Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 584.604 | 63.690 | 1.550.229 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 584.604 | 63.690 | 1.597.110 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 584.604 | 63.690 | 1.606.874 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 584.604 | 63.690 | 1.550.229 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 584.604 | 63.690 | 1.597.110 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 584.604 | 63.690 | 1.606.874 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 996.046 |
| 584.604 |
| 63.690 |
| 1.644.340 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 584.604 | 63.690 | 1.660.704 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 584.604 | 63.690 | 1.690.722 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 584.604 | 63.690 | 1.756.427 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 584.604 | 63.690 | 1.776.732 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 584.604 | 63.690 | 1.802.869 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 584.604 | 63.690 | 1.976.328 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 584.604 | 63.690 | 2.039.423 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 584.604 | 63.690 | 2.063.112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 584.604 | 63.690 | 2.183.210 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 348.460 | 80.297 | 1.277.410 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 348.460 | 80.297 | 1.273.426 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 348.460 | 80.297 | 1.327.032 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 348.460 | 80.297 | 1.330.692 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 348.460 | 80.297 | 1.377.573 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 348.460 | 80.297 | 1.387.337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 348.460 | 80.297 | 1.424.803 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 348.460 | 80.297 | 1.441.167 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 348.460 | 80.297 | 1.471.185 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 348.460 | 80.297 | 1.536.890 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 348.460 | 80.297 | 1.557.195 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 348.460 | 80.297 | 1.583.332 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 348.460 | 80.297 | 1.756.791 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 348.460 | 80.297 | 1.819.886 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 348.460 | 80.297 | 1.843.575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 348.460 | 80.297 | 1.963.673 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 453.260 | 55.110 | 1.357.023 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 453.260 | 55.110 | 1.353.039 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 453.260 | 55.110 | 1.406.645 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 453.260 | 55.110 | 1.410.305 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 453.260 | 55.110 | 1.457.186 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 453.260 | 55.110 | 1.466.950 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 453.260 | 55.110 | 1.504.416 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 453.260 | 55.110 | 1.520.780 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 453.260 | 55.110 | 1.550.798 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 453.260 | 55.110 | 1.616.503 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 453.260 | 55.110 | 1.636.808 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 453.260 | 55.110 | 1.662.945 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 453.260 | 55.110 | 1.836.404 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 453.260 | 55.110 | 1.899.499 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 453.260 | 55.110 | 1.923.188 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 453.260 | 55.110 | 2.043.286 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 586.880 | 55.110 | 1.490.643 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 586.880 | 55.110 | 1.486.659 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 586.880 | 55.110 | 1.540.265 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 586.880 | 55.110 | 1.543.925 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 586.880 | 55.110 | 1.590.806 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 996.046 |
| 584.604 |
| 63.690 |
| 1.644.340 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 584.604 | 63.690 | 1.660.704 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 584.604 | 63.690 | 1.690.722 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 584.604 | 63.690 | 1.756.427 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 584.604 | 63.690 | 1.776.732 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 584.604 | 63.690 | 1.802.869 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 584.604 | 63.690 | 1.976.328 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 584.604 | 63.690 | 2.039.423 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 584.604 | 63.690 | 2.063.112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 584.604 | 63.690 | 2.183.210 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 348.460 | 80.297 | 1.277.410 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 348.460 | 80.297 | 1.273.426 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 348.460 | 80.297 | 1.327.032 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 348.460 | 80.297 | 1.330.692 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 348.460 | 80.297 | 1.377.573 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 348.460 | 80.297 | 1.387.337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 348.460 | 80.297 | 1.424.803 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 348.460 | 80.297 | 1.441.167 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 348.460 | 80.297 | 1.471.185 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 348.460 | 80.297 | 1.536.890 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 348.460 | 80.297 | 1.557.195 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 348.460 | 80.297 | 1.583.332 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 348.460 | 80.297 | 1.756.791 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 348.460 | 80.297 | 1.819.886 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 348.460 | 80.297 | 1.843.575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 348.460 | 80.297 | 1.963.673 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 453.260 | 55.110 | 1.357.023 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 453.260 | 55.110 | 1.353.039 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 453.260 | 55.110 | 1.406.645 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 453.260 | 55.110 | 1.410.305 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 453.260 | 55.110 | 1.457.186 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 453.260 | 55.110 | 1.466.950 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 453.260 | 55.110 | 1.504.416 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 453.260 | 55.110 | 1.520.780 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 453.260 | 55.110 | 1.550.798 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 453.260 | 55.110 | 1.616.503 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 453.260 | 55.110 | 1.636.808 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 453.260 | 55.110 | 1.662.945 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 453.260 | 55.110 | 1.836.404 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 453.260 | 55.110 | 1.899.499 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 453.260 | 55.110 | 1.923.188 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 453.260 | 55.110 | 2.043.286 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 586.880 | 55.110 | 1.490.643 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 586.880 | 55.110 | 1.486.659 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 586.880 | 55.110 | 1.540.265 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 586.880 | 55.110 | 1.543.925 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 586.880 | 55.110 | 1.590.806 |