Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 463.740 | 110.359 | 1.595.353 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 463.740 | 110.359 | 1.638.962 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 463.740 | 110.359 | 1.656.606 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 463.740 | 110.359 | 1.595.353 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 463.740 | 110.359 | 1.638.962 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 463.740 | 110.359 | 1.656.606 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.158.241 |
| 463.740 |
| 110.359 |
| 1.732.340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 463.740 | 110.359 | 1.754.658 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 463.740 | 110.359 | 1.788.852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 463.740 | 110.359 | 1.818.231 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 463.740 | 110.359 | 2.013.102 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 463.740 | 110.359 | 2.082.648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 463.740 | 110.359 | 2.087.265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 463.740 | 110.359 | 2.193.540 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 421.820 | 110.359 | 1.423.789 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 421.820 | 110.359 | 1.420.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 421.820 | 110.359 | 1.478.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 421.820 | 110.359 | 1.483.382 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 421.820 | 110.359 | 1.533.412 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 421.820 | 110.359 | 1.543.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 421.820 | 110.359 | 1.586.900 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 421.820 | 110.359 | 1.604.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 421.820 | 110.359 | 1.679.389 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 421.820 | 110.359 | 1.701.495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 421.820 | 110.359 | 1.735.363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 421.820 | 110.359 | 1.764.462 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 421.820 | 110.359 | 1.957.477 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 421.820 | 110.359 | 2.026.361 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 421.820 | 110.359 | 2.030.934 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 421.820 | 110.359 | 2.136.197 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 377.280 | 105.874 | 1.374.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 377.280 | 105.874 | 1.371.569 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 377.280 | 105.874 | 1.429.069 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 377.280 | 105.874 | 1.434.357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 377.280 | 105.874 | 1.484.387 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 377.280 | 105.874 | 1.494.682 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 377.280 | 105.874 | 1.537.875 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 377.280 | 105.874 | 1.555.351 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 377.280 | 105.874 | 1.630.364 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 377.280 | 105.874 | 1.652.470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 377.280 | 105.874 | 1.686.338 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 377.280 | 105.874 | 1.715.437 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 377.280 | 105.874 | 1.908.452 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 377.280 | 105.874 | 1.977.336 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 377.280 | 105.874 | 1.981.909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 377.280 | 105.874 | 2.087.172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 340.600 | 105.874 | 1.329.511 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 340.600 | 105.874 | 1.326.347 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 340.600 | 105.874 | 1.383.294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 340.600 | 105.874 | 1.388.531 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 340.600 | 105.874 | 1.438.080 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 340.600 | 105.874 | 1.448.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 340.600 | 105.874 | 1.491.053 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.158.241 |
| 463.740 |
| 110.359 |
| 1.732.340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 463.740 | 110.359 | 1.754.658 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 463.740 | 110.359 | 1.788.852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 463.740 | 110.359 | 1.818.231 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 463.740 | 110.359 | 2.013.102 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 463.740 | 110.359 | 2.082.648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 463.740 | 110.359 | 2.087.265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 463.740 | 110.359 | 2.193.540 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 421.820 | 110.359 | 1.423.789 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 421.820 | 110.359 | 1.420.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 421.820 | 110.359 | 1.478.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 421.820 | 110.359 | 1.483.382 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 421.820 | 110.359 | 1.533.412 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 421.820 | 110.359 | 1.543.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 421.820 | 110.359 | 1.586.900 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 421.820 | 110.359 | 1.604.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 421.820 | 110.359 | 1.679.389 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 421.820 | 110.359 | 1.701.495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 421.820 | 110.359 | 1.735.363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 421.820 | 110.359 | 1.764.462 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 421.820 | 110.359 | 1.957.477 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 421.820 | 110.359 | 2.026.361 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 421.820 | 110.359 | 2.030.934 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 421.820 | 110.359 | 2.136.197 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 377.280 | 105.874 | 1.374.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 377.280 | 105.874 | 1.371.569 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 377.280 | 105.874 | 1.429.069 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 377.280 | 105.874 | 1.434.357 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 377.280 | 105.874 | 1.484.387 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 377.280 | 105.874 | 1.494.682 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 377.280 | 105.874 | 1.537.875 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 377.280 | 105.874 | 1.555.351 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 377.280 | 105.874 | 1.630.364 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 377.280 | 105.874 | 1.652.470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 377.280 | 105.874 | 1.686.338 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 377.280 | 105.874 | 1.715.437 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 377.280 | 105.874 | 1.908.452 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 377.280 | 105.874 | 1.977.336 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 377.280 | 105.874 | 1.981.909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 377.280 | 105.874 | 2.087.172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 340.600 | 105.874 | 1.329.511 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 340.600 | 105.874 | 1.326.347 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 340.600 | 105.874 | 1.383.294 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 340.600 | 105.874 | 1.388.531 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 340.600 | 105.874 | 1.438.080 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 340.600 | 105.874 | 1.448.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 340.600 | 105.874 | 1.491.053 |