Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 539.720 | 125.672 | 1.780.562 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 539.720 | 125.672 | 1.800.108 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 539.720 | 125.672 | 1.970.348 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 539.720 | 125.672 | 1.780.562 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 539.720 | 125.672 | 1.800.108 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 539.720 | 125.672 | 1.970.348 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.336.657 |
| 539.720 |
| 125.672 |
| 2.002.049 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 539.720 | 125.672 | 2.027.929 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 539.720 | 125.672 | 2.067.414 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 539.720 | 125.672 | 2.090.354 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 539.720 | 125.672 | 2.159.224 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 539.720 | 125.672 | 2.163.798 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 539.720 | 125.672 | 2.269.036 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 594.740 | 125.672 | 1.640.162 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 594.740 | 125.672 | 1.635.638 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 594.740 | 125.672 | 1.701.838 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 594.740 | 125.672 | 1.706.776 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 594.740 | 125.672 | 1.763.622 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 594.740 | 125.672 | 1.776.337 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 594.740 | 125.672 | 1.824.961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 594.740 | 125.672 | 1.844.321 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 594.740 | 125.672 | 2.012.940 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 594.740 | 125.672 | 2.044.339 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 594.740 | 125.672 | 2.069.972 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 594.740 | 125.672 | 2.109.081 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 594.740 | 125.672 | 2.131.803 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 594.740 | 125.672 | 2.200.017 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 594.740 | 125.672 | 2.204.547 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 594.740 | 125.672 | 2.308.783 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 699.540 | 125.672 | 1.744.962 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 699.540 | 125.672 | 1.740.438 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 699.540 | 125.672 | 1.806.638 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 699.540 | 125.672 | 1.811.576 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 699.540 | 125.672 | 1.868.422 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 699.540 | 125.672 | 1.881.137 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 699.540 | 125.672 | 1.929.761 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 699.540 | 125.672 | 1.949.121 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 699.540 | 125.672 | 2.117.740 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 699.540 | 125.672 | 2.149.139 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 699.540 | 125.672 | 2.174.772 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 699.540 | 125.672 | 2.213.881 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 699.540 | 125.672 | 2.236.603 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 699.540 | 125.672 | 2.304.817 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 699.540 | 125.672 | 2.309.347 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 699.540 | 125.672 | 2.413.583 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 518.760 | 131.263 | 1.569.773 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 518.760 | 131.263 | 1.565.249 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 518.760 | 131.263 | 1.631.449 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 518.760 | 131.263 | 1.636.387 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 518.760 | 131.263 | 1.693.233 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 518.760 | 131.263 | 1.705.948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 518.760 | 131.263 | 1.754.572 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 518.760 | 131.263 | 1.773.932 |
| m3 |
| 1.336.657 |
| 539.720 |
| 125.672 |
| 2.002.049 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 539.720 | 125.672 | 2.027.929 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 539.720 | 125.672 | 2.067.414 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 539.720 | 125.672 | 2.090.354 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 539.720 | 125.672 | 2.159.224 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 539.720 | 125.672 | 2.163.798 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 539.720 | 125.672 | 2.269.036 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 594.740 | 125.672 | 1.640.162 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 594.740 | 125.672 | 1.635.638 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 594.740 | 125.672 | 1.701.838 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 594.740 | 125.672 | 1.706.776 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 594.740 | 125.672 | 1.763.622 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 594.740 | 125.672 | 1.776.337 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 594.740 | 125.672 | 1.824.961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 594.740 | 125.672 | 1.844.321 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 594.740 | 125.672 | 2.012.940 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 594.740 | 125.672 | 2.044.339 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 594.740 | 125.672 | 2.069.972 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 594.740 | 125.672 | 2.109.081 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 594.740 | 125.672 | 2.131.803 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 594.740 | 125.672 | 2.200.017 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 594.740 | 125.672 | 2.204.547 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 594.740 | 125.672 | 2.308.783 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 699.540 | 125.672 | 1.744.962 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 699.540 | 125.672 | 1.740.438 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 699.540 | 125.672 | 1.806.638 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 699.540 | 125.672 | 1.811.576 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 699.540 | 125.672 | 1.868.422 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 699.540 | 125.672 | 1.881.137 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 699.540 | 125.672 | 1.929.761 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 699.540 | 125.672 | 1.949.121 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 699.540 | 125.672 | 2.117.740 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 699.540 | 125.672 | 2.149.139 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 699.540 | 125.672 | 2.174.772 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 699.540 | 125.672 | 2.213.881 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 699.540 | 125.672 | 2.236.603 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 699.540 | 125.672 | 2.304.817 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 699.540 | 125.672 | 2.309.347 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 699.540 | 125.672 | 2.413.583 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 518.760 | 131.263 | 1.569.773 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 518.760 | 131.263 | 1.565.249 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 518.760 | 131.263 | 1.631.449 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 518.760 | 131.263 | 1.636.387 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 518.760 | 131.263 | 1.693.233 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 518.760 | 131.263 | 1.705.948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 518.760 | 131.263 | 1.754.572 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 518.760 | 131.263 | 1.773.932 |