Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 622.377 | 4.399.791 | 2.059.376 | 7.081.544 | |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 469.163 | 5.090.903 | 1.484.098 | 7.044.164 | |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 680.379 | 5.176.225 | 2.324.340 | 8.180.944 | |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 622.377 | 4.399.791 | 2.059.376 | 7.081.544 | |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 469.163 | 5.090.903 | 1.484.098 | 7.044.164 | |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 680.379 | 5.176.225 | 2.324.340 | 8.180.944 | |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn |
| 685.771 |
| 4.357.130 |
| 2.101.264 |
| 7.144.165 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 601.963 | 4.095.475 | 1.818.253 | 6.515.691 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 21.740.205 | 682.579 | 5.657.915 | 28.080.699 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤5T trên đảo | cái | 965 | 349.821 | 559.762 | 910.548 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤25T trên đảo | cái | 1.251 | 437.988 | 600.072 | 1.039.311 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤1000T trên đảo | bộ | 46.908 | 352.665 | 930.375 | 1.329.948 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤500T trên đảo | bộ | 46.608 | 352.665 | 1.043.604 | 1.442.877 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.147.145 | 2.975.732 | 9.435 | 25.132.312 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.156.459 | 2.975.732 | 9.435 | 25.141.626 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.173.263 | 2.975.732 | 9.435 | 25.158.430 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.189.814 | 2.975.732 | 9.435 | 25.174.981 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.196.078 | 2.975.732 | 9.435 | 25.181.245 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.217.714 | 2.975.732 | 9.435 | 25.202.881 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.218.986 | 2.975.732 | 9.435 | 25.204.153 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.147.145 | 3.282.410 | 277.771 | 25.707.326 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.156.459 | 3.282.410 | 277.771 | 25.716.640 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.173.263 | 3.282.410 | 277.771 | 25.733.444 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.189.814 | 3.282.410 | 277.771 | 25.749.995 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.196.078 | 3.282.410 | 277.771 | 25.756.259 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.217.714 | 3.282.410 | 277.771 | 25.777.895 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.218.986 | 3.282.410 | 277.771 | 25.779.167 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 18.888.905 | 2.443.838 | 9.435 | 21.342.178 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 18.898.219 | 2.443.838 | 9.435 | 21.351.492 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 18.915.023 | 2.443.838 | 9.435 | 21.368.296 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 18.931.574 | 2.443.838 | 9.435 | 21.384.847 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 18.937.838 | 2.443.838 | 9.435 | 21.391.111 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 18.959.474 | 2.443.838 | 9.435 | 21.412.747 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 18.960.746 | 2.443.838 | 9.435 | 21.414.019 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 18.888.905 | 2.688.222 | 277.771 | 21.854.898 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 18.898.219 | 2.688.222 | 277.771 | 21.864.212 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 18.915.023 | 2.688.222 | 277.771 | 21.881.016 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 18.931.574 | 2.688.222 | 277.771 | 21.897.567 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 18.937.838 | 2.688.222 | 277.771 | 21.903.831 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 18.959.474 | 2.688.222 | 277.771 | 21.925.467 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 18.960.746 | 2.688.222 | 277.771 | 21.926.739 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 16.667.970 | 4.084.580 | 9.435 | 20.761.985 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 16.677.284 | 4.084.580 | 9.435 | 20.771.299 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 16.694.088 | 4.084.580 | 9.435 | 20.788.103 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 16.710.639 | 4.084.580 | 9.435 | 20.804.654 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 16.716.903 | 4.084.580 | 9.435 | 20.810.918 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 16.738.539 | 4.084.580 | 9.435 | 20.832.554 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 16.739.811 | 4.084.580 | 9.435 | 20.833.826 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 16.667.970 | 4.550.940 | 277.771 | 21.496.681 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 16.677.284 | 4.550.940 | 277.771 | 21.505.995 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 16.694.088 | 4.550.940 | 277.771 | 21.522.799 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 16.710.639 | 4.550.940 | 277.771 | 21.539.350 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 16.716.903 | 4.550.940 | 277.771 | 21.545.614 |
| 685.771 |
| 4.357.130 |
| 2.101.264 |
| 7.144.165 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 601.963 | 4.095.475 | 1.818.253 | 6.515.691 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 21.740.205 | 682.579 | 5.657.915 | 28.080.699 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤5T trên đảo | cái | 965 | 349.821 | 559.762 | 910.548 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤25T trên đảo | cái | 1.251 | 437.988 | 600.072 | 1.039.311 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤1000T trên đảo | bộ | 46.908 | 352.665 | 930.375 | 1.329.948 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤500T trên đảo | bộ | 46.608 | 352.665 | 1.043.604 | 1.442.877 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.147.145 | 2.975.732 | 9.435 | 25.132.312 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.156.459 | 2.975.732 | 9.435 | 25.141.626 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.173.263 | 2.975.732 | 9.435 | 25.158.430 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.189.814 | 2.975.732 | 9.435 | 25.174.981 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.196.078 | 2.975.732 | 9.435 | 25.181.245 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.217.714 | 2.975.732 | 9.435 | 25.202.881 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.218.986 | 2.975.732 | 9.435 | 25.204.153 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.147.145 | 3.282.410 | 277.771 | 25.707.326 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.156.459 | 3.282.410 | 277.771 | 25.716.640 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.173.263 | 3.282.410 | 277.771 | 25.733.444 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.189.814 | 3.282.410 | 277.771 | 25.749.995 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.196.078 | 3.282.410 | 277.771 | 25.756.259 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.217.714 | 3.282.410 | 277.771 | 25.777.895 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.218.986 | 3.282.410 | 277.771 | 25.779.167 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 18.888.905 | 2.443.838 | 9.435 | 21.342.178 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 18.898.219 | 2.443.838 | 9.435 | 21.351.492 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 18.915.023 | 2.443.838 | 9.435 | 21.368.296 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 18.931.574 | 2.443.838 | 9.435 | 21.384.847 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 18.937.838 | 2.443.838 | 9.435 | 21.391.111 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 18.959.474 | 2.443.838 | 9.435 | 21.412.747 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 18.960.746 | 2.443.838 | 9.435 | 21.414.019 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 18.888.905 | 2.688.222 | 277.771 | 21.854.898 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 18.898.219 | 2.688.222 | 277.771 | 21.864.212 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 18.915.023 | 2.688.222 | 277.771 | 21.881.016 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 18.931.574 | 2.688.222 | 277.771 | 21.897.567 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 18.937.838 | 2.688.222 | 277.771 | 21.903.831 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 18.959.474 | 2.688.222 | 277.771 | 21.925.467 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 18.960.746 | 2.688.222 | 277.771 | 21.926.739 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 16.667.970 | 4.084.580 | 9.435 | 20.761.985 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 16.677.284 | 4.084.580 | 9.435 | 20.771.299 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 16.694.088 | 4.084.580 | 9.435 | 20.788.103 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 16.710.639 | 4.084.580 | 9.435 | 20.804.654 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 16.716.903 | 4.084.580 | 9.435 | 20.810.918 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 16.738.539 | 4.084.580 | 9.435 | 20.832.554 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 16.739.811 | 4.084.580 | 9.435 | 20.833.826 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 16.667.970 | 4.550.940 | 277.771 | 21.496.681 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 16.677.284 | 4.550.940 | 277.771 | 21.505.995 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 16.694.088 | 4.550.940 | 277.771 | 21.522.799 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 16.710.639 | 4.550.940 | 277.771 | 21.539.350 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 16.716.903 | 4.550.940 | 277.771 | 21.545.614 |