Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 594.740 | 255.963 | 2.393.255 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 649.760 | 300.291 | 1.807.495 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 649.760 | 300.291 | 1.804.423 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 594.740 | 255.963 | 2.393.255 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 649.760 | 300.291 | 1.807.495 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 649.760 | 300.291 | 1.804.423 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 909.669 |
| 649.760 |
| 300.291 |
| 1.859.720 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 649.760 | 300.291 | 1.864.804 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 649.760 | 300.291 | 1.912.916 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 649.760 | 300.291 | 1.922.817 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 649.760 | 300.291 | 1.964.353 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 649.760 | 300.291 | 1.981.159 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 649.760 | 300.291 | 2.053.298 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 649.760 | 300.291 | 2.074.560 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 649.760 | 300.291 | 2.107.128 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 649.760 | 300.291 | 2.135.111 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 649.760 | 300.291 | 2.320.729 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 649.760 | 300.291 | 2.386.975 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 649.760 | 300.291 | 2.391.373 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 649.760 | 300.291 | 2.492.603 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 413.960 | 242.012 | 1.513.416 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 413.960 | 242.012 | 1.510.344 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909.669 | 413.960 | 242.012 | 1.565.641 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 413.960 | 242.012 | 1.570.725 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 413.960 | 242.012 | 1.618.837 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 413.960 | 242.012 | 1.628.738 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 413.960 | 242.012 | 1.670.274 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 413.960 | 242.012 | 1.687.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 413.960 | 242.012 | 1.759.219 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 413.960 | 242.012 | 1.780.481 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 413.960 | 242.012 | 1.813.049 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 413.960 | 242.012 | 1.841.032 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 413.960 | 242.012 | 2.026.650 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 413.960 | 242.012 | 2.092.896 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 413.960 | 242.012 | 2.097.294 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 413.960 | 242.012 | 2.198.524 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.547.480 | 112.514 | 23.277.394 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 19.887.100 | 1.883.780 | 556.467 | 22.327.347 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 19.858.500 | 1.726.580 | 494.993 | 22.080.073 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 5.318.600 | 135.017 | 25.071.017 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 19.885.100 | 3.167.580 | 965.697 | 24.018.377 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 19.905.400 | 4.257.500 | 112.514 | 24.275.414 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 5.918.580 | 112.514 | 25.648.494 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 20.007.100 | 3.295.960 | 1.032.392 | 24.335.452 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 19.978.500 | 2.745.760 | 954.451 | 23.678.711 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.896.675 | 1.909.980 | 563.402 | 22.370.057 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19.914.275 | 1.016.560 | 703.040 | 21.633.875 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 16.291.816 | 6.768.910 | 8.602.877 | 31.663.603 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 16.687.066 | 5.801.923 | 3.116.386 | 25.605.375 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 62.958 | 71.102 | 0 | 134.060 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 19.851.740 | 4.873.065 | 1.171.263 | 25.896.068 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.343.120 | 112.514 | 23.073.034 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.774.580 | 551.115 | 23.215.795 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 909.669 |
| 649.760 |
| 300.291 |
| 1.859.720 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 649.760 | 300.291 | 1.864.804 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 649.760 | 300.291 | 1.912.916 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 649.760 | 300.291 | 1.922.817 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 649.760 | 300.291 | 1.964.353 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 649.760 | 300.291 | 1.981.159 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 649.760 | 300.291 | 2.053.298 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 649.760 | 300.291 | 2.074.560 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 649.760 | 300.291 | 2.107.128 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 649.760 | 300.291 | 2.135.111 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 649.760 | 300.291 | 2.320.729 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 649.760 | 300.291 | 2.386.975 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 649.760 | 300.291 | 2.391.373 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 649.760 | 300.291 | 2.492.603 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 413.960 | 242.012 | 1.513.416 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 413.960 | 242.012 | 1.510.344 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909.669 | 413.960 | 242.012 | 1.565.641 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 413.960 | 242.012 | 1.570.725 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 413.960 | 242.012 | 1.618.837 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 413.960 | 242.012 | 1.628.738 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 413.960 | 242.012 | 1.670.274 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 413.960 | 242.012 | 1.687.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 413.960 | 242.012 | 1.759.219 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 413.960 | 242.012 | 1.780.481 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 413.960 | 242.012 | 1.813.049 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 413.960 | 242.012 | 1.841.032 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 413.960 | 242.012 | 2.026.650 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 413.960 | 242.012 | 2.092.896 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 413.960 | 242.012 | 2.097.294 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.542.552 | 413.960 | 242.012 | 2.198.524 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.547.480 | 112.514 | 23.277.394 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 19.887.100 | 1.883.780 | 556.467 | 22.327.347 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 19.858.500 | 1.726.580 | 494.993 | 22.080.073 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 5.318.600 | 135.017 | 25.071.017 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 19.885.100 | 3.167.580 | 965.697 | 24.018.377 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 19.905.400 | 4.257.500 | 112.514 | 24.275.414 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 5.918.580 | 112.514 | 25.648.494 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 20.007.100 | 3.295.960 | 1.032.392 | 24.335.452 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 19.978.500 | 2.745.760 | 954.451 | 23.678.711 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.896.675 | 1.909.980 | 563.402 | 22.370.057 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19.914.275 | 1.016.560 | 703.040 | 21.633.875 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 16.291.816 | 6.768.910 | 8.602.877 | 31.663.603 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 16.687.066 | 5.801.923 | 3.116.386 | 25.605.375 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 62.958 | 71.102 | 0 | 134.060 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 19.851.740 | 4.873.065 | 1.171.263 | 25.896.068 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.343.120 | 112.514 | 23.073.034 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.774.580 | 551.115 | 23.215.795 |