Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 497.800 | 110.359 | 1.788.718 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 497.800 | 110.359 | 1.822.912 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 497.800 | 110.359 | 1.852.291 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 497.800 | 110.359 | 1.788.718 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 497.800 | 110.359 | 1.822.912 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 497.800 | 110.359 | 1.852.291 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.439.003 |
| 497.800 |
| 110.359 |
| 2.047.162 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 497.800 | 110.359 | 2.116.708 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 497.800 | 110.359 | 2.121.325 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 497.800 | 110.359 | 2.227.600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 448.020 | 110.359 | 1.449.989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 448.020 | 110.359 | 1.446.794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 448.020 | 110.359 | 1.504.294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 448.020 | 110.359 | 1.509.582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 448.020 | 110.359 | 1.559.612 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 448.020 | 110.359 | 1.569.907 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 448.020 | 110.359 | 1.613.100 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 448.020 | 110.359 | 1.630.576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 448.020 | 110.359 | 1.705.589 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 448.020 | 110.359 | 1.727.695 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 448.020 | 110.359 | 1.761.563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 448.020 | 110.359 | 1.790.662 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 448.020 | 110.359 | 1.983.677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 448.020 | 110.359 | 2.052.561 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 448.020 | 110.359 | 2.057.134 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 448.020 | 110.359 | 2.162.397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 403.480 | 105.874 | 1.400.964 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 403.480 | 105.874 | 1.397.769 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 403.480 | 105.874 | 1.455.269 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 403.480 | 105.874 | 1.460.557 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 403.480 | 105.874 | 1.510.587 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 403.480 | 105.874 | 1.520.882 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 403.480 | 105.874 | 1.564.075 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 403.480 | 105.874 | 1.581.551 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 403.480 | 105.874 | 1.656.564 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 403.480 | 105.874 | 1.678.670 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 403.480 | 105.874 | 1.712.538 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 403.480 | 105.874 | 1.741.637 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 403.480 | 105.874 | 1.934.652 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 403.480 | 105.874 | 2.003.536 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 403.480 | 105.874 | 2.008.109 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 403.480 | 105.874 | 2.113.372 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 364.180 | 105.874 | 1.353.091 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 364.180 | 105.874 | 1.349.927 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 364.180 | 105.874 | 1.406.874 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 364.180 | 105.874 | 1.412.111 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 364.180 | 105.874 | 1.461.660 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 364.180 | 105.874 | 1.471.856 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 364.180 | 105.874 | 1.514.633 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.887 | 364.180 | 105.874 | 1.531.941 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.136.179 | 364.180 | 105.874 | 1.606.233 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.158.073 | 364.180 | 105.874 | 1.628.127 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.191.615 | 364.180 | 105.874 | 1.661.669 |
| m3 |
| 1.439.003 |
| 497.800 |
| 110.359 |
| 2.047.162 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 497.800 | 110.359 | 2.116.708 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 497.800 | 110.359 | 2.121.325 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 497.800 | 110.359 | 2.227.600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 448.020 | 110.359 | 1.449.989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 448.020 | 110.359 | 1.446.794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 448.020 | 110.359 | 1.504.294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 448.020 | 110.359 | 1.509.582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 448.020 | 110.359 | 1.559.612 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 448.020 | 110.359 | 1.569.907 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 448.020 | 110.359 | 1.613.100 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 448.020 | 110.359 | 1.630.576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 448.020 | 110.359 | 1.705.589 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 448.020 | 110.359 | 1.727.695 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 448.020 | 110.359 | 1.761.563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 448.020 | 110.359 | 1.790.662 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 448.020 | 110.359 | 1.983.677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 448.020 | 110.359 | 2.052.561 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 448.020 | 110.359 | 2.057.134 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 448.020 | 110.359 | 2.162.397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 403.480 | 105.874 | 1.400.964 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 403.480 | 105.874 | 1.397.769 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 403.480 | 105.874 | 1.455.269 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 403.480 | 105.874 | 1.460.557 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 403.480 | 105.874 | 1.510.587 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 403.480 | 105.874 | 1.520.882 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 403.480 | 105.874 | 1.564.075 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 403.480 | 105.874 | 1.581.551 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 403.480 | 105.874 | 1.656.564 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 403.480 | 105.874 | 1.678.670 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 403.480 | 105.874 | 1.712.538 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 403.480 | 105.874 | 1.741.637 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 403.480 | 105.874 | 1.934.652 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 403.480 | 105.874 | 2.003.536 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 403.480 | 105.874 | 2.008.109 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 403.480 | 105.874 | 2.113.372 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 364.180 | 105.874 | 1.353.091 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 364.180 | 105.874 | 1.349.927 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 364.180 | 105.874 | 1.406.874 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 364.180 | 105.874 | 1.412.111 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 364.180 | 105.874 | 1.461.660 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 364.180 | 105.874 | 1.471.856 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 364.180 | 105.874 | 1.514.633 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.887 | 364.180 | 105.874 | 1.531.941 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.136.179 | 364.180 | 105.874 | 1.606.233 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.158.073 | 364.180 | 105.874 | 1.628.127 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.191.615 | 364.180 | 105.874 | 1.661.669 |