Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 24.000 | 447.032 | 130.689 | 601.721 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 416.049 | 24.684 | 440.733 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 365.149 | 22.284 | 387.433 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 24.000 | 447.032 | 130.689 | 601.721 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 416.049 | 24.684 | 440.733 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 365.149 | 22.284 | 387.433 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
| 0 |
| 2.876 |
| 93.881 |
| 96.757 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 1.106 | 34.138 | 35.244 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 24.000 | 159.338 | 597.540 | 780.878 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 24.000 | 232.368 | 848.398 | 1.104.766 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 35.700 | 430.760 | 2.291.452 | 2.757.912 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 45.900 | 503.360 | 2.512.932 | 3.062.192 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 66.300 | 585.640 | 2.774.695 | 3.426.635 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 86.700 | 682.440 | 3.050.567 | 3.819.707 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 117.300 | 793.760 | 3.350.576 | 4.261.636 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.683 | 34.683 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44.884 | 44.884 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.125 | 57.125 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.326 | 67.326 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89.768 | 89.768 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 457.380 | 0 | 457.380 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 723.580 | 0 | 723.580 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1.573.000 | 0 | 1.573.000 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 2.129.600 | 0 | 2.129.600 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 7.260 | 0 | 7.260 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 9.680 | 0 | 9.680 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.680 | 0 | 9.680 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 145.200 | 0 | 145.200 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 48.400 | 0 | 48.400 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 31.500 | 1.776.280 | 123.510 | 1.931.290 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 45.940 | 2.279.640 | 177.031 | 2.502.611 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 31.500 | 873.620 | 285.011 | 1.190.131 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 45.940 | 1.364.880 | 360.893 | 1.771.713 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 208.024 | 0 | 208.024 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 221.303 | 0 | 221.303 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 360.723 | 0 | 360.723 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 316.463 | 0 | 316.463 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.098 | 0 | 3.098 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.098 | 0 | 3.098 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.605 | 0 | 14.605 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.605 | 0 | 14.605 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 99.586 | 0 | 99.586 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 137.207 | 0 | 137.207 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 172.616 | 0 | 172.616 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 123.929 | 0 | 123.929 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 181.468 | 0 | 181.468 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 274.415 | 0 | 274.415 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 427.114 | 0 | 427.114 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 137.207 | 0 | 137.207 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 194.746 | 0 | 194.746 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 289.906 | 0 | 289.906 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 442.606 | 0 | 442.606 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 150.486 | 0 | 150.486 |
| 0 |
| 2.876 |
| 93.881 |
| 96.757 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 1.106 | 34.138 | 35.244 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 24.000 | 159.338 | 597.540 | 780.878 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 24.000 | 232.368 | 848.398 | 1.104.766 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 35.700 | 430.760 | 2.291.452 | 2.757.912 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 45.900 | 503.360 | 2.512.932 | 3.062.192 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 66.300 | 585.640 | 2.774.695 | 3.426.635 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 86.700 | 682.440 | 3.050.567 | 3.819.707 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 117.300 | 793.760 | 3.350.576 | 4.261.636 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.683 | 34.683 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44.884 | 44.884 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.125 | 57.125 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.326 | 67.326 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89.768 | 89.768 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 457.380 | 0 | 457.380 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 723.580 | 0 | 723.580 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1.573.000 | 0 | 1.573.000 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 2.129.600 | 0 | 2.129.600 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 7.260 | 0 | 7.260 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 9.680 | 0 | 9.680 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.680 | 0 | 9.680 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 145.200 | 0 | 145.200 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 48.400 | 0 | 48.400 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 31.500 | 1.776.280 | 123.510 | 1.931.290 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 45.940 | 2.279.640 | 177.031 | 2.502.611 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 31.500 | 873.620 | 285.011 | 1.190.131 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 45.940 | 1.364.880 | 360.893 | 1.771.713 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 208.024 | 0 | 208.024 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 221.303 | 0 | 221.303 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 360.723 | 0 | 360.723 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 316.463 | 0 | 316.463 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.098 | 0 | 3.098 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.098 | 0 | 3.098 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.605 | 0 | 14.605 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.605 | 0 | 14.605 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 99.586 | 0 | 99.586 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 137.207 | 0 | 137.207 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 172.616 | 0 | 172.616 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 123.929 | 0 | 123.929 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 181.468 | 0 | 181.468 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 274.415 | 0 | 274.415 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 427.114 | 0 | 427.114 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 137.207 | 0 | 137.207 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 194.746 | 0 | 194.746 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 289.906 | 0 | 289.906 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 442.606 | 0 | 442.606 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 150.486 | 0 | 150.486 |