Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 353.700 | 103.855 | 1.346.381 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 353.700 | 103.855 | 1.410.670 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 353.700 | 103.855 | 1.415.467 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 353.700 | 103.855 | 1.346.381 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 353.700 | 103.855 | 1.410.670 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 353.700 | 103.855 | 1.415.467 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.013.117 |
| 353.700 |
| 103.855 |
| 1.470.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 353.700 | 103.855 | 1.483.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 353.700 | 103.855 | 1.530.241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 353.700 | 103.855 | 1.549.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 353.700 | 103.855 | 1.712.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 353.700 | 103.855 | 1.743.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 353.700 | 103.855 | 1.768.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 353.700 | 103.855 | 1.806.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 353.700 | 103.855 | 1.828.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 353.700 | 103.855 | 1.894.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 353.700 | 103.855 | 1.898.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 353.700 | 103.855 | 2.000.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 500.420 | 103.855 | 1.524.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 500.420 | 103.855 | 1.519.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 500.420 | 103.855 | 1.585.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 500.420 | 103.855 | 1.590.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 500.420 | 103.855 | 1.647.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 500.420 | 103.855 | 1.660.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 500.420 | 103.855 | 1.708.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 500.420 | 103.855 | 1.728.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 500.420 | 103.855 | 1.896.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 500.420 | 103.855 | 1.928.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 500.420 | 103.855 | 1.953.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 500.420 | 103.855 | 1.992.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 500.420 | 103.855 | 2.015.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 500.420 | 103.855 | 2.083.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 500.420 | 103.855 | 2.088.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 500.420 | 103.855 | 2.192.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 442.780 | 103.855 | 1.466.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 442.780 | 103.855 | 1.461.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 442.780 | 103.855 | 1.528.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 442.780 | 103.855 | 1.532.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 442.780 | 103.855 | 1.589.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 442.780 | 103.855 | 1.602.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 442.780 | 103.855 | 1.651.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 442.780 | 103.855 | 1.670.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 442.780 | 103.855 | 1.839.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 442.780 | 103.855 | 1.870.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 442.780 | 103.855 | 1.896.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 442.780 | 103.855 | 1.935.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 442.780 | 103.855 | 1.958.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 442.780 | 103.855 | 2.026.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 442.780 | 103.855 | 2.030.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 442.780 | 103.855 | 2.135.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 269.860 | 103.855 | 1.266.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 269.860 | 103.855 | 1.262.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 269.860 | 103.855 | 1.326.830 |
| m3 |
| 1.013.117 |
| 353.700 |
| 103.855 |
| 1.470.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 353.700 | 103.855 | 1.483.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 353.700 | 103.855 | 1.530.241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 353.700 | 103.855 | 1.549.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 353.700 | 103.855 | 1.712.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 353.700 | 103.855 | 1.743.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 353.700 | 103.855 | 1.768.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 353.700 | 103.855 | 1.806.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 353.700 | 103.855 | 1.828.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 353.700 | 103.855 | 1.894.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 353.700 | 103.855 | 1.898.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 353.700 | 103.855 | 2.000.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 500.420 | 103.855 | 1.524.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 500.420 | 103.855 | 1.519.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 500.420 | 103.855 | 1.585.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 500.420 | 103.855 | 1.590.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 500.420 | 103.855 | 1.647.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 500.420 | 103.855 | 1.660.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 500.420 | 103.855 | 1.708.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 500.420 | 103.855 | 1.728.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 500.420 | 103.855 | 1.896.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 500.420 | 103.855 | 1.928.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 500.420 | 103.855 | 1.953.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 500.420 | 103.855 | 1.992.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 500.420 | 103.855 | 2.015.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 500.420 | 103.855 | 2.083.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 500.420 | 103.855 | 2.088.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 500.420 | 103.855 | 2.192.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 442.780 | 103.855 | 1.466.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 442.780 | 103.855 | 1.461.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 442.780 | 103.855 | 1.528.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 442.780 | 103.855 | 1.532.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 442.780 | 103.855 | 1.589.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 442.780 | 103.855 | 1.602.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 442.780 | 103.855 | 1.651.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 442.780 | 103.855 | 1.670.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 442.780 | 103.855 | 1.839.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 442.780 | 103.855 | 1.870.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 442.780 | 103.855 | 1.896.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 442.780 | 103.855 | 1.935.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 442.780 | 103.855 | 1.958.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 442.780 | 103.855 | 2.026.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 442.780 | 103.855 | 2.030.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 442.780 | 103.855 | 2.135.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 269.860 | 103.855 | 1.266.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 269.860 | 103.855 | 1.262.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 269.860 | 103.855 | 1.326.830 |