Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 434.920 | 125.672 | 1.613.833 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 434.920 | 125.672 | 1.626.670 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 434.920 | 125.672 | 1.675.762 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 434.920 | 125.672 | 1.613.833 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 434.920 | 125.672 | 1.626.670 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 434.920 | 125.672 | 1.675.762 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.134.716 |
| 434.920 |
| 125.672 |
| 1.695.308 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 434.920 | 125.672 | 1.865.548 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 434.920 | 125.672 | 1.897.249 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 434.920 | 125.672 | 1.923.129 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 434.920 | 125.672 | 1.962.614 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 434.920 | 125.672 | 1.985.554 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 434.920 | 125.672 | 2.054.424 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 434.920 | 125.672 | 2.058.998 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 434.920 | 125.672 | 2.164.236 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 589.500 | 125.672 | 1.643.766 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 589.500 | 125.672 | 1.639.198 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 589.500 | 125.672 | 1.706.035 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 589.500 | 125.672 | 1.711.020 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 589.500 | 125.672 | 1.768.413 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 589.500 | 125.672 | 1.781.250 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 589.500 | 125.672 | 1.830.342 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 589.500 | 125.672 | 1.849.888 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 589.500 | 125.672 | 2.020.128 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 589.500 | 125.672 | 2.051.829 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 589.500 | 125.672 | 2.077.709 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 589.500 | 125.672 | 2.117.194 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 589.500 | 125.672 | 2.140.134 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 589.500 | 125.672 | 2.209.004 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 589.500 | 125.672 | 2.213.578 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 589.500 | 125.672 | 2.318.816 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 387.760 | 125.672 | 1.442.026 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 387.760 | 125.672 | 1.437.458 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 387.760 | 125.672 | 1.504.295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 387.760 | 125.672 | 1.509.280 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 387.760 | 125.672 | 1.566.673 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 387.760 | 125.672 | 1.579.510 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 387.760 | 125.672 | 1.628.602 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 387.760 | 125.672 | 1.648.148 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 387.760 | 125.672 | 1.818.388 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 387.760 | 125.672 | 1.850.089 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 387.760 | 125.672 | 1.875.969 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 387.760 | 125.672 | 1.915.454 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 387.760 | 125.672 | 1.938.394 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 387.760 | 125.672 | 2.007.264 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 387.760 | 125.672 | 2.011.838 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 387.760 | 125.672 | 2.117.076 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 539.720 | 125.672 | 1.593.986 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 539.720 | 125.672 | 1.589.418 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 539.720 | 125.672 | 1.656.255 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 539.720 | 125.672 | 1.661.240 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 539.720 | 125.672 | 1.718.633 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 539.720 | 125.672 | 1.731.470 |
| m3 |
| 1.134.716 |
| 434.920 |
| 125.672 |
| 1.695.308 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 434.920 | 125.672 | 1.865.548 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 434.920 | 125.672 | 1.897.249 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 434.920 | 125.672 | 1.923.129 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 434.920 | 125.672 | 1.962.614 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 434.920 | 125.672 | 1.985.554 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 434.920 | 125.672 | 2.054.424 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 434.920 | 125.672 | 2.058.998 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 434.920 | 125.672 | 2.164.236 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 589.500 | 125.672 | 1.643.766 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 589.500 | 125.672 | 1.639.198 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 589.500 | 125.672 | 1.706.035 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 589.500 | 125.672 | 1.711.020 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 589.500 | 125.672 | 1.768.413 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 589.500 | 125.672 | 1.781.250 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 589.500 | 125.672 | 1.830.342 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 589.500 | 125.672 | 1.849.888 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 589.500 | 125.672 | 2.020.128 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 589.500 | 125.672 | 2.051.829 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 589.500 | 125.672 | 2.077.709 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 589.500 | 125.672 | 2.117.194 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 589.500 | 125.672 | 2.140.134 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 589.500 | 125.672 | 2.209.004 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 589.500 | 125.672 | 2.213.578 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 589.500 | 125.672 | 2.318.816 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 387.760 | 125.672 | 1.442.026 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 387.760 | 125.672 | 1.437.458 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 387.760 | 125.672 | 1.504.295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 387.760 | 125.672 | 1.509.280 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 387.760 | 125.672 | 1.566.673 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 387.760 | 125.672 | 1.579.510 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.115.170 | 387.760 | 125.672 | 1.628.602 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.716 | 387.760 | 125.672 | 1.648.148 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.304.956 | 387.760 | 125.672 | 1.818.388 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 387.760 | 125.672 | 1.850.089 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.362.537 | 387.760 | 125.672 | 1.875.969 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.022 | 387.760 | 125.672 | 1.915.454 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.424.962 | 387.760 | 125.672 | 1.938.394 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.493.832 | 387.760 | 125.672 | 2.007.264 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.406 | 387.760 | 125.672 | 2.011.838 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.603.644 | 387.760 | 125.672 | 2.117.076 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928.594 | 539.720 | 125.672 | 1.593.986 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.026 | 539.720 | 125.672 | 1.589.418 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.863 | 539.720 | 125.672 | 1.656.255 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995.848 | 539.720 | 125.672 | 1.661.240 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.241 | 539.720 | 125.672 | 1.718.633 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.078 | 539.720 | 125.672 | 1.731.470 |