Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.197 | 416.580 | 99.513 | 1.588.290 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.210 | 416.580 | 99.513 | 1.663.303 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.316 | 416.580 | 99.513 | 1.685.409 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.197 | 416.580 | 99.513 | 1.588.290 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.210 | 416.580 | 99.513 | 1.663.303 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.316 | 416.580 | 99.513 | 1.685.409 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.203.184 |
| 416.580 |
| 99.513 |
| 1.719.277 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.283 | 416.580 | 99.513 | 1.748.376 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.425.298 | 416.580 | 99.513 | 1.941.391 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.182 | 416.580 | 99.513 | 2.010.275 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.755 | 416.580 | 99.513 | 2.014.848 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.018 | 416.580 | 99.513 | 2.120.111 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 411.340 | 92.059 | 1.377.863 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 411.340 | 92.059 | 1.374.730 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 411.340 | 92.059 | 1.431.124 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 411.340 | 92.059 | 1.436.310 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 411.340 | 92.059 | 1.485.378 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 411.340 | 92.059 | 1.495.475 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 411.340 | 92.059 | 1.537.836 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 411.340 | 92.059 | 1.554.976 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 411.340 | 92.059 | 1.628.547 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 411.340 | 92.059 | 1.650.229 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 411.340 | 92.059 | 1.683.445 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 411.340 | 92.059 | 1.711.984 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 411.340 | 92.059 | 1.901.287 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 411.340 | 92.059 | 1.968.847 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 411.340 | 92.059 | 1.973.332 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 411.340 | 92.059 | 2.076.571 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 353.700 | 99.513 | 1.319.104 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 353.700 | 99.513 | 1.316.002 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 353.700 | 99.513 | 1.371.843 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 353.700 | 99.513 | 1.376.978 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 353.700 | 99.513 | 1.425.565 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 353.700 | 99.513 | 1.435.563 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 99.513 | 1.477.508 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 99.513 | 1.494.480 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 99.513 | 1.567.330 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 99.513 | 1.588.800 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 99.513 | 1.621.690 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 99.513 | 1.649.949 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 99.513 | 1.837.396 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 99.513 | 1.904.294 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 99.513 | 1.908.735 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 99.513 | 2.010.962 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.823 | 500.420 | 92.059 | 1.484.302 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.632 | 500.420 | 92.059 | 1.481.111 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 946.128 | 500.420 | 92.059 | 1.538.607 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.416 | 500.420 | 92.059 | 1.543.895 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.001.446 | 500.420 | 92.059 | 1.593.925 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.011.741 | 500.420 | 92.059 | 1.604.220 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.054.934 | 500.420 | 92.059 | 1.647.413 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.410 | 500.420 | 92.059 | 1.664.889 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.423 | 500.420 | 92.059 | 1.739.902 |
| m3 |
| 1.203.184 |
| 416.580 |
| 99.513 |
| 1.719.277 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.283 | 416.580 | 99.513 | 1.748.376 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.425.298 | 416.580 | 99.513 | 1.941.391 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.182 | 416.580 | 99.513 | 2.010.275 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.755 | 416.580 | 99.513 | 2.014.848 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.018 | 416.580 | 99.513 | 2.120.111 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 411.340 | 92.059 | 1.377.863 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 411.340 | 92.059 | 1.374.730 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 411.340 | 92.059 | 1.431.124 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 411.340 | 92.059 | 1.436.310 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 411.340 | 92.059 | 1.485.378 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 411.340 | 92.059 | 1.495.475 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 411.340 | 92.059 | 1.537.836 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 411.340 | 92.059 | 1.554.976 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 411.340 | 92.059 | 1.628.547 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 411.340 | 92.059 | 1.650.229 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 411.340 | 92.059 | 1.683.445 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 411.340 | 92.059 | 1.711.984 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 411.340 | 92.059 | 1.901.287 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 411.340 | 92.059 | 1.968.847 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 411.340 | 92.059 | 1.973.332 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 411.340 | 92.059 | 2.076.571 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 353.700 | 99.513 | 1.319.104 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 353.700 | 99.513 | 1.316.002 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 353.700 | 99.513 | 1.371.843 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 353.700 | 99.513 | 1.376.978 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 353.700 | 99.513 | 1.425.565 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 353.700 | 99.513 | 1.435.563 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 99.513 | 1.477.508 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 99.513 | 1.494.480 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 99.513 | 1.567.330 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 99.513 | 1.588.800 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 99.513 | 1.621.690 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 99.513 | 1.649.949 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 99.513 | 1.837.396 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 99.513 | 1.904.294 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 99.513 | 1.908.735 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 99.513 | 2.010.962 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.823 | 500.420 | 92.059 | 1.484.302 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.632 | 500.420 | 92.059 | 1.481.111 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 946.128 | 500.420 | 92.059 | 1.538.607 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.416 | 500.420 | 92.059 | 1.543.895 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.001.446 | 500.420 | 92.059 | 1.593.925 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.011.741 | 500.420 | 92.059 | 1.604.220 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.054.934 | 500.420 | 92.059 | 1.647.413 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.410 | 500.420 | 92.059 | 1.664.889 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.423 | 500.420 | 92.059 | 1.739.902 |