Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9.604 | 68.257 | 0 | 77.861 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.480 | 68.257 | 0 | 78.737 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.813 | 68.257 | 0 | 79.070 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11.958 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9.604 | 68.257 | 0 | 77.861 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.480 | 68.257 | 0 | 78.737 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.813 | 68.257 | 0 | 79.070 | |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 11.958 |
| 68.257 |
| 0 |
| 80.215 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.024 | 68.257 | 0 | 80.281 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 28.089 | 88.166 | 0 | 116.255 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 29.774 | 88.166 | 0 | 117.940 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 32.814 | 88.166 | 0 | 120.980 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 35.809 | 88.166 | 0 | 123.975 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 36.943 | 88.166 | 0 | 125.109 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 40.858 | 88.166 | 0 | 129.024 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 41.088 | 88.166 | 0 | 129.254 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 4.493 | 91.010 | 0 | 95.503 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 4.574 | 91.010 | 0 | 95.584 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 4.720 | 91.010 | 0 | 95.730 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 4.864 | 91.010 | 0 | 95.874 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 4.918 | 91.010 | 0 | 95.928 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 5.107 | 91.010 | 0 | 96.117 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 5.118 | 91.010 | 0 | 96.128 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 47.892 | 833.315 | 0 | 881.207 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 48.540 | 833.315 | 0 | 881.855 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 49.709 | 833.315 | 0 | 883.024 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 50.861 | 833.315 | 0 | 884.176 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 51.296 | 833.315 | 0 | 884.611 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 52.801 | 833.315 | 0 | 886.116 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 52.890 | 833.315 | 0 | 886.205 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 42.198 | 310.004 | 0 | 352.202 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 42.846 | 310.004 | 0 | 352.850 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 44.015 | 310.004 | 0 | 354.019 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 45.167 | 310.004 | 0 | 355.171 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 45.602 | 310.004 | 0 | 355.606 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 47.108 | 310.004 | 0 | 357.112 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 47.196 | 310.004 | 0 | 357.200 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 324.225 | 0 | 369.305 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 324.225 | 0 | 369.953 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 324.225 | 0 | 371.122 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 324.225 | 0 | 372.274 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 324.225 | 0 | 372.709 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 324.225 | 0 | 374.215 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 50.078 | 324.225 | 0 | 374.303 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 210.461 | 0 | 255.541 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 210.461 | 0 | 256.189 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 210.461 | 0 | 257.358 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 210.461 | 0 | 258.510 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 210.461 | 0 | 258.945 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 210.461 | 0 | 260.451 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 50.078 | 210.461 | 0 | 260.539 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 503.402 | 0 | 548.482 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 503.402 | 0 | 549.130 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 503.402 | 0 | 550.299 |
| 68.257 |
| 0 |
| 80.215 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.024 | 68.257 | 0 | 80.281 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 28.089 | 88.166 | 0 | 116.255 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 29.774 | 88.166 | 0 | 117.940 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 32.814 | 88.166 | 0 | 120.980 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 35.809 | 88.166 | 0 | 123.975 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 36.943 | 88.166 | 0 | 125.109 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 40.858 | 88.166 | 0 | 129.024 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 41.088 | 88.166 | 0 | 129.254 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 4.493 | 91.010 | 0 | 95.503 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 4.574 | 91.010 | 0 | 95.584 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 4.720 | 91.010 | 0 | 95.730 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 4.864 | 91.010 | 0 | 95.874 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 4.918 | 91.010 | 0 | 95.928 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 5.107 | 91.010 | 0 | 96.117 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 5.118 | 91.010 | 0 | 96.128 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 47.892 | 833.315 | 0 | 881.207 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 48.540 | 833.315 | 0 | 881.855 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 49.709 | 833.315 | 0 | 883.024 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 50.861 | 833.315 | 0 | 884.176 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 51.296 | 833.315 | 0 | 884.611 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 52.801 | 833.315 | 0 | 886.116 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 52.890 | 833.315 | 0 | 886.205 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 42.198 | 310.004 | 0 | 352.202 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 42.846 | 310.004 | 0 | 352.850 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 44.015 | 310.004 | 0 | 354.019 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 45.167 | 310.004 | 0 | 355.171 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 45.602 | 310.004 | 0 | 355.606 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 47.108 | 310.004 | 0 | 357.112 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 47.196 | 310.004 | 0 | 357.200 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 324.225 | 0 | 369.305 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 324.225 | 0 | 369.953 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 324.225 | 0 | 371.122 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 324.225 | 0 | 372.274 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 324.225 | 0 | 372.709 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 324.225 | 0 | 374.215 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 50.078 | 324.225 | 0 | 374.303 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 210.461 | 0 | 255.541 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 210.461 | 0 | 256.189 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 210.461 | 0 | 257.358 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.049 | 210.461 | 0 | 258.510 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 48.484 | 210.461 | 0 | 258.945 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 49.990 | 210.461 | 0 | 260.451 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 50.078 | 210.461 | 0 | 260.539 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 45.080 | 503.402 | 0 | 548.482 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 45.728 | 503.402 | 0 | 549.130 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.897 | 503.402 | 0 | 550.299 |