Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 460.310 | 0 | 460.310 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 159.338 | 0 | 159.338 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 221.303 | 0 | 221.303 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 460.310 | 0 | 460.310 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 159.338 | 0 | 159.338 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 221.303 | 0 | 221.303 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
| 1m3 |
| 0 |
| 318.676 |
| 0 |
| 318.676 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 480.227 | 0 | 480.227 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 174.829 | 0 | 174.829 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 241.220 | 0 | 241.220 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 349.658 | 0 | 349.658 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 526.701 | 0 | 526.701 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 115.077 | 0 | 115.077 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 154.912 | 0 | 154.912 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 232.368 | 0 | 232.368 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 347.445 | 0 | 347.445 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 119.503 | 0 | 119.503 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 161.551 | 0 | 161.551 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 239.007 | 0 | 239.007 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 351.871 | 0 | 351.871 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 132.781 | 0 | 132.781 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 183.681 | 0 | 183.681 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 250.072 | 0 | 250.072 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 365.149 | 0 | 365.149 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 143.846 | 0 | 143.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 199.172 | 0 | 199.172 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 261.137 | 0 | 261.137 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382.854 | 0 | 382.854 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 79.669 | 0 | 79.669 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 119.503 | 0 | 119.503 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 192.533 | 0 | 192.533 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 305.398 | 0 | 305.398 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1.403.600 | 0 | 1.403.600 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 1.089.000 | 0 | 1.089.000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 943.800 | 0 | 943.800 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 847.000 | 0 | 847.000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 123.929 | 0 | 123.929 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 126.142 | 0 | 126.142 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 150.486 | 0 | 150.486 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 163.764 | 0 | 163.764 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 179.255 | 0 | 179.255 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 174.216 | 99.586 | 0 | 273.802 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 174.216 | 128.355 | 0 | 302.571 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 86.308 | 804.308 | 890.616 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 112.864 | 932.902 | 1.045.766 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 137.207 | 1.085.304 | 1.222.511 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 190.320 | 1.488.797 | 1.679.117 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 81.882 | 872.109 | 953.991 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 106.225 | 986.986 | 1.093.211 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 130.568 | 1.164.391 | 1.294.959 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 181.468 | 1.700.021 | 1.881.489 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 75.243 | 893.568 | 968.811 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 99.586 | 1.085.109 | 1.184.695 |
| 1m3 |
| 0 |
| 318.676 |
| 0 |
| 318.676 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 480.227 | 0 | 480.227 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 174.829 | 0 | 174.829 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 241.220 | 0 | 241.220 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 349.658 | 0 | 349.658 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 526.701 | 0 | 526.701 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 115.077 | 0 | 115.077 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 154.912 | 0 | 154.912 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 232.368 | 0 | 232.368 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 347.445 | 0 | 347.445 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 119.503 | 0 | 119.503 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 161.551 | 0 | 161.551 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 239.007 | 0 | 239.007 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 351.871 | 0 | 351.871 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 132.781 | 0 | 132.781 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 183.681 | 0 | 183.681 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 250.072 | 0 | 250.072 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 365.149 | 0 | 365.149 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 143.846 | 0 | 143.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 199.172 | 0 | 199.172 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 261.137 | 0 | 261.137 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382.854 | 0 | 382.854 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 79.669 | 0 | 79.669 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 119.503 | 0 | 119.503 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 192.533 | 0 | 192.533 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 305.398 | 0 | 305.398 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1.403.600 | 0 | 1.403.600 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 1.089.000 | 0 | 1.089.000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 943.800 | 0 | 943.800 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 847.000 | 0 | 847.000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 123.929 | 0 | 123.929 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 126.142 | 0 | 126.142 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 150.486 | 0 | 150.486 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 163.764 | 0 | 163.764 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 179.255 | 0 | 179.255 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 174.216 | 99.586 | 0 | 273.802 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 174.216 | 128.355 | 0 | 302.571 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 86.308 | 804.308 | 890.616 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 112.864 | 932.902 | 1.045.766 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 137.207 | 1.085.304 | 1.222.511 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 190.320 | 1.488.797 | 1.679.117 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 81.882 | 872.109 | 953.991 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 106.225 | 986.986 | 1.093.211 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 130.568 | 1.164.391 | 1.294.959 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 181.468 | 1.700.021 | 1.881.489 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 75.243 | 893.568 | 968.811 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 99.586 | 1.085.109 | 1.184.695 |