Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.533 | 500.420 | 92.059 | 1.762.012 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.397 | 500.420 | 92.059 | 1.795.876 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.496 | 500.420 | 92.059 | 1.824.975 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.533 | 500.420 | 92.059 | 1.762.012 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.397 | 500.420 | 92.059 | 1.795.876 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.496 | 500.420 | 92.059 | 1.824.975 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.425.511 |
| 500.420 |
| 92.059 |
| 2.017.990 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.395 | 500.420 | 92.059 | 2.086.874 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.968 | 500.420 | 92.059 | 2.091.447 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.231 | 500.420 | 92.059 | 2.196.710 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.823 | 442.780 | 92.059 | 1.426.662 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.632 | 442.780 | 92.059 | 1.423.471 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 946.128 | 442.780 | 92.059 | 1.480.967 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.416 | 442.780 | 92.059 | 1.486.255 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.001.446 | 442.780 | 92.059 | 1.536.285 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.011.741 | 442.780 | 92.059 | 1.546.580 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.054.934 | 442.780 | 92.059 | 1.589.773 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.410 | 442.780 | 92.059 | 1.607.249 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.423 | 442.780 | 92.059 | 1.682.262 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.533 | 442.780 | 92.059 | 1.704.372 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.397 | 442.780 | 92.059 | 1.738.236 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.496 | 442.780 | 92.059 | 1.767.335 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.425.511 | 442.780 | 92.059 | 1.960.350 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.395 | 442.780 | 92.059 | 2.029.234 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.968 | 442.780 | 92.059 | 2.033.807 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.231 | 442.780 | 92.059 | 2.139.070 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 269.860 | 99.513 | 1.235.264 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 269.860 | 99.513 | 1.232.162 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 269.860 | 99.513 | 1.288.003 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 269.860 | 99.513 | 1.293.138 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 269.860 | 99.513 | 1.341.725 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 269.860 | 99.513 | 1.351.723 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 269.860 | 99.513 | 1.393.668 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 269.860 | 99.513 | 1.410.640 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 269.860 | 99.513 | 1.483.490 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 269.860 | 99.513 | 1.504.960 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 269.860 | 99.513 | 1.537.850 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 269.860 | 99.513 | 1.566.109 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 269.860 | 99.513 | 1.753.556 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 269.860 | 99.513 | 1.820.454 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 269.860 | 99.513 | 1.824.895 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 99.513 | 1.927.122 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 839.509 | 144.100 | 151.707 | 1.135.316 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 835.726 | 144.100 | 151.707 | 1.131.533 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 885.498 | 144.100 | 151.707 | 1.181.305 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 888.006 | 144.100 | 151.707 | 1.183.813 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 933.917 | 144.100 | 151.707 | 1.229.724 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 943.143 | 144.100 | 151.707 | 1.238.950 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 979.568 | 144.100 | 151.707 | 1.275.375 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 994.473 | 144.100 | 151.707 | 1.290.280 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 151.707 | 1.324.259 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 151.707 | 1.341.919 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 151.707 | 1.404.529 |
| m3 |
| 1.425.511 |
| 500.420 |
| 92.059 |
| 2.017.990 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.395 | 500.420 | 92.059 | 2.086.874 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.968 | 500.420 | 92.059 | 2.091.447 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.231 | 500.420 | 92.059 | 2.196.710 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.823 | 442.780 | 92.059 | 1.426.662 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.632 | 442.780 | 92.059 | 1.423.471 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 946.128 | 442.780 | 92.059 | 1.480.967 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.416 | 442.780 | 92.059 | 1.486.255 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.001.446 | 442.780 | 92.059 | 1.536.285 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.011.741 | 442.780 | 92.059 | 1.546.580 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.054.934 | 442.780 | 92.059 | 1.589.773 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.072.410 | 442.780 | 92.059 | 1.607.249 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.147.423 | 442.780 | 92.059 | 1.682.262 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.169.533 | 442.780 | 92.059 | 1.704.372 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.397 | 442.780 | 92.059 | 1.738.236 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.232.496 | 442.780 | 92.059 | 1.767.335 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.425.511 | 442.780 | 92.059 | 1.960.350 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.494.395 | 442.780 | 92.059 | 2.029.234 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.498.968 | 442.780 | 92.059 | 2.033.807 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.604.231 | 442.780 | 92.059 | 2.139.070 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 269.860 | 99.513 | 1.235.264 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 269.860 | 99.513 | 1.232.162 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 269.860 | 99.513 | 1.288.003 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 269.860 | 99.513 | 1.293.138 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 269.860 | 99.513 | 1.341.725 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 269.860 | 99.513 | 1.351.723 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 269.860 | 99.513 | 1.393.668 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 269.860 | 99.513 | 1.410.640 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 269.860 | 99.513 | 1.483.490 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 269.860 | 99.513 | 1.504.960 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 269.860 | 99.513 | 1.537.850 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 269.860 | 99.513 | 1.566.109 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 269.860 | 99.513 | 1.753.556 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 269.860 | 99.513 | 1.820.454 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 269.860 | 99.513 | 1.824.895 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 99.513 | 1.927.122 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 839.509 | 144.100 | 151.707 | 1.135.316 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 835.726 | 144.100 | 151.707 | 1.131.533 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 885.498 | 144.100 | 151.707 | 1.181.305 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 888.006 | 144.100 | 151.707 | 1.183.813 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 933.917 | 144.100 | 151.707 | 1.229.724 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 943.143 | 144.100 | 151.707 | 1.238.950 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 979.568 | 144.100 | 151.707 | 1.275.375 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 994.473 | 144.100 | 151.707 | 1.290.280 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 151.707 | 1.324.259 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 151.707 | 1.341.919 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 151.707 | 1.404.529 |