Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 812.200 | 113.081 | 2.467.833 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 337.980 | 103.855 | 1.335.053 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 337.980 | 103.855 | 1.330.661 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 812.200 | 113.081 | 2.467.833 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 337.980 | 103.855 | 1.335.053 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 337.980 | 103.855 | 1.330.661 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 |
| m3 |
| 953.115 |
| 337.980 |
| 103.855 |
| 1.394.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 337.980 | 103.855 | 1.399.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 337.980 | 103.855 | 1.454.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 337.980 | 103.855 | 1.467.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 337.980 | 103.855 | 1.514.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 337.980 | 103.855 | 1.533.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 337.980 | 103.855 | 1.697.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 337.980 | 103.855 | 1.727.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 337.980 | 103.855 | 1.752.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 337.980 | 103.855 | 1.790.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 337.980 | 103.855 | 1.812.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 337.980 | 103.855 | 1.878.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 337.980 | 103.855 | 1.883.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 337.980 | 103.855 | 1.984.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 416.580 | 103.855 | 1.440.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 416.580 | 103.855 | 1.435.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 416.580 | 103.855 | 1.501.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 416.580 | 103.855 | 1.506.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 416.580 | 103.855 | 1.563.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 416.580 | 103.855 | 1.576.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 416.580 | 103.855 | 1.624.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 416.580 | 103.855 | 1.644.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 416.580 | 103.855 | 1.812.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 416.580 | 103.855 | 1.844.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 416.580 | 103.855 | 1.869.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 416.580 | 103.855 | 1.909.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 416.580 | 103.855 | 1.931.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 416.580 | 103.855 | 2.000.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 416.580 | 103.855 | 2.004.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 416.580 | 103.855 | 2.108.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 411.340 | 103.855 | 1.417.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 411.340 | 103.855 | 1.412.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 411.340 | 103.855 | 1.477.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 411.340 | 103.855 | 1.482.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 411.340 | 103.855 | 1.538.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 411.340 | 103.855 | 1.550.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 411.340 | 103.855 | 1.598.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 411.340 | 103.855 | 1.617.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 411.340 | 103.855 | 1.782.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 411.340 | 103.855 | 1.813.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 411.340 | 103.855 | 1.838.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.361.963 | 411.340 | 103.855 | 1.877.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.384.249 | 411.340 | 103.855 | 1.899.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 411.340 | 103.855 | 1.966.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 411.340 | 103.855 | 1.970.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 411.340 | 103.855 | 2.073.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 353.700 | 103.855 | 1.350.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 |
| m3 |
| 953.115 |
| 337.980 |
| 103.855 |
| 1.394.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 337.980 | 103.855 | 1.399.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 337.980 | 103.855 | 1.454.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 337.980 | 103.855 | 1.467.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 337.980 | 103.855 | 1.514.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 337.980 | 103.855 | 1.533.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 337.980 | 103.855 | 1.697.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 337.980 | 103.855 | 1.727.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 337.980 | 103.855 | 1.752.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 337.980 | 103.855 | 1.790.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 337.980 | 103.855 | 1.812.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 337.980 | 103.855 | 1.878.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 337.980 | 103.855 | 1.883.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 337.980 | 103.855 | 1.984.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 416.580 | 103.855 | 1.440.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 416.580 | 103.855 | 1.435.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 416.580 | 103.855 | 1.501.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 416.580 | 103.855 | 1.506.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 416.580 | 103.855 | 1.563.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 416.580 | 103.855 | 1.576.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 416.580 | 103.855 | 1.624.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 416.580 | 103.855 | 1.644.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 416.580 | 103.855 | 1.812.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 416.580 | 103.855 | 1.844.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 416.580 | 103.855 | 1.869.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 416.580 | 103.855 | 1.909.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 416.580 | 103.855 | 1.931.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 416.580 | 103.855 | 2.000.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 416.580 | 103.855 | 2.004.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 416.580 | 103.855 | 2.108.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 411.340 | 103.855 | 1.417.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 411.340 | 103.855 | 1.412.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 411.340 | 103.855 | 1.477.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 411.340 | 103.855 | 1.482.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 411.340 | 103.855 | 1.538.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 411.340 | 103.855 | 1.550.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 411.340 | 103.855 | 1.598.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 411.340 | 103.855 | 1.617.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 411.340 | 103.855 | 1.782.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 411.340 | 103.855 | 1.813.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 411.340 | 103.855 | 1.838.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.361.963 | 411.340 | 103.855 | 1.877.158 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.384.249 | 411.340 | 103.855 | 1.899.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 411.340 | 103.855 | 1.966.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 411.340 | 103.855 | 1.970.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 411.340 | 103.855 | 2.073.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 353.700 | 103.855 | 1.350.773 |