Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 100.139 | 2.223.511 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 288.200 | 73.961 | 1.236.625 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 288.200 | 73.961 | 1.233.492 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 100.139 | 2.223.511 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 288.200 | 73.961 | 1.236.625 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 288.200 | 73.961 | 1.233.492 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 927.725 |
| 288.200 |
| 73.961 |
| 1.289.886 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 288.200 | 73.961 | 1.295.072 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 288.200 | 73.961 | 1.344.140 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 288.200 | 73.961 | 1.354.237 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 73.961 | 1.396.598 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 73.961 | 1.413.738 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 73.961 | 1.487.309 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 73.961 | 1.508.991 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 73.961 | 1.542.207 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 73.961 | 1.570.746 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 73.961 | 1.760.049 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 73.961 | 1.827.609 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 73.961 | 1.832.094 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 73.961 | 1.935.333 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 241.040 | 73.961 | 1.180.892 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 241.040 | 73.961 | 1.177.790 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 241.040 | 73.961 | 1.233.631 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 241.040 | 73.961 | 1.238.766 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 241.040 | 73.961 | 1.287.353 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 241.040 | 73.961 | 1.297.351 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 73.961 | 1.339.296 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 73.961 | 1.356.268 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 73.961 | 1.429.118 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 241.040 | 73.961 | 1.450.588 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 241.040 | 73.961 | 1.483.478 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 241.040 | 73.961 | 1.511.737 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 241.040 | 73.961 | 1.699.184 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 241.040 | 73.961 | 1.766.082 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 241.040 | 73.961 | 1.770.523 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 241.040 | 73.961 | 1.872.750 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 865.891 | 725.740 | 110.359 | 1.701.990 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 862.789 | 725.740 | 110.359 | 1.698.888 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 918.630 | 725.740 | 110.359 | 1.754.729 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 923.765 | 725.740 | 110.359 | 1.759.864 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 972.352 | 725.740 | 110.359 | 1.808.451 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 982.350 | 725.740 | 110.359 | 1.818.449 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.024.295 | 725.740 | 110.359 | 1.860.394 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.041.267 | 725.740 | 110.359 | 1.877.366 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.114.117 | 725.740 | 110.359 | 1.950.216 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.135.587 | 725.740 | 110.359 | 1.971.686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.168.477 | 725.740 | 110.359 | 2.004.576 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.196.736 | 725.740 | 110.359 | 2.032.835 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.384.183 | 725.740 | 110.359 | 2.220.282 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.451.081 | 725.740 | 110.359 | 2.287.180 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.455.522 | 725.740 | 110.359 | 2.291.621 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.557.749 | 725.740 | 110.359 | 2.393.848 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 865.891 | 812.200 | 117.085 | 1.795.176 |
| m3 |
| 927.725 |
| 288.200 |
| 73.961 |
| 1.289.886 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 288.200 | 73.961 | 1.295.072 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 288.200 | 73.961 | 1.344.140 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 288.200 | 73.961 | 1.354.237 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 73.961 | 1.396.598 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 73.961 | 1.413.738 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 73.961 | 1.487.309 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 73.961 | 1.508.991 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 73.961 | 1.542.207 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 73.961 | 1.570.746 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 73.961 | 1.760.049 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 73.961 | 1.827.609 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 73.961 | 1.832.094 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 73.961 | 1.935.333 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 241.040 | 73.961 | 1.180.892 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 241.040 | 73.961 | 1.177.790 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 241.040 | 73.961 | 1.233.631 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 241.040 | 73.961 | 1.238.766 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 241.040 | 73.961 | 1.287.353 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 241.040 | 73.961 | 1.297.351 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 73.961 | 1.339.296 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 73.961 | 1.356.268 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 73.961 | 1.429.118 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 241.040 | 73.961 | 1.450.588 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 241.040 | 73.961 | 1.483.478 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 241.040 | 73.961 | 1.511.737 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 241.040 | 73.961 | 1.699.184 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 241.040 | 73.961 | 1.766.082 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 241.040 | 73.961 | 1.770.523 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 241.040 | 73.961 | 1.872.750 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 865.891 | 725.740 | 110.359 | 1.701.990 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 862.789 | 725.740 | 110.359 | 1.698.888 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 918.630 | 725.740 | 110.359 | 1.754.729 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 923.765 | 725.740 | 110.359 | 1.759.864 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 972.352 | 725.740 | 110.359 | 1.808.451 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 982.350 | 725.740 | 110.359 | 1.818.449 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.024.295 | 725.740 | 110.359 | 1.860.394 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.041.267 | 725.740 | 110.359 | 1.877.366 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.114.117 | 725.740 | 110.359 | 1.950.216 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.135.587 | 725.740 | 110.359 | 1.971.686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.168.477 | 725.740 | 110.359 | 2.004.576 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.196.736 | 725.740 | 110.359 | 2.032.835 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.384.183 | 725.740 | 110.359 | 2.220.282 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.451.081 | 725.740 | 110.359 | 2.287.180 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.455.522 | 725.740 | 110.359 | 2.291.621 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.557.749 | 725.740 | 110.359 | 2.393.848 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 865.891 | 812.200 | 117.085 | 1.795.176 |