Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.220.434 | 364.180 | 105.874 | 1.690.488 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.593 | 364.180 | 105.874 | 1.881.647 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.815 | 364.180 | 105.874 | 1.949.869 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.220.434 | 364.180 | 105.874 | 1.690.488 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.593 | 364.180 | 105.874 | 1.881.647 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.815 | 364.180 | 105.874 | 1.949.869 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.484.344 |
| 364.180 |
| 105.874 |
| 1.954.398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.595 | 364.180 | 105.874 | 2.058.649 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 372.040 | 105.874 | 1.369.524 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 372.040 | 105.874 | 1.366.329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 372.040 | 105.874 | 1.423.829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 372.040 | 105.874 | 1.429.117 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 372.040 | 105.874 | 1.479.147 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 372.040 | 105.874 | 1.489.442 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 372.040 | 105.874 | 1.532.635 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 372.040 | 105.874 | 1.550.111 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 372.040 | 105.874 | 1.625.124 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 372.040 | 105.874 | 1.647.230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 372.040 | 105.874 | 1.681.098 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 372.040 | 105.874 | 1.710.197 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 372.040 | 105.874 | 1.903.212 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 372.040 | 105.874 | 1.972.096 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 372.040 | 105.874 | 1.976.669 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 372.040 | 105.874 | 2.081.932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 335.360 | 105.874 | 1.324.271 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 335.360 | 105.874 | 1.321.107 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 335.360 | 105.874 | 1.378.054 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 335.360 | 105.874 | 1.383.291 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 335.360 | 105.874 | 1.432.840 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 335.360 | 105.874 | 1.443.036 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 335.360 | 105.874 | 1.485.813 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.887 | 335.360 | 105.874 | 1.503.121 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.136.179 | 335.360 | 105.874 | 1.577.413 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.158.073 | 335.360 | 105.874 | 1.599.307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.191.615 | 335.360 | 105.874 | 1.632.849 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.220.434 | 335.360 | 105.874 | 1.661.668 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.593 | 335.360 | 105.874 | 1.852.827 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.815 | 335.360 | 105.874 | 1.921.049 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.344 | 335.360 | 105.874 | 1.925.578 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.595 | 335.360 | 105.874 | 2.029.829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 303.920 | 99.148 | 1.277.532 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 303.920 | 99.148 | 1.274.399 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 303.920 | 99.148 | 1.330.793 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 303.920 | 99.148 | 1.335.979 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 303.920 | 99.148 | 1.385.047 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 303.920 | 99.148 | 1.395.144 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 303.920 | 99.148 | 1.437.505 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 303.920 | 99.148 | 1.454.645 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 303.920 | 99.148 | 1.528.216 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 303.920 | 99.148 | 1.549.898 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 303.920 | 99.148 | 1.583.114 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 303.920 | 99.148 | 1.611.653 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 303.920 | 99.148 | 1.800.956 |
| m3 |
| 1.484.344 |
| 364.180 |
| 105.874 |
| 1.954.398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.595 | 364.180 | 105.874 | 2.058.649 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 372.040 | 105.874 | 1.369.524 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 372.040 | 105.874 | 1.366.329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 372.040 | 105.874 | 1.423.829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 372.040 | 105.874 | 1.429.117 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 372.040 | 105.874 | 1.479.147 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 372.040 | 105.874 | 1.489.442 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 372.040 | 105.874 | 1.532.635 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 372.040 | 105.874 | 1.550.111 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 372.040 | 105.874 | 1.625.124 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 372.040 | 105.874 | 1.647.230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 372.040 | 105.874 | 1.681.098 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 372.040 | 105.874 | 1.710.197 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 372.040 | 105.874 | 1.903.212 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 372.040 | 105.874 | 1.972.096 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 372.040 | 105.874 | 1.976.669 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 372.040 | 105.874 | 2.081.932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.037 | 335.360 | 105.874 | 1.324.271 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 879.873 | 335.360 | 105.874 | 1.321.107 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 936.820 | 335.360 | 105.874 | 1.378.054 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 942.057 | 335.360 | 105.874 | 1.383.291 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 991.606 | 335.360 | 105.874 | 1.432.840 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.802 | 335.360 | 105.874 | 1.443.036 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.044.579 | 335.360 | 105.874 | 1.485.813 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.061.887 | 335.360 | 105.874 | 1.503.121 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.136.179 | 335.360 | 105.874 | 1.577.413 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.158.073 | 335.360 | 105.874 | 1.599.307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.191.615 | 335.360 | 105.874 | 1.632.849 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.220.434 | 335.360 | 105.874 | 1.661.668 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.593 | 335.360 | 105.874 | 1.852.827 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.815 | 335.360 | 105.874 | 1.921.049 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.344 | 335.360 | 105.874 | 1.925.578 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.595 | 335.360 | 105.874 | 2.029.829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 303.920 | 99.148 | 1.277.532 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 303.920 | 99.148 | 1.274.399 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 303.920 | 99.148 | 1.330.793 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 303.920 | 99.148 | 1.335.979 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 303.920 | 99.148 | 1.385.047 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 303.920 | 99.148 | 1.395.144 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 303.920 | 99.148 | 1.437.505 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 303.920 | 99.148 | 1.454.645 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 303.920 | 99.148 | 1.528.216 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 303.920 | 99.148 | 1.549.898 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 303.920 | 99.148 | 1.583.114 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 303.920 | 99.148 | 1.611.653 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 303.920 | 99.148 | 1.800.956 |