Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 503.402 | 0 | 551.451 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 503.402 | 0 | 551.886 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 503.402 | 0 | 553.392 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 503.402 | 0 | 551.451 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 503.402 | 0 | 551.886 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 503.402 | 0 | 553.392 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 |
| 50.078 |
| 503.402 |
| 0 |
| 553.480 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 46.405 | 136.515 | 0 | 182.920 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 47.056 | 136.515 | 0 | 183.571 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 48.231 | 136.515 | 0 | 184.746 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 49.388 | 136.515 | 0 | 185.903 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.826 | 136.515 | 0 | 186.341 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 51.339 | 136.515 | 0 | 187.854 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 51.428 | 136.515 | 0 | 187.943 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 46.405 | 236.058 | 0 | 282.463 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 47.056 | 236.058 | 0 | 283.114 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 48.231 | 236.058 | 0 | 284.289 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 49.388 | 236.058 | 0 | 285.446 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.826 | 236.058 | 0 | 285.884 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 51.339 | 236.058 | 0 | 287.397 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 51.428 | 236.058 | 0 | 287.486 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 53.225 | 321.381 | 0 | 374.606 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 54.237 | 321.381 | 0 | 375.618 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 56.064 | 321.381 | 0 | 377.445 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 57.863 | 321.381 | 0 | 379.244 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 58.544 | 321.381 | 0 | 379.925 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 60.895 | 321.381 | 0 | 382.276 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 61.034 | 321.381 | 0 | 382.415 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91.926 | 136.515 | 5.563 | 234.004 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.446 | 136.515 | 5.563 | 234.524 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.417 | 136.515 | 5.563 | 235.495 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.350 | 136.515 | 5.563 | 236.428 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.720 | 136.515 | 5.563 | 236.798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 95.943 | 136.515 | 5.563 | 238.021 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.027 | 136.515 | 5.563 | 238.105 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91.965 | 119.451 | 5.563 | 216.979 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.484 | 119.451 | 5.563 | 217.498 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.456 | 119.451 | 5.563 | 218.470 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.389 | 119.451 | 5.563 | 219.403 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.758 | 119.451 | 5.563 | 219.772 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 95.981 | 119.451 | 5.563 | 220.995 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.066 | 119.451 | 5.563 | 221.080 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 92.004 | 110.919 | 5.563 | 208.486 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.522 | 110.919 | 5.563 | 209.004 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.495 | 110.919 | 5.563 | 209.977 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.426 | 110.919 | 5.563 | 210.908 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.798 | 110.919 | 5.563 | 211.280 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96.019 | 110.919 | 5.563 | 212.501 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.106 | 110.919 | 5.563 | 212.588 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 92.043 | 99.542 | 5.563 | 197.148 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.560 | 99.542 | 5.563 | 197.665 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.534 | 99.542 | 5.563 | 198.639 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.464 | 99.542 | 5.563 | 199.569 |
| 50.078 |
| 503.402 |
| 0 |
| 553.480 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 46.405 | 136.515 | 0 | 182.920 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 47.056 | 136.515 | 0 | 183.571 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 48.231 | 136.515 | 0 | 184.746 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 49.388 | 136.515 | 0 | 185.903 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.826 | 136.515 | 0 | 186.341 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 51.339 | 136.515 | 0 | 187.854 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 51.428 | 136.515 | 0 | 187.943 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 46.405 | 236.058 | 0 | 282.463 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 47.056 | 236.058 | 0 | 283.114 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 48.231 | 236.058 | 0 | 284.289 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 49.388 | 236.058 | 0 | 285.446 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.826 | 236.058 | 0 | 285.884 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 51.339 | 236.058 | 0 | 287.397 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 51.428 | 236.058 | 0 | 287.486 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 53.225 | 321.381 | 0 | 374.606 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 54.237 | 321.381 | 0 | 375.618 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 56.064 | 321.381 | 0 | 377.445 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 57.863 | 321.381 | 0 | 379.244 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 58.544 | 321.381 | 0 | 379.925 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 60.895 | 321.381 | 0 | 382.276 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 61.034 | 321.381 | 0 | 382.415 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91.926 | 136.515 | 5.563 | 234.004 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.446 | 136.515 | 5.563 | 234.524 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.417 | 136.515 | 5.563 | 235.495 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.350 | 136.515 | 5.563 | 236.428 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.720 | 136.515 | 5.563 | 236.798 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 95.943 | 136.515 | 5.563 | 238.021 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.027 | 136.515 | 5.563 | 238.105 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91.965 | 119.451 | 5.563 | 216.979 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.484 | 119.451 | 5.563 | 217.498 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.456 | 119.451 | 5.563 | 218.470 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.389 | 119.451 | 5.563 | 219.403 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.758 | 119.451 | 5.563 | 219.772 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 95.981 | 119.451 | 5.563 | 220.995 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.066 | 119.451 | 5.563 | 221.080 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 92.004 | 110.919 | 5.563 | 208.486 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.522 | 110.919 | 5.563 | 209.004 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.495 | 110.919 | 5.563 | 209.977 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.426 | 110.919 | 5.563 | 210.908 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94.798 | 110.919 | 5.563 | 211.280 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96.019 | 110.919 | 5.563 | 212.501 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96.106 | 110.919 | 5.563 | 212.588 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 92.043 | 99.542 | 5.563 | 197.148 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92.560 | 99.542 | 5.563 | 197.665 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 93.534 | 99.542 | 5.563 | 198.639 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 94.464 | 99.542 | 5.563 | 199.569 |