Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 411.340 | 99.148 | 1.443.399 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 411.340 | 99.148 | 1.492.467 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 411.340 | 99.148 | 1.502.564 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 411.340 | 99.148 | 1.443.399 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 411.340 | 99.148 | 1.492.467 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 411.340 | 99.148 | 1.502.564 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.034.437 |
| 411.340 |
| 99.148 |
| 1.544.925 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 411.340 | 99.148 | 1.562.065 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 411.340 | 99.148 | 1.635.636 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 411.340 | 99.148 | 1.657.318 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 411.340 | 99.148 | 1.690.534 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 411.340 | 99.148 | 1.719.073 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 411.340 | 99.148 | 1.908.376 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 411.340 | 99.148 | 1.975.936 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 411.340 | 99.148 | 1.980.421 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 411.340 | 99.148 | 2.083.660 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 353.700 | 105.874 | 1.325.465 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 353.700 | 105.874 | 1.322.363 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 353.700 | 105.874 | 1.378.204 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 353.700 | 105.874 | 1.383.339 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 353.700 | 105.874 | 1.431.926 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 353.700 | 105.874 | 1.441.924 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 105.874 | 1.483.869 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 105.874 | 1.500.841 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 105.874 | 1.573.691 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 105.874 | 1.595.161 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 105.874 | 1.628.051 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 105.874 | 1.656.310 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 105.874 | 1.843.757 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 105.874 | 1.910.655 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 105.874 | 1.915.096 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 105.874 | 2.017.323 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 500.420 | 99.148 | 1.491.178 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 500.420 | 99.148 | 1.487.983 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 500.420 | 99.148 | 1.545.483 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 500.420 | 99.148 | 1.550.771 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 500.420 | 99.148 | 1.600.801 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 500.420 | 99.148 | 1.611.096 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 500.420 | 99.148 | 1.654.289 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 500.420 | 99.148 | 1.671.765 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 500.420 | 99.148 | 1.746.778 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 500.420 | 99.148 | 1.768.884 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 500.420 | 99.148 | 1.802.752 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 500.420 | 99.148 | 1.831.851 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 500.420 | 99.148 | 2.024.866 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 500.420 | 99.148 | 2.093.750 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 500.420 | 99.148 | 2.098.323 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 500.420 | 99.148 | 2.203.586 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 442.780 | 99.148 | 1.433.538 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 442.780 | 99.148 | 1.430.343 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 442.780 | 99.148 | 1.487.843 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 442.780 | 99.148 | 1.493.131 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 442.780 | 99.148 | 1.543.161 |
| m3 |
| 1.034.437 |
| 411.340 |
| 99.148 |
| 1.544.925 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 411.340 | 99.148 | 1.562.065 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 411.340 | 99.148 | 1.635.636 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 411.340 | 99.148 | 1.657.318 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 411.340 | 99.148 | 1.690.534 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 411.340 | 99.148 | 1.719.073 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 411.340 | 99.148 | 1.908.376 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 411.340 | 99.148 | 1.975.936 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 411.340 | 99.148 | 1.980.421 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 411.340 | 99.148 | 2.083.660 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 353.700 | 105.874 | 1.325.465 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 353.700 | 105.874 | 1.322.363 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 353.700 | 105.874 | 1.378.204 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 353.700 | 105.874 | 1.383.339 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 353.700 | 105.874 | 1.431.926 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 353.700 | 105.874 | 1.441.924 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 105.874 | 1.483.869 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 105.874 | 1.500.841 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 105.874 | 1.573.691 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 105.874 | 1.595.161 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 105.874 | 1.628.051 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 105.874 | 1.656.310 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 105.874 | 1.843.757 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 105.874 | 1.910.655 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 105.874 | 1.915.096 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 105.874 | 2.017.323 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 500.420 | 99.148 | 1.491.178 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 500.420 | 99.148 | 1.487.983 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 500.420 | 99.148 | 1.545.483 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 500.420 | 99.148 | 1.550.771 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 500.420 | 99.148 | 1.600.801 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.011.528 | 500.420 | 99.148 | 1.611.096 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.054.721 | 500.420 | 99.148 | 1.654.289 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.072.197 | 500.420 | 99.148 | 1.671.765 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.147.210 | 500.420 | 99.148 | 1.746.778 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.169.316 | 500.420 | 99.148 | 1.768.884 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.203.184 | 500.420 | 99.148 | 1.802.752 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.283 | 500.420 | 99.148 | 1.831.851 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.425.298 | 500.420 | 99.148 | 2.024.866 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.494.182 | 500.420 | 99.148 | 2.093.750 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.498.755 | 500.420 | 99.148 | 2.098.323 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.604.018 | 500.420 | 99.148 | 2.203.586 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.610 | 442.780 | 99.148 | 1.433.538 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.415 | 442.780 | 99.148 | 1.430.343 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 945.915 | 442.780 | 99.148 | 1.487.843 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 951.203 | 442.780 | 99.148 | 1.493.131 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.001.233 | 442.780 | 99.148 | 1.543.161 |