Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.706.552 | 7.110.200 | 1.615.360 | 11.432.112 | |
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.706.552 | 7.679.016 | 2.154.810 | 12.540.378 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | 100m2 | 5.110.532 | 6.985.060 | 3.155.564 | 15.251.156 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤100m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.706.552 | 7.110.200 | 1.615.360 | 11.432.112 | |
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.706.552 | 7.679.016 | 2.154.810 | 12.540.378 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | 100m2 | 5.110.532 | 6.985.060 | 3.155.564 | 15.251.156 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤100m |
| 100m2 |
| 5.110.532 |
| 7.679.016 |
| 3.668.003 |
| 16.457.551 |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤200m | 100m2 | 5.110.532 | 8.449.761 | 4.207.453 | 17.767.746 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.686.930 | 8.512.331 | 1.102.921 | 12.302.182 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.686.930 | 8.958.852 | 1.615.360 | 13.261.142 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.686.930 | 10.451.994 | 2.154.810 | 15.293.734 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.932.697 | 9.786.479 | 1.186.907 | 13.906.083 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.932.697 | 10.304.101 | 1.699.346 | 14.936.144 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.932.697 | 12.019.082 | 2.238.796 | 17.190.575 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3.725.247 | 13.146.018 | 7.194.538 | 24.065.803 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.138.458 | 12.002.886 | 6.507.619 | 22.648.963 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.800.132 | 18.575.895 | 7.976.779 | 31.352.806 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 251.823 | 3.286.504 | 1.178.171 | 4.716.498 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.915.594 | 8.800.349 | 4.122.323 | 14.838.266 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.915.594 | 10.560.419 | 6.846.789 | 19.322.802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56.891 | 202.905 | 179.863 | 439.659 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 22.213.905 | 10.380.892 | 2.544.689 | 35.139.486 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 22.213.905 | 12.229.544 | 2.544.689 | 36.988.138 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 493.979 | 4.217.135 | 1.850.012 | 6.561.126 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 428.354 | 4.408.964 | 1.773.934 | 6.611.252 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 267.240 | 194.585 | 461.825 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 319.640 | 194.585 | 514.225 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 875.025 | 1.339.561 | 322.508 | 2.537.094 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 21.741.750 | 19.888.651 | 3.051.989 | 44.682.390 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 24.067.260 | 10.238.688 | 3.916.247 | 38.222.195 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 59.152 | 176.332 | 107.947 | 343.431 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 144.920 | 272.272 | 208.428 | 625.620 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 243.665 | 544.545 | 177.234 | 965.444 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 243.665 | 655.930 | 498.920 | 1.398.515 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 217.695 | 386.751 | 342.536 | 946.982 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 228.129 | 510.511 | 802.052 | 1.540.692 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.148.791 | 5.545.956 | 473.019 | 8.167.766 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.148.791 | 6.114.772 | 985.458 | 9.249.021 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.148.791 | 6.683.588 | 1.524.908 | 10.357.287 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.986.567 | 5.821.831 | 473.019 | 8.281.417 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.986.567 | 6.399.180 | 985.458 | 9.371.205 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.986.567 | 7.041.942 | 1.524.908 | 10.553.417 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.418.840 | 6.100.551 | 473.019 | 8.992.410 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.418.840 | 6.723.405 | 985.458 | 10.127.703 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.418.840 | 7.394.608 | 1.524.908 | 11.338.356 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.065.947 | 6.404.868 | 473.019 | 8.943.834 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.065.947 | 7.039.098 | 985.458 | 10.090.503 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.065.947 | 7.750.118 | 1.524.908 | 11.340.973 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.041.856 | 9.812.076 | 473.019 | 11.326.951 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.041.856 | 10.807.504 | 985.458 | 12.834.818 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.041.856 | 11.802.932 | 1.524.908 | 14.369.696 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.547.029 | 5.821.831 | 3.155.564 | 10.524.424 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.547.029 | 6.399.180 | 3.668.003 | 11.614.212 |
| 100m2 |
| 5.110.532 |
| 7.679.016 |
| 3.668.003 |
| 16.457.551 |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤200m | 100m2 | 5.110.532 | 8.449.761 | 4.207.453 | 17.767.746 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.686.930 | 8.512.331 | 1.102.921 | 12.302.182 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.686.930 | 8.958.852 | 1.615.360 | 13.261.142 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.686.930 | 10.451.994 | 2.154.810 | 15.293.734 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.932.697 | 9.786.479 | 1.186.907 | 13.906.083 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.932.697 | 10.304.101 | 1.699.346 | 14.936.144 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.932.697 | 12.019.082 | 2.238.796 | 17.190.575 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3.725.247 | 13.146.018 | 7.194.538 | 24.065.803 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.138.458 | 12.002.886 | 6.507.619 | 22.648.963 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.800.132 | 18.575.895 | 7.976.779 | 31.352.806 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 251.823 | 3.286.504 | 1.178.171 | 4.716.498 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.915.594 | 8.800.349 | 4.122.323 | 14.838.266 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.915.594 | 10.560.419 | 6.846.789 | 19.322.802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56.891 | 202.905 | 179.863 | 439.659 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 22.213.905 | 10.380.892 | 2.544.689 | 35.139.486 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 22.213.905 | 12.229.544 | 2.544.689 | 36.988.138 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 493.979 | 4.217.135 | 1.850.012 | 6.561.126 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 428.354 | 4.408.964 | 1.773.934 | 6.611.252 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 267.240 | 194.585 | 461.825 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 319.640 | 194.585 | 514.225 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 875.025 | 1.339.561 | 322.508 | 2.537.094 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 21.741.750 | 19.888.651 | 3.051.989 | 44.682.390 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 24.067.260 | 10.238.688 | 3.916.247 | 38.222.195 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 59.152 | 176.332 | 107.947 | 343.431 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 144.920 | 272.272 | 208.428 | 625.620 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 243.665 | 544.545 | 177.234 | 965.444 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 243.665 | 655.930 | 498.920 | 1.398.515 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 217.695 | 386.751 | 342.536 | 946.982 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 228.129 | 510.511 | 802.052 | 1.540.692 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.148.791 | 5.545.956 | 473.019 | 8.167.766 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.148.791 | 6.114.772 | 985.458 | 9.249.021 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.148.791 | 6.683.588 | 1.524.908 | 10.357.287 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.986.567 | 5.821.831 | 473.019 | 8.281.417 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.986.567 | 6.399.180 | 985.458 | 9.371.205 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.986.567 | 7.041.942 | 1.524.908 | 10.553.417 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.418.840 | 6.100.551 | 473.019 | 8.992.410 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.418.840 | 6.723.405 | 985.458 | 10.127.703 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.418.840 | 7.394.608 | 1.524.908 | 11.338.356 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.065.947 | 6.404.868 | 473.019 | 8.943.834 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.065.947 | 7.039.098 | 985.458 | 10.090.503 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.065.947 | 7.750.118 | 1.524.908 | 11.340.973 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.041.856 | 9.812.076 | 473.019 | 11.326.951 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.041.856 | 10.807.504 | 985.458 | 12.834.818 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.041.856 | 11.802.932 | 1.524.908 | 14.369.696 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.547.029 | 5.821.831 | 3.155.564 | 10.524.424 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.547.029 | 6.399.180 | 3.668.003 | 11.614.212 |