Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18.226 | 83.840 | 884 | 102.950 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.890 | 83.840 | 884 | 104.614 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.519 | 83.840 | 884 | 105.243 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 22.694 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18.226 | 83.840 | 884 | 102.950 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.890 | 83.840 | 884 | 104.614 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.519 | 83.840 | 884 | 105.243 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 22.694 |
| 83.840 |
| 884 |
| 107.418 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 22.822 | 83.840 | 884 | 107.546 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.140 | 39.300 | 589 | 48.029 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8.628 | 39.300 | 589 | 48.517 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9.509 | 39.300 | 589 | 49.398 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.377 | 39.300 | 589 | 50.266 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.706 | 39.300 | 589 | 50.595 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11.840 | 39.300 | 589 | 51.729 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 11.906 | 39.300 | 589 | 51.795 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11.532 | 52.400 | 589 | 64.521 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.224 | 52.400 | 589 | 65.213 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13.472 | 52.400 | 589 | 66.461 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14.701 | 52.400 | 589 | 67.690 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.166 | 52.400 | 589 | 68.155 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16.774 | 52.400 | 589 | 69.763 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 16.868 | 52.400 | 589 | 69.857 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15.602 | 57.640 | 884 | 74.126 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16.538 | 57.640 | 884 | 75.062 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18.226 | 57.640 | 884 | 76.750 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.890 | 57.640 | 884 | 78.414 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.519 | 57.640 | 884 | 79.043 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 22.694 | 57.640 | 884 | 81.218 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 22.822 | 57.640 | 884 | 81.346 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 19.704 | 44.540 | 0 | 64.244 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.846 | 44.540 | 0 | 64.386 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26.272 | 52.400 | 0 | 78.672 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26.461 | 52.400 | 0 | 78.861 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36.125 | 62.880 | 0 | 99.005 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36.384 | 62.880 | 0 | 99.264 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 19.704 | 31.440 | 0 | 51.144 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.846 | 31.440 | 0 | 51.286 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26.272 | 39.300 | 0 | 65.572 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26.461 | 39.300 | 0 | 65.761 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36.125 | 44.540 | 0 | 80.665 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36.384 | 44.540 | 0 | 80.924 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7.934 | 62.880 | 589 | 71.403 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 8.310 | 62.880 | 589 | 71.779 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 9.186 | 62.880 | 589 | 72.655 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.927 | 62.880 | 589 | 73.396 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10.231 | 62.880 | 589 | 73.700 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.207 | 62.880 | 589 | 74.676 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.297 | 62.880 | 589 | 74.766 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 12.487 | 62.880 | 589 | 75.956 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 12.291 | 62.880 | 589 | 75.760 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 11.241 | 75.980 | 589 | 87.810 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 11.772 | 75.980 | 589 | 88.341 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 13.015 | 75.980 | 589 | 89.584 |
| 83.840 |
| 884 |
| 107.418 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 22.822 | 83.840 | 884 | 107.546 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.140 | 39.300 | 589 | 48.029 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8.628 | 39.300 | 589 | 48.517 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9.509 | 39.300 | 589 | 49.398 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.377 | 39.300 | 589 | 50.266 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.706 | 39.300 | 589 | 50.595 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11.840 | 39.300 | 589 | 51.729 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 11.906 | 39.300 | 589 | 51.795 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11.532 | 52.400 | 589 | 64.521 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.224 | 52.400 | 589 | 65.213 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 13.472 | 52.400 | 589 | 66.461 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14.701 | 52.400 | 589 | 67.690 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.166 | 52.400 | 589 | 68.155 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 16.774 | 52.400 | 589 | 69.763 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 16.868 | 52.400 | 589 | 69.857 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15.602 | 57.640 | 884 | 74.126 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16.538 | 57.640 | 884 | 75.062 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 18.226 | 57.640 | 884 | 76.750 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.890 | 57.640 | 884 | 78.414 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.519 | 57.640 | 884 | 79.043 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 22.694 | 57.640 | 884 | 81.218 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 22.822 | 57.640 | 884 | 81.346 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 19.704 | 44.540 | 0 | 64.244 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.846 | 44.540 | 0 | 64.386 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26.272 | 52.400 | 0 | 78.672 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26.461 | 52.400 | 0 | 78.861 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36.125 | 62.880 | 0 | 99.005 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36.384 | 62.880 | 0 | 99.264 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 19.704 | 31.440 | 0 | 51.144 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.846 | 31.440 | 0 | 51.286 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26.272 | 39.300 | 0 | 65.572 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26.461 | 39.300 | 0 | 65.761 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36.125 | 44.540 | 0 | 80.665 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36.384 | 44.540 | 0 | 80.924 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 7.934 | 62.880 | 589 | 71.403 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 8.310 | 62.880 | 589 | 71.779 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 9.186 | 62.880 | 589 | 72.655 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.927 | 62.880 | 589 | 73.396 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10.231 | 62.880 | 589 | 73.700 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.207 | 62.880 | 589 | 74.676 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.297 | 62.880 | 589 | 74.766 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 12.487 | 62.880 | 589 | 75.956 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 12.291 | 62.880 | 589 | 75.760 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 11.241 | 75.980 | 589 | 87.810 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 11.772 | 75.980 | 589 | 88.341 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 13.015 | 75.980 | 589 | 89.584 |