Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 1.834.000 | 127.796 | 3.044.303 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.158.241 | 1.834.000 | 127.796 | 3.120.037 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 1.834.000 | 127.796 | 3.142.355 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 1.834.000 | 127.796 | 3.044.303 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.158.241 | 1.834.000 | 127.796 | 3.120.037 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 1.834.000 | 127.796 | 3.142.355 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.214.753 |
| 1.834.000 |
| 127.796 |
| 3.176.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 1.834.000 | 127.796 | 3.205.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 1.834.000 | 127.796 | 3.400.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 1.834.000 | 127.796 | 3.470.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 1.834.000 | 127.796 | 3.474.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 1.834.000 | 127.796 | 3.581.237 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 847.490 | 69.481 | 61.903 | 978.874 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 843.523 | 69.481 | 61.903 | 974.907 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.036 | 69.481 | 61.903 | 1.028.420 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900.321 | 69.481 | 61.903 | 1.031.705 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945.927 | 69.481 | 61.903 | 1.077.311 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955.496 | 69.481 | 61.903 | 1.086.880 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 993.846 | 69.481 | 61.903 | 1.125.230 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.010.375 | 69.481 | 61.903 | 1.141.759 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.078.245 | 69.481 | 61.903 | 1.209.629 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.109.548 | 69.481 | 61.903 | 1.240.932 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.129.950 | 69.481 | 61.903 | 1.261.334 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.156.213 | 69.481 | 61.903 | 1.287.597 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.330.510 | 69.481 | 61.903 | 1.461.894 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.238 | 69.481 | 61.903 | 1.525.622 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.396.078 | 69.481 | 61.903 | 1.527.462 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.390 | 69.481 | 61.903 | 1.669.774 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 162.922 | 66.872 | 1.104.258 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 162.922 | 66.872 | 1.101.125 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 162.922 | 66.872 | 1.157.519 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 162.922 | 66.872 | 1.162.705 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 162.922 | 66.872 | 1.211.773 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 162.922 | 66.872 | 1.221.870 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 162.922 | 66.872 | 1.264.231 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 162.922 | 66.872 | 1.281.371 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 162.922 | 66.872 | 1.354.942 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 162.922 | 66.872 | 1.376.624 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 162.922 | 66.872 | 1.409.840 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 162.922 | 66.872 | 1.438.379 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 162.922 | 66.872 | 1.627.682 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 66.872 | 1.695.242 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 66.872 | 1.699.727 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 66.872 | 1.802.966 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 105.420 | 61.555 | 1.032.866 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 105.420 | 61.555 | 1.029.764 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 105.420 | 61.555 | 1.085.605 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 105.420 | 61.555 | 1.090.740 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 105.420 | 61.555 | 1.139.327 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 105.420 | 61.555 | 1.149.325 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 61.555 | 1.191.270 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 61.555 | 1.208.242 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 61.555 | 1.281.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.214.753 |
| 1.834.000 |
| 127.796 |
| 3.176.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 1.834.000 | 127.796 | 3.205.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 1.834.000 | 127.796 | 3.400.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 1.834.000 | 127.796 | 3.470.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 1.834.000 | 127.796 | 3.474.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 1.834.000 | 127.796 | 3.581.237 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 847.490 | 69.481 | 61.903 | 978.874 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 843.523 | 69.481 | 61.903 | 974.907 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.036 | 69.481 | 61.903 | 1.028.420 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900.321 | 69.481 | 61.903 | 1.031.705 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945.927 | 69.481 | 61.903 | 1.077.311 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955.496 | 69.481 | 61.903 | 1.086.880 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 993.846 | 69.481 | 61.903 | 1.125.230 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.010.375 | 69.481 | 61.903 | 1.141.759 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.078.245 | 69.481 | 61.903 | 1.209.629 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.109.548 | 69.481 | 61.903 | 1.240.932 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.129.950 | 69.481 | 61.903 | 1.261.334 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.156.213 | 69.481 | 61.903 | 1.287.597 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.330.510 | 69.481 | 61.903 | 1.461.894 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.238 | 69.481 | 61.903 | 1.525.622 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.396.078 | 69.481 | 61.903 | 1.527.462 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.390 | 69.481 | 61.903 | 1.669.774 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 162.922 | 66.872 | 1.104.258 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 162.922 | 66.872 | 1.101.125 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 162.922 | 66.872 | 1.157.519 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 162.922 | 66.872 | 1.162.705 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 162.922 | 66.872 | 1.211.773 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 162.922 | 66.872 | 1.221.870 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 162.922 | 66.872 | 1.264.231 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 162.922 | 66.872 | 1.281.371 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 162.922 | 66.872 | 1.354.942 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 162.922 | 66.872 | 1.376.624 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 162.922 | 66.872 | 1.409.840 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 162.922 | 66.872 | 1.438.379 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 162.922 | 66.872 | 1.627.682 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 66.872 | 1.695.242 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 66.872 | 1.699.727 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 66.872 | 1.802.966 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 105.420 | 61.555 | 1.032.866 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 105.420 | 61.555 | 1.029.764 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 105.420 | 61.555 | 1.085.605 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 105.420 | 61.555 | 1.090.740 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 105.420 | 61.555 | 1.139.327 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 105.420 | 61.555 | 1.149.325 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 61.555 | 1.191.270 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 61.555 | 1.208.242 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 61.555 | 1.281.092 |