Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.836 | 99.542 | 5.563 | 199.941 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96.057 | 99.542 | 5.563 | 201.162 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.144 | 99.542 | 5.563 | 201.249 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.836 | 99.542 | 5.563 | 199.941 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96.057 | 99.542 | 5.563 | 201.162 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.144 | 99.542 | 5.563 | 201.249 | |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 127.754 |
| 96.698 |
| 5.563 |
| 230.015 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 128.270 | 96.698 | 5.563 | 230.531 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 129.245 | 96.698 | 5.563 | 231.506 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 130.174 | 96.698 | 5.563 | 232.435 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 130.548 | 96.698 | 5.563 | 232.809 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.767 | 96.698 | 5.563 | 234.028 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.854 | 96.698 | 5.563 | 234.115 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151.626 | 91.010 | 5.563 | 248.199 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 152.141 | 91.010 | 5.563 | 248.714 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 153.117 | 91.010 | 5.563 | 249.690 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 154.045 | 91.010 | 5.563 | 250.618 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 154.420 | 91.010 | 5.563 | 250.993 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 155.638 | 91.010 | 5.563 | 252.211 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 155.728 | 91.010 | 5.563 | 252.301 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 169.337 | 88.166 | 5.563 | 263.066 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 169.850 | 88.166 | 5.563 | 263.579 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 170.827 | 88.166 | 5.563 | 264.556 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 171.755 | 88.166 | 5.563 | 265.484 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 172.130 | 88.166 | 5.563 | 265.859 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 173.347 | 88.166 | 5.563 | 267.076 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 173.438 | 88.166 | 5.563 | 267.167 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 158.812 | 82.478 | 5.563 | 246.853 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 159.322 | 82.478 | 5.563 | 247.363 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 160.303 | 82.478 | 5.563 | 248.344 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 161.226 | 82.478 | 5.563 | 249.267 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 161.605 | 82.478 | 5.563 | 249.646 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 162.819 | 82.478 | 5.563 | 250.860 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 162.913 | 82.478 | 5.563 | 250.954 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 88.099 | 127.983 | 2.781 | 218.863 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 88.099 | 113.763 | 2.781 | 204.643 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 89.791 | 108.075 | 2.781 | 200.647 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 54.265 | 136.515 | 2.781 | 193.561 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 88.099 | 119.451 | 2.781 | 210.331 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 93.174 | 102.386 | 2.781 | 198.341 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 88.099 | 105.230 | 2.781 | 196.110 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 471.642 | 162.112 | 7.654 | 641.408 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 977.764 | 136.515 | 7.304 | 1.121.583 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 571.459 | 295.784 | 7.654 | 874.897 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 572.911 | 295.784 | 7.654 | 876.349 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 575.533 | 295.784 | 7.654 | 878.971 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 578.114 | 295.784 | 7.654 | 881.552 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 579.092 | 295.784 | 7.654 | 882.530 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 582.467 | 295.784 | 7.654 | 885.905 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 582.666 | 295.784 | 7.654 | 886.104 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 555.059 | 278.719 | 7.304 | 841.082 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 556.511 | 278.719 | 7.304 | 842.534 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 559.133 | 278.719 | 7.304 | 845.156 |
| 127.754 |
| 96.698 |
| 5.563 |
| 230.015 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 128.270 | 96.698 | 5.563 | 230.531 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 129.245 | 96.698 | 5.563 | 231.506 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 130.174 | 96.698 | 5.563 | 232.435 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 130.548 | 96.698 | 5.563 | 232.809 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.767 | 96.698 | 5.563 | 234.028 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.854 | 96.698 | 5.563 | 234.115 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151.626 | 91.010 | 5.563 | 248.199 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 152.141 | 91.010 | 5.563 | 248.714 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 153.117 | 91.010 | 5.563 | 249.690 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 154.045 | 91.010 | 5.563 | 250.618 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 154.420 | 91.010 | 5.563 | 250.993 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 155.638 | 91.010 | 5.563 | 252.211 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 155.728 | 91.010 | 5.563 | 252.301 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 169.337 | 88.166 | 5.563 | 263.066 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 169.850 | 88.166 | 5.563 | 263.579 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 170.827 | 88.166 | 5.563 | 264.556 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 171.755 | 88.166 | 5.563 | 265.484 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 172.130 | 88.166 | 5.563 | 265.859 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 173.347 | 88.166 | 5.563 | 267.076 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 173.438 | 88.166 | 5.563 | 267.167 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 158.812 | 82.478 | 5.563 | 246.853 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 159.322 | 82.478 | 5.563 | 247.363 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 160.303 | 82.478 | 5.563 | 248.344 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 161.226 | 82.478 | 5.563 | 249.267 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 161.605 | 82.478 | 5.563 | 249.646 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 162.819 | 82.478 | 5.563 | 250.860 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 162.913 | 82.478 | 5.563 | 250.954 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | m2 | 88.099 | 127.983 | 2.781 | 218.863 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | m2 | 88.099 | 113.763 | 2.781 | 204.643 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | m2 | 89.791 | 108.075 | 2.781 | 200.647 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | m2 | 54.265 | 136.515 | 2.781 | 193.561 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | m2 | 88.099 | 119.451 | 2.781 | 210.331 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | m2 | 93.174 | 102.386 | 2.781 | 198.341 |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | m2 | 88.099 | 105.230 | 2.781 | 196.110 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 471.642 | 162.112 | 7.654 | 641.408 |
| Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 977.764 | 136.515 | 7.304 | 1.121.583 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 571.459 | 295.784 | 7.654 | 874.897 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 572.911 | 295.784 | 7.654 | 876.349 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 575.533 | 295.784 | 7.654 | 878.971 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 578.114 | 295.784 | 7.654 | 881.552 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 579.092 | 295.784 | 7.654 | 882.530 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 582.467 | 295.784 | 7.654 | 885.905 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 582.666 | 295.784 | 7.654 | 886.104 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 555.059 | 278.719 | 7.304 | 841.082 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 556.511 | 278.719 | 7.304 | 842.534 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 559.133 | 278.719 | 7.304 | 845.156 |