Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 518.760 | 131.263 | 1.942.551 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 518.760 | 131.263 | 1.973.950 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 518.760 | 131.263 | 1.999.583 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 518.760 | 131.263 | 1.942.551 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 518.760 | 131.263 | 1.973.950 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 518.760 | 131.263 | 1.999.583 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.388.669 |
| 518.760 |
| 131.263 |
| 2.038.692 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 518.760 | 131.263 | 2.061.414 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 518.760 | 131.263 | 2.129.628 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 518.760 | 131.263 | 2.134.158 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 518.760 | 131.263 | 2.238.394 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 610.460 | 131.263 | 1.661.473 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 610.460 | 131.263 | 1.656.949 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 610.460 | 131.263 | 1.723.149 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 610.460 | 131.263 | 1.728.087 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 610.460 | 131.263 | 1.784.933 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 610.460 | 131.263 | 1.797.648 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 610.460 | 131.263 | 1.846.272 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 610.460 | 131.263 | 1.865.632 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 610.460 | 131.263 | 2.034.251 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 610.460 | 131.263 | 2.065.650 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 610.460 | 131.263 | 2.091.283 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 610.460 | 131.263 | 2.130.392 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 610.460 | 131.263 | 2.153.114 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 610.460 | 131.263 | 2.221.328 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 610.460 | 131.263 | 2.225.858 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 610.460 | 131.263 | 2.330.094 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 434.920 | 125.672 | 1.453.810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 434.920 | 125.672 | 1.449.418 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 434.920 | 125.672 | 1.513.707 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 434.920 | 125.672 | 1.518.504 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 434.920 | 125.672 | 1.573.709 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 434.920 | 125.672 | 1.586.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 434.920 | 125.672 | 1.633.278 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 434.920 | 125.672 | 1.652.080 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 434.920 | 125.672 | 1.815.836 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 434.920 | 125.672 | 1.846.329 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.310.629 | 434.920 | 125.672 | 1.871.221 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.348.610 | 434.920 | 125.672 | 1.909.202 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 434.920 | 125.672 | 1.931.270 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 434.920 | 125.672 | 1.997.516 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 434.920 | 125.672 | 2.001.914 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 434.920 | 125.672 | 2.103.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 406.100 | 173.846 | 1.473.164 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 406.100 | 173.846 | 1.468.772 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 406.100 | 173.846 | 1.533.061 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 406.100 | 173.846 | 1.537.858 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 406.100 | 173.846 | 1.593.063 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 406.100 | 173.846 | 1.605.412 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 406.100 | 173.846 | 1.652.632 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 406.100 | 173.846 | 1.671.434 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 406.100 | 173.846 | 1.835.190 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 406.100 | 173.846 | 1.865.683 |
| m3 |
| 1.388.669 |
| 518.760 |
| 131.263 |
| 2.038.692 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 518.760 | 131.263 | 2.061.414 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 518.760 | 131.263 | 2.129.628 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 518.760 | 131.263 | 2.134.158 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 518.760 | 131.263 | 2.238.394 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 919.750 | 610.460 | 131.263 | 1.661.473 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.226 | 610.460 | 131.263 | 1.656.949 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.426 | 610.460 | 131.263 | 1.723.149 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 986.364 | 610.460 | 131.263 | 1.728.087 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.043.210 | 610.460 | 131.263 | 1.784.933 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.055.925 | 610.460 | 131.263 | 1.797.648 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.549 | 610.460 | 131.263 | 1.846.272 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.123.909 | 610.460 | 131.263 | 1.865.632 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.292.528 | 610.460 | 131.263 | 2.034.251 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 610.460 | 131.263 | 2.065.650 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.349.560 | 610.460 | 131.263 | 2.091.283 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.388.669 | 610.460 | 131.263 | 2.130.392 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.411.391 | 610.460 | 131.263 | 2.153.114 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.479.605 | 610.460 | 131.263 | 2.221.328 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.484.135 | 610.460 | 131.263 | 2.225.858 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.588.371 | 610.460 | 131.263 | 2.330.094 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 434.920 | 125.672 | 1.453.810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 434.920 | 125.672 | 1.449.418 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 434.920 | 125.672 | 1.513.707 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 434.920 | 125.672 | 1.518.504 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 434.920 | 125.672 | 1.573.709 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 434.920 | 125.672 | 1.586.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 434.920 | 125.672 | 1.633.278 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 434.920 | 125.672 | 1.652.080 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 434.920 | 125.672 | 1.815.836 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 434.920 | 125.672 | 1.846.329 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.310.629 | 434.920 | 125.672 | 1.871.221 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.348.610 | 434.920 | 125.672 | 1.909.202 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 434.920 | 125.672 | 1.931.270 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 434.920 | 125.672 | 1.997.516 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 434.920 | 125.672 | 2.001.914 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 434.920 | 125.672 | 2.103.144 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893.218 | 406.100 | 173.846 | 1.473.164 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.826 | 406.100 | 173.846 | 1.468.772 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953.115 | 406.100 | 173.846 | 1.533.061 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957.912 | 406.100 | 173.846 | 1.537.858 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.013.117 | 406.100 | 173.846 | 1.593.063 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.025.466 | 406.100 | 173.846 | 1.605.412 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.072.686 | 406.100 | 173.846 | 1.652.632 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.488 | 406.100 | 173.846 | 1.671.434 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.255.244 | 406.100 | 173.846 | 1.835.190 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 406.100 | 173.846 | 1.865.683 |