Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 147.892 | 884 | 161.719 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 147.892 | 884 | 163.040 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 147.892 | 884 | 164.342 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 147.892 | 884 | 161.719 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 147.892 | 884 | 163.040 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 147.892 | 884 | 164.342 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 |
| 16.059 |
| 147.892 |
| 884 |
| 164.835 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 147.892 | 884 | 166.536 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 147.892 | 884 | 166.636 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16.959 | 162.112 | 1.179 | 180.250 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17.976 | 162.112 | 1.179 | 181.267 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19.811 | 162.112 | 1.179 | 183.102 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21.619 | 162.112 | 1.179 | 184.910 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22.304 | 162.112 | 1.179 | 185.595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.667 | 162.112 | 1.179 | 187.958 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.806 | 162.112 | 1.179 | 188.097 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12.210 | 99.542 | 884 | 112.636 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 99.542 | 884 | 113.369 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 99.542 | 884 | 114.690 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 99.542 | 884 | 115.992 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16.059 | 99.542 | 884 | 116.485 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 99.542 | 884 | 118.186 |
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 99.542 | 884 | 118.286 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12.210 | 142.204 | 884 | 155.298 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 142.204 | 884 | 156.031 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 142.204 | 884 | 157.352 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 142.204 | 884 | 158.654 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16.059 | 142.204 | 884 | 159.147 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 142.204 | 884 | 160.848 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 142.204 | 884 | 160.948 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 7.535 | 56.881 | 0 | 64.416 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 7.988 | 56.881 | 0 | 64.869 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 8.804 | 56.881 | 0 | 65.685 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 9.607 | 56.881 | 0 | 66.488 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 9.912 | 56.881 | 0 | 66.793 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 10.961 | 56.881 | 0 | 67.842 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 11.024 | 56.881 | 0 | 67.905 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 9.610 | 71.102 | 0 | 80.712 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 10.184 | 71.102 | 0 | 81.286 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 11.229 | 71.102 | 0 | 82.331 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 12.250 | 71.102 | 0 | 83.352 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 12.633 | 71.102 | 0 | 83.735 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 13.979 | 71.102 | 0 | 85.081 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 14.051 | 71.102 | 0 | 85.153 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1.848 | 34.128 | 0 | 35.976 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1.959 | 34.128 | 0 | 36.087 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 2.161 | 34.128 | 0 | 36.289 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 2.360 | 34.128 | 0 | 36.488 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 2.428 | 34.128 | 0 | 36.556 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2.692 | 34.128 | 0 | 36.820 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2.705 | 34.128 | 0 | 36.833 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.221 | 68.257 | 0 | 76.478 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8.714 | 68.257 | 0 | 76.971 |
| 16.059 |
| 147.892 |
| 884 |
| 164.835 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 147.892 | 884 | 166.536 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 147.892 | 884 | 166.636 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16.959 | 162.112 | 1.179 | 180.250 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17.976 | 162.112 | 1.179 | 181.267 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19.811 | 162.112 | 1.179 | 183.102 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21.619 | 162.112 | 1.179 | 184.910 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22.304 | 162.112 | 1.179 | 185.595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.667 | 162.112 | 1.179 | 187.958 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.806 | 162.112 | 1.179 | 188.097 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12.210 | 99.542 | 884 | 112.636 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 99.542 | 884 | 113.369 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 99.542 | 884 | 114.690 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 99.542 | 884 | 115.992 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16.059 | 99.542 | 884 | 116.485 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 99.542 | 884 | 118.186 |
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 99.542 | 884 | 118.286 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 12.210 | 142.204 | 884 | 155.298 |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12.943 | 142.204 | 884 | 156.031 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14.264 | 142.204 | 884 | 157.352 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15.566 | 142.204 | 884 | 158.654 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16.059 | 142.204 | 884 | 159.147 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.760 | 142.204 | 884 | 160.848 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.860 | 142.204 | 884 | 160.948 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 7.535 | 56.881 | 0 | 64.416 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 7.988 | 56.881 | 0 | 64.869 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 8.804 | 56.881 | 0 | 65.685 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 9.607 | 56.881 | 0 | 66.488 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 9.912 | 56.881 | 0 | 66.793 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 10.961 | 56.881 | 0 | 67.842 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 11.024 | 56.881 | 0 | 67.905 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 9.610 | 71.102 | 0 | 80.712 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 10.184 | 71.102 | 0 | 81.286 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 11.229 | 71.102 | 0 | 82.331 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 12.250 | 71.102 | 0 | 83.352 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 12.633 | 71.102 | 0 | 83.735 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 13.979 | 71.102 | 0 | 85.081 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 14.051 | 71.102 | 0 | 85.153 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1.848 | 34.128 | 0 | 35.976 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1.959 | 34.128 | 0 | 36.087 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 2.161 | 34.128 | 0 | 36.289 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 2.360 | 34.128 | 0 | 36.488 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 2.428 | 34.128 | 0 | 36.556 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2.692 | 34.128 | 0 | 36.820 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2.705 | 34.128 | 0 | 36.833 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.221 | 68.257 | 0 | 76.478 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8.714 | 68.257 | 0 | 76.971 |