131.775 | 100.232 | 1.487.251 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 131.775 | 100.232 | 1.517.744 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.310.629 | 131.775 | 100.232 | 1.542.636 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.348.610 | 131.775 | 100.232 | 1.580.617 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 131.775 | 100.232 | 1.602.685 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 131.775 | 100.232 | 1.668.931 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 131.775 | 100.232 | 1.673.329 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 131.775 | 100.232 | 1.774.559 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 910.906 | 189.277 | 100.232 | 1.200.415 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 906.426 | 189.277 | 100.232 | 1.195.935 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971.989 | 189.277 | 100.232 | 1.261.498 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 976.880 | 189.277 | 100.232 | 1.266.389 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.033.179 | 189.277 | 100.232 | 1.322.688 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.045.772 | 189.277 | 100.232 | 1.335.281 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.093.928 | 189.277 | 100.232 | 1.383.437 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.113.102 | 189.277 | 100.232 | 1.402.611 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.280.100 | 189.277 | 100.232 | 1.569.609 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.311.197 | 189.277 | 100.232 | 1.600.706 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.336.583 | 189.277 | 100.232 | 1.626.092 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.316 | 189.277 | 100.232 | 1.664.825 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.820 | 189.277 | 100.232 | 1.687.329 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.378 | 189.277 | 100.232 | 1.754.887 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.864 | 189.277 | 100.232 | 1.759.373 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.098 | 189.277 | 100.232 | 1.862.607 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 95.836 | 99.882 | 1.088.936 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 95.836 | 99.882 | 1.084.544 |
| m3 |
| 932.911 |
| 969.831 |
| 460.741 |
| 2.363.483 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 969.831 | 460.741 | 2.412.551 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 969.831 | 460.741 | 2.422.648 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 969.831 | 460.741 | 2.465.009 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 969.831 | 460.741 | 2.482.149 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 969.831 | 460.741 | 2.555.720 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 969.831 | 460.741 | 2.577.402 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 969.831 | 460.741 | 2.610.618 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 969.831 | 460.741 | 2.639.157 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 969.831 | 460.741 | 2.828.460 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 969.831 | 460.741 | 2.896.020 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 969.831 | 460.741 | 2.900.505 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 969.831 | 460.741 | 3.003.744 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 131.775 | 100.232 | 1.125.225 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 131.775 | 100.232 | 1.120.833 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 131.775 | 100.232 | 1.185.122 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 131.775 | 100.232 | 1.189.919 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 131.775 | 100.232 | 1.245.124 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 131.775 | 100.232 | 1.257.473 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 131.775 | 100.232 | 1.304.693 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 131.775 | 100.232 | 1.323.495 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 131.775 | 100.232 | 1.487.251 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 131.775 | 100.232 | 1.517.744 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.310.629 | 131.775 | 100.232 | 1.542.636 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.348.610 | 131.775 | 100.232 | 1.580.617 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 131.775 | 100.232 | 1.602.685 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 131.775 | 100.232 | 1.668.931 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 131.775 | 100.232 | 1.673.329 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 131.775 | 100.232 | 1.774.559 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 910.906 | 189.277 | 100.232 | 1.200.415 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 906.426 | 189.277 | 100.232 | 1.195.935 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971.989 | 189.277 | 100.232 | 1.261.498 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 976.880 | 189.277 | 100.232 | 1.266.389 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.033.179 | 189.277 | 100.232 | 1.322.688 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.045.772 | 189.277 | 100.232 | 1.335.281 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.093.928 | 189.277 | 100.232 | 1.383.437 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.113.102 | 189.277 | 100.232 | 1.402.611 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.280.100 | 189.277 | 100.232 | 1.569.609 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.311.197 | 189.277 | 100.232 | 1.600.706 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.336.583 | 189.277 | 100.232 | 1.626.092 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.316 | 189.277 | 100.232 | 1.664.825 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.820 | 189.277 | 100.232 | 1.687.329 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.378 | 189.277 | 100.232 | 1.754.887 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.864 | 189.277 | 100.232 | 1.759.373 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.098 | 189.277 | 100.232 | 1.862.607 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 95.836 | 99.882 | 1.088.936 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 95.836 | 99.882 | 1.084.544 |