Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19.861.500 | 2.289.880 | 506.109 | 22.657.489 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.660.140 | 112.514 | 23.390.054 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.475.900 | 588.168 | 22.954.168 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19.861.500 | 2.289.880 | 506.109 | 22.657.489 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.660.140 | 112.514 | 23.390.054 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.475.900 | 588.168 | 22.954.168 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm |
| tấn |
| 19.861.500 |
| 1.993.820 |
| 543.162 |
| 22.398.482 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 204.705 | 204.360 | 11.492 | 420.557 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 257.219 | 209.600 | 14.134 | 480.953 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 298.869 | 214.840 | 14.134 | 527.843 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 219.267 | 293.440 | 10.599 | 523.306 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 259.106 | 301.300 | 10.599 | 571.005 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 277.215 | 314.400 | 10.599 | 602.214 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 171.348 | 366.800 | 10.935 | 549.083 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 171.348 | 382.520 | 10.935 | 564.803 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 171.348 | 387.760 | 10.935 | 570.043 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 363.674 | 193.880 | 17.070 | 574.624 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 375.594 | 204.360 | 20.873 | 600.827 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 399.437 | 220.080 | 28.268 | 647.785 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 423.279 | 227.940 | 35.337 | 686.556 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 383.310 | 282.960 | 10.919 | 677.189 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 394.045 | 293.440 | 12.690 | 700.175 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 416.494 | 317.020 | 15.468 | 748.982 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 438.944 | 332.740 | 18.798 | 790.482 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 383.310 | 324.880 | 10.919 | 719.109 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 394.045 | 366.800 | 16.356 | 777.201 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 416.494 | 400.860 | 17.027 | 834.381 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 438.944 | 411.340 | 20.693 | 870.977 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 106.762 | 18.340 | 0 | 125.102 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 15.078.757 | 1.737.060 | 274.316 | 17.090.133 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 15.078.757 | 1.912.600 | 394.184 | 17.385.541 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 15.078.757 | 2.090.760 | 531.257 | 17.700.774 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 696.211 | 7.187.400 | 0 | 7.883.611 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 524.970 | 6.947.820 | 0 | 7.472.790 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1.194.995 | 7.685.920 | 0 | 8.880.915 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 795.191 | 6.200.040 | 0 | 6.995.231 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 20.046 | 128.602 | 13.300 | 161.948 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 23.954 | 162.896 | 41.134 | 227.984 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 24.888 | 180.043 | 30.660 | 235.591 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 728.002 | 8.343.256 | 229.111 | 9.300.369 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 1.075.287 | 7.021.890 | 177.237 | 8.274.414 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.012.127 | 6.788.090 | 146.978 | 7.947.195 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 773.502 | 6.057.792 | 142.656 | 6.973.950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 148.689 | 295.784 | 215.742 | 660.215 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 148.689 | 332.757 | 260.869 | 742.315 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 166.590 | 449.364 | 305.995 | 921.949 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 166.590 | 480.649 | 418.813 | 1.066.052 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 218.899 | 139.359 | 258.890 | 617.148 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 670.146 | 264.499 | 485.005 | 1.419.650 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 670.146 | 295.784 | 552.695 | 1.518.625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 645.255 | 352.717 | 499.174 | 1.497.146 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 645.255 | 420.785 | 657.118 | 1.723.158 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 166.145 | 418.079 | 318.667 | 902.891 |
| tấn |
| 19.861.500 |
| 1.993.820 |
| 543.162 |
| 22.398.482 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 204.705 | 204.360 | 11.492 | 420.557 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 257.219 | 209.600 | 14.134 | 480.953 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 298.869 | 214.840 | 14.134 | 527.843 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 219.267 | 293.440 | 10.599 | 523.306 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 259.106 | 301.300 | 10.599 | 571.005 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 277.215 | 314.400 | 10.599 | 602.214 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 171.348 | 366.800 | 10.935 | 549.083 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 171.348 | 382.520 | 10.935 | 564.803 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 171.348 | 387.760 | 10.935 | 570.043 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 363.674 | 193.880 | 17.070 | 574.624 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 375.594 | 204.360 | 20.873 | 600.827 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 399.437 | 220.080 | 28.268 | 647.785 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 423.279 | 227.940 | 35.337 | 686.556 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 383.310 | 282.960 | 10.919 | 677.189 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 394.045 | 293.440 | 12.690 | 700.175 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 416.494 | 317.020 | 15.468 | 748.982 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 438.944 | 332.740 | 18.798 | 790.482 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 383.310 | 324.880 | 10.919 | 719.109 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 394.045 | 366.800 | 16.356 | 777.201 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 416.494 | 400.860 | 17.027 | 834.381 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 438.944 | 411.340 | 20.693 | 870.977 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 106.762 | 18.340 | 0 | 125.102 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 15.078.757 | 1.737.060 | 274.316 | 17.090.133 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 15.078.757 | 1.912.600 | 394.184 | 17.385.541 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 15.078.757 | 2.090.760 | 531.257 | 17.700.774 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 696.211 | 7.187.400 | 0 | 7.883.611 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 524.970 | 6.947.820 | 0 | 7.472.790 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1.194.995 | 7.685.920 | 0 | 8.880.915 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 795.191 | 6.200.040 | 0 | 6.995.231 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 20.046 | 128.602 | 13.300 | 161.948 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 23.954 | 162.896 | 41.134 | 227.984 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 24.888 | 180.043 | 30.660 | 235.591 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 728.002 | 8.343.256 | 229.111 | 9.300.369 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 1.075.287 | 7.021.890 | 177.237 | 8.274.414 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.012.127 | 6.788.090 | 146.978 | 7.947.195 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 773.502 | 6.057.792 | 142.656 | 6.973.950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 148.689 | 295.784 | 215.742 | 660.215 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 148.689 | 332.757 | 260.869 | 742.315 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 166.590 | 449.364 | 305.995 | 921.949 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 166.590 | 480.649 | 418.813 | 1.066.052 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 218.899 | 139.359 | 258.890 | 617.148 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 670.146 | 264.499 | 485.005 | 1.419.650 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 670.146 | 295.784 | 552.695 | 1.518.625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 645.255 | 352.717 | 499.174 | 1.497.146 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 645.255 | 420.785 | 657.118 | 1.723.158 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 166.145 | 418.079 | 318.667 | 902.891 |