Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.547.029 | 7.041.942 | 4.207.453 | 12.796.424 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.474.633 | 10.665.300 | 473.019 | 12.612.952 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.474.633 | 11.802.932 | 985.458 | 14.263.023 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.547.029 | 7.041.942 | 4.207.453 | 12.796.424 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.474.633 | 10.665.300 | 473.019 | 12.612.952 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.474.633 | 11.802.932 | 985.458 | 14.263.023 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m |
| 100m2 |
| 1.474.633 |
| 12.940.564 |
| 1.524.908 |
| 15.940.105 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.603.960 | 6.404.868 | 3.155.564 | 11.164.392 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.603.960 | 7.039.098 | 3.668.003 | 12.311.061 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.603.960 | 7.750.118 | 4.207.453 | 13.561.531 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.471.541 | 5.545.956 | 473.019 | 7.490.516 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.471.541 | 6.114.772 | 985.458 | 8.571.771 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.471.541 | 6.683.588 | 1.524.908 | 9.680.037 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.529.817 | 5.821.831 | 473.019 | 7.824.667 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.529.817 | 6.399.180 | 985.458 | 8.914.455 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.529.817 | 7.041.942 | 1.524.908 | 10.096.667 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.741.590 | 6.100.551 | 473.019 | 8.315.160 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.741.590 | 6.723.405 | 985.458 | 9.450.453 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.741.590 | 7.394.608 | 1.524.908 | 10.661.106 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.609.197 | 6.404.868 | 473.019 | 8.487.084 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.609.197 | 7.039.098 | 985.458 | 9.633.753 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.609.197 | 7.750.118 | 1.524.908 | 10.884.223 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 364.606 | 9.812.076 | 473.019 | 10.649.701 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 364.606 | 10.807.504 | 985.458 | 12.157.568 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 364.606 | 11.802.932 | 1.524.908 | 13.692.446 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.090.279 | 5.821.831 | 3.155.564 | 10.067.674 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.090.279 | 6.399.180 | 3.668.003 | 11.157.462 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.090.279 | 7.041.942 | 4.207.453 | 12.339.674 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 797.383 | 10.665.300 | 473.019 | 11.935.702 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 797.383 | 11.802.932 | 985.458 | 13.585.773 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 797.383 | 12.940.564 | 1.524.908 | 15.262.855 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.147.210 | 6.404.868 | 3.155.564 | 10.707.642 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.147.210 | 7.039.098 | 3.668.003 | 11.854.311 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.147.210 | 7.750.118 | 4.207.453 | 13.104.781 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 328.241 | 80.297 | 1.257.191 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 328.241 | 80.297 | 1.253.207 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 328.241 | 80.297 | 1.306.813 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 328.241 | 80.297 | 1.310.473 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 328.241 | 80.297 | 1.357.354 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 328.241 | 80.297 | 1.367.118 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 328.241 | 80.297 | 1.404.584 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 328.241 | 80.297 | 1.420.948 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 328.241 | 80.297 | 1.450.966 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 328.241 | 80.297 | 1.516.671 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 328.241 | 80.297 | 1.536.976 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 328.241 | 80.297 | 1.563.113 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 328.241 | 80.297 | 1.736.572 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 328.241 | 80.297 | 1.799.667 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 328.241 | 80.297 | 1.823.356 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 328.241 | 80.297 | 1.943.454 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 584.604 | 63.690 | 1.496.947 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 584.604 | 63.690 | 1.492.963 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 584.604 | 63.690 | 1.546.569 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m |
| 100m2 |
| 1.474.633 |
| 12.940.564 |
| 1.524.908 |
| 15.940.105 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.603.960 | 6.404.868 | 3.155.564 | 11.164.392 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.603.960 | 7.039.098 | 3.668.003 | 12.311.061 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.603.960 | 7.750.118 | 4.207.453 | 13.561.531 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.471.541 | 5.545.956 | 473.019 | 7.490.516 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.471.541 | 6.114.772 | 985.458 | 8.571.771 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.471.541 | 6.683.588 | 1.524.908 | 9.680.037 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.529.817 | 5.821.831 | 473.019 | 7.824.667 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.529.817 | 6.399.180 | 985.458 | 8.914.455 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.529.817 | 7.041.942 | 1.524.908 | 10.096.667 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.741.590 | 6.100.551 | 473.019 | 8.315.160 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.741.590 | 6.723.405 | 985.458 | 9.450.453 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.741.590 | 7.394.608 | 1.524.908 | 10.661.106 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.609.197 | 6.404.868 | 473.019 | 8.487.084 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.609.197 | 7.039.098 | 985.458 | 9.633.753 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.609.197 | 7.750.118 | 1.524.908 | 10.884.223 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 364.606 | 9.812.076 | 473.019 | 10.649.701 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 364.606 | 10.807.504 | 985.458 | 12.157.568 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 364.606 | 11.802.932 | 1.524.908 | 13.692.446 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.090.279 | 5.821.831 | 3.155.564 | 10.067.674 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.090.279 | 6.399.180 | 3.668.003 | 11.157.462 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.090.279 | 7.041.942 | 4.207.453 | 12.339.674 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 797.383 | 10.665.300 | 473.019 | 11.935.702 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 797.383 | 11.802.932 | 985.458 | 13.585.773 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 797.383 | 12.940.564 | 1.524.908 | 15.262.855 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.147.210 | 6.404.868 | 3.155.564 | 10.707.642 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.147.210 | 7.039.098 | 3.668.003 | 11.854.311 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.147.210 | 7.750.118 | 4.207.453 | 13.104.781 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 328.241 | 80.297 | 1.257.191 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 328.241 | 80.297 | 1.253.207 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 328.241 | 80.297 | 1.306.813 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 328.241 | 80.297 | 1.310.473 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 328.241 | 80.297 | 1.357.354 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 328.241 | 80.297 | 1.367.118 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 328.241 | 80.297 | 1.404.584 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 328.241 | 80.297 | 1.420.948 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 328.241 | 80.297 | 1.450.966 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 328.241 | 80.297 | 1.516.671 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 328.241 | 80.297 | 1.536.976 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 328.241 | 80.297 | 1.563.113 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 328.241 | 80.297 | 1.736.572 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 328.241 | 80.297 | 1.799.667 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 328.241 | 80.297 | 1.823.356 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 328.241 | 80.297 | 1.943.454 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 584.604 | 63.690 | 1.496.947 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 584.604 | 63.690 | 1.492.963 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 584.604 | 63.690 | 1.546.569 |