Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | tấn | 20.321.200 | 6.453.217 | 1.831.064 | 28.605.481 | |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 20.145.258 | 2.161.500 | 1.473.192 | 23.779.950 | |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 21.190.537 | 4.209.238 | 3.477.952 | 28.877.727 | |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 20.034.476 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | tấn | 20.321.200 | 6.453.217 | 1.831.064 | 28.605.481 | |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 20.145.258 | 2.161.500 | 1.473.192 | 23.779.950 | |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 21.190.537 | 4.209.238 | 3.477.952 | 28.877.727 | |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 20.034.476 |
| 3.299.132 |
| 411.700 |
| 23.745.308 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19.851.716 | 1.598.372 | 0 | 21.450.088 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | tấn | 20.430.504 | 5.474.854 | 2.105.512 | 28.010.870 |
| Gia công dầm mái thép | tấn | 20.148.979 | 4.999.892 | 1.365.880 | 26.514.751 |
| Gia công dầm cầu trục thép | tấn | 20.710.180 | 4.502.178 | 3.087.783 | 28.300.141 |
| Gia công thang sắt | tấn | 20.558.566 | 5.895.777 | 2.650.830 | 29.105.173 |
| Gia công lan can | tấn | 20.506.898 | 7.323.506 | 2.305.520 | 30.135.924 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 20.094.561 | 7.664.795 | 4.950.817 | 32.710.173 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 313.160 | 233.214 | 49.404 | 595.778 |
| Gia công cửa lưới thép. | m2 | 381.599 | 258.811 | 57.638 | 698.048 |
| Gia công hàng rào song sắt. | m2 | 432.389 | 298.628 | 74.106 | 805.123 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 481.129 | 338.445 | 111.159 | 930.733 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 19.762.974 | 5.415.128 | 1.767.985 | 26.946.087 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 19.933.992 | 5.688.160 | 3.450.889 | 29.073.041 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 20.575.391 | 5.654.031 | 2.764.776 | 28.994.198 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 21.190.592 | 4.823.559 | 2.615.547 | 28.629.698 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.174.946 | 4.209.238 | 2.085.614 | 26.469.798 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 21.937.241 | 6.948.087 | 1.447.199 | 30.332.527 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 21.670.536 | 5.904.310 | 1.308.221 | 28.883.067 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 20.837.581 | 5.557.332 | 1.176.086 | 27.570.999 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 20.677.367 | 5.216.042 | 1.073.445 | 26.966.854 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 20.582.802 | 4.857.688 | 999.397 | 26.439.887 |
| Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dàn kín | tấn | 20.523.764 | 5.992.476 | 2.948.281 | 29.464.521 |
| Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | tấn | 20.985.643 | 7.522.591 | 5.836.316 | 34.344.550 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | tấn | 20.516.627 | 6.768.910 | 3.267.328 | 30.552.865 |
| Gia công thanh xiên dàn kín | tấn | 20.509.908 | 6.222.847 | 3.391.492 | 30.124.247 |
| Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín | tấn | 20.254.086 | 5.056.774 | 3.371.707 | 28.682.567 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn kín | tấn | 20.290.730 | 4.849.156 | 3.098.905 | 28.238.791 |
| Gia công dầm dọc dàn kín | tấn | 20.616.772 | 6.012.385 | 3.755.621 | 30.384.778 |
| Gia công dầm ngang dàn kín | tấn | 20.569.725 | 6.072.110 | 3.009.621 | 29.651.456 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường sắt dàn kín | tấn | 20.915.853 | 5.673.939 | 2.182.934 | 28.772.726 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | tấn | 20.541.251 | 4.411.168 | 1.765.745 | 26.718.164 |
| Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép dàn hở | tấn | 20.508.250 | 5.389.531 | 2.845.145 | 28.742.926 |
| Gia công bản nút dàn chủ cầu thép dàn hở | tấn | 21.081.692 | 7.542.500 | 5.836.316 | 34.460.508 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn hở | tấn | 20.262.818 | 4.135.292 | 1.734.275 | 26.132.385 |
| Gia công thanh xiên dàn hở | tấn | 20.419.712 | 5.082.370 | 3.500.283 | 29.002.365 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn hở | tấn | 20.253.817 | 5.363.934 | 2.438.036 | 28.055.787 |
| Gia công dầm dọc dàn hở | tấn | 20.880.282 | 8.643.159 | 3.556.210 | 33.079.651 |
| Gia công dầm ngang dàn hở | tấn | 20.574.763 | 6.387.803 | 2.281.831 | 29.244.397 |
| Gia công dầm chủ (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.063.333 | 4.385.571 | 2.665.554 | 27.114.458 |
| Gia liên kết dọc dưới (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.234.714 | 4.726.860 | 3.060.319 | 28.021.893 |
| Gia liên dầm dọc (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.894.582 | 7.795.623 | 3.878.913 | 32.569.118 |
| Gia liên dầm ngang (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.592.236 | 5.250.171 | 4.735.296 | 30.577.703 |
| Gia công vì thép gia cố hầm | tấn | 19.856.287 | 1.797.458 | 958.177 | 22.611.922 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm ngang | tấn | 306.914 | 5.642.654 | 907.362 | 6.856.930 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm đứng | tấn | 362.969 | 6.416.244 | 978.707 | 7.757.920 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm nghiêng | tấn | 400.086 | 7.167.081 | 1.079.536 | 8.646.703 |
| 3.299.132 |
| 411.700 |
| 23.745.308 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19.851.716 | 1.598.372 | 0 | 21.450.088 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | tấn | 20.430.504 | 5.474.854 | 2.105.512 | 28.010.870 |
| Gia công dầm mái thép | tấn | 20.148.979 | 4.999.892 | 1.365.880 | 26.514.751 |
| Gia công dầm cầu trục thép | tấn | 20.710.180 | 4.502.178 | 3.087.783 | 28.300.141 |
| Gia công thang sắt | tấn | 20.558.566 | 5.895.777 | 2.650.830 | 29.105.173 |
| Gia công lan can | tấn | 20.506.898 | 7.323.506 | 2.305.520 | 30.135.924 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 20.094.561 | 7.664.795 | 4.950.817 | 32.710.173 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 313.160 | 233.214 | 49.404 | 595.778 |
| Gia công cửa lưới thép. | m2 | 381.599 | 258.811 | 57.638 | 698.048 |
| Gia công hàng rào song sắt. | m2 | 432.389 | 298.628 | 74.106 | 805.123 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 481.129 | 338.445 | 111.159 | 930.733 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 19.762.974 | 5.415.128 | 1.767.985 | 26.946.087 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 19.933.992 | 5.688.160 | 3.450.889 | 29.073.041 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 20.575.391 | 5.654.031 | 2.764.776 | 28.994.198 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 21.190.592 | 4.823.559 | 2.615.547 | 28.629.698 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.174.946 | 4.209.238 | 2.085.614 | 26.469.798 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 21.937.241 | 6.948.087 | 1.447.199 | 30.332.527 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 21.670.536 | 5.904.310 | 1.308.221 | 28.883.067 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 20.837.581 | 5.557.332 | 1.176.086 | 27.570.999 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 20.677.367 | 5.216.042 | 1.073.445 | 26.966.854 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 20.582.802 | 4.857.688 | 999.397 | 26.439.887 |
| Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dàn kín | tấn | 20.523.764 | 5.992.476 | 2.948.281 | 29.464.521 |
| Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | tấn | 20.985.643 | 7.522.591 | 5.836.316 | 34.344.550 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | tấn | 20.516.627 | 6.768.910 | 3.267.328 | 30.552.865 |
| Gia công thanh xiên dàn kín | tấn | 20.509.908 | 6.222.847 | 3.391.492 | 30.124.247 |
| Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín | tấn | 20.254.086 | 5.056.774 | 3.371.707 | 28.682.567 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn kín | tấn | 20.290.730 | 4.849.156 | 3.098.905 | 28.238.791 |
| Gia công dầm dọc dàn kín | tấn | 20.616.772 | 6.012.385 | 3.755.621 | 30.384.778 |
| Gia công dầm ngang dàn kín | tấn | 20.569.725 | 6.072.110 | 3.009.621 | 29.651.456 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường sắt dàn kín | tấn | 20.915.853 | 5.673.939 | 2.182.934 | 28.772.726 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | tấn | 20.541.251 | 4.411.168 | 1.765.745 | 26.718.164 |
| Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép dàn hở | tấn | 20.508.250 | 5.389.531 | 2.845.145 | 28.742.926 |
| Gia công bản nút dàn chủ cầu thép dàn hở | tấn | 21.081.692 | 7.542.500 | 5.836.316 | 34.460.508 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn hở | tấn | 20.262.818 | 4.135.292 | 1.734.275 | 26.132.385 |
| Gia công thanh xiên dàn hở | tấn | 20.419.712 | 5.082.370 | 3.500.283 | 29.002.365 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn hở | tấn | 20.253.817 | 5.363.934 | 2.438.036 | 28.055.787 |
| Gia công dầm dọc dàn hở | tấn | 20.880.282 | 8.643.159 | 3.556.210 | 33.079.651 |
| Gia công dầm ngang dàn hở | tấn | 20.574.763 | 6.387.803 | 2.281.831 | 29.244.397 |
| Gia công dầm chủ (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.063.333 | 4.385.571 | 2.665.554 | 27.114.458 |
| Gia liên kết dọc dưới (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.234.714 | 4.726.860 | 3.060.319 | 28.021.893 |
| Gia liên dầm dọc (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.894.582 | 7.795.623 | 3.878.913 | 32.569.118 |
| Gia liên dầm ngang (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 20.592.236 | 5.250.171 | 4.735.296 | 30.577.703 |
| Gia công vì thép gia cố hầm | tấn | 19.856.287 | 1.797.458 | 958.177 | 22.611.922 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm ngang | tấn | 306.914 | 5.642.654 | 907.362 | 6.856.930 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm đứng | tấn | 362.969 | 6.416.244 | 978.707 | 7.757.920 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm nghiêng | tấn | 400.086 | 7.167.081 | 1.079.536 | 8.646.703 |