Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 442.780 | 99.148 | 1.553.456 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 442.780 | 99.148 | 1.596.649 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 442.780 | 99.148 | 1.614.125 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 442.780 | 99.148 | 1.553.456 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 442.780 | 99.148 | 1.596.649 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 442.780 | 99.148 | 1.614.125 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.147.210 |
| 442.780 |
| 99.148 |
| 1.689.138 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 442.780 | 99.148 | 1.711.244 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 442.780 | 99.148 | 1.745.112 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 442.780 | 99.148 | 1.774.211 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 442.780 | 99.148 | 1.967.226 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 442.780 | 99.148 | 2.036.110 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 442.780 | 99.148 | 2.040.683 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 442.780 | 99.148 | 2.145.946 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 269.860 | 105.874 | 1.241.625 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 269.860 | 105.874 | 1.238.523 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 269.860 | 105.874 | 1.294.364 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 269.860 | 105.874 | 1.299.499 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 269.860 | 105.874 | 1.348.086 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 269.860 | 105.874 | 1.358.084 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 269.860 | 105.874 | 1.400.029 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 269.860 | 105.874 | 1.417.001 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 269.860 | 105.874 | 1.489.851 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 269.860 | 105.874 | 1.511.321 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 269.860 | 105.874 | 1.544.211 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 269.860 | 105.874 | 1.572.470 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 269.860 | 105.874 | 1.759.917 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 269.860 | 105.874 | 1.826.815 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 269.860 | 105.874 | 1.831.256 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 105.874 | 1.933.483 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 839.509 | 144.100 | 148.476 | 1.132.085 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 835.726 | 144.100 | 148.476 | 1.128.302 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 885.498 | 144.100 | 148.476 | 1.178.074 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 888.006 | 144.100 | 148.476 | 1.180.582 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 933.917 | 144.100 | 148.476 | 1.226.493 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943.143 | 144.100 | 148.476 | 1.235.719 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 979.568 | 144.100 | 148.476 | 1.272.144 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 994.473 | 144.100 | 148.476 | 1.287.049 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 148.476 | 1.321.028 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 148.476 | 1.338.688 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 148.476 | 1.401.298 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.120.854 | 144.100 | 148.476 | 1.413.430 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.163.580 | 144.100 | 148.476 | 1.456.156 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.357.678 | 144.100 | 148.476 | 1.650.254 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.381.542 | 144.100 | 148.476 | 1.674.118 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.518.949 | 144.100 | 148.476 | 1.811.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 1.834.000 | 127.796 | 2.861.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 1.834.000 | 127.796 | 2.858.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 1.834.000 | 127.796 | 2.916.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 1.834.000 | 127.796 | 2.922.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 1.834.000 | 127.796 | 2.972.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 1.834.000 | 127.796 | 2.983.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 1.834.000 | 127.796 | 3.026.659 |
| m3 |
| 1.147.210 |
| 442.780 |
| 99.148 |
| 1.689.138 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 442.780 | 99.148 | 1.711.244 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 442.780 | 99.148 | 1.745.112 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 442.780 | 99.148 | 1.774.211 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 442.780 | 99.148 | 1.967.226 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 442.780 | 99.148 | 2.036.110 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 442.780 | 99.148 | 2.040.683 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 442.780 | 99.148 | 2.145.946 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 269.860 | 105.874 | 1.241.625 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 269.860 | 105.874 | 1.238.523 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 269.860 | 105.874 | 1.294.364 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 269.860 | 105.874 | 1.299.499 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 269.860 | 105.874 | 1.348.086 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 269.860 | 105.874 | 1.358.084 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 269.860 | 105.874 | 1.400.029 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 269.860 | 105.874 | 1.417.001 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 269.860 | 105.874 | 1.489.851 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 269.860 | 105.874 | 1.511.321 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 269.860 | 105.874 | 1.544.211 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 269.860 | 105.874 | 1.572.470 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 269.860 | 105.874 | 1.759.917 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 269.860 | 105.874 | 1.826.815 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 269.860 | 105.874 | 1.831.256 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 105.874 | 1.933.483 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 839.509 | 144.100 | 148.476 | 1.132.085 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 835.726 | 144.100 | 148.476 | 1.128.302 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 885.498 | 144.100 | 148.476 | 1.178.074 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 888.006 | 144.100 | 148.476 | 1.180.582 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 933.917 | 144.100 | 148.476 | 1.226.493 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943.143 | 144.100 | 148.476 | 1.235.719 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 979.568 | 144.100 | 148.476 | 1.272.144 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 994.473 | 144.100 | 148.476 | 1.287.049 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 148.476 | 1.321.028 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 148.476 | 1.338.688 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 148.476 | 1.401.298 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.120.854 | 144.100 | 148.476 | 1.413.430 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.163.580 | 144.100 | 148.476 | 1.456.156 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.357.678 | 144.100 | 148.476 | 1.650.254 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.381.542 | 144.100 | 148.476 | 1.674.118 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.518.949 | 144.100 | 148.476 | 1.811.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 1.834.000 | 127.796 | 2.861.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 1.834.000 | 127.796 | 2.858.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 1.834.000 | 127.796 | 2.916.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 1.834.000 | 127.796 | 2.922.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 1.834.000 | 127.796 | 2.972.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 1.834.000 | 127.796 | 2.983.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 1.834.000 | 127.796 | 3.026.659 |