Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 26.823.560 | 24.226.276 | 57.686.792 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 31.154.420 | 28.709.977 | 66.501.353 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 35.487.900 | 33.193.677 | 75.318.533 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 26.823.560 | 24.226.276 | 57.686.792 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 31.154.420 | 28.709.977 | 66.501.353 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 35.487.900 | 33.193.677 | 75.318.533 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 39.821.380 | 37.677.378 | 84.135.714 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 44.154.860 | 42.161.078 | 92.952.894 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 20.684 | 19.908 | 124.615 | 165.207 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 41.369 | 39.817 | 225.863 | 307.049 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 60.904 | 36.973 | 202.500 | 300.377 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 178.085 | 28.440 | 124.615 | 331.140 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 356.045 | 59.725 | 225.863 | 641.633 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 523.219 | 56.881 | 202.500 | 782.600 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 50.408.960 | 1.839.240 | 58.507 | 52.306.707 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 384.000 | 78.600 | 25.187 | 487.787 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.394.208 | 0 | 1.394.208 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 22.130 | 0 | 22.130 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 2.795.711 | 4.941.695 | 2.524.112 | 10.261.518 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 2.155.878 | 3.795.346 | 2.029.974 | 7.981.198 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 2.094.264 | 6.325.228 | 1.704.411 | 10.123.903 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.170.229 | 917.000 | 23.534 | 3.110.763 |
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.405.774 | 1.283.800 | 32.755 | 4.722.329 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 797.986 | 655.000 | 13.241 | 1.466.227 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.420.626 | 1.703.000 | 64.670 | 4.188.296 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 10m | 65.236 | 144.100 | 68.467 | 277.803 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 89.040 | 144.100 | 68.467 | 301.607 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 314.834 | 183.400 | 119.261 | 617.495 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 828.302 | 288.200 | 119.261 | 1.235.763 |
| Thi công khe co | m | 85.406 | 23.580 | 13.126 | 122.112 |
| Thi công khe giãn | m | 192.606 | 57.640 | 16.855 | 267.101 |
| Thi công khe dọc | m | 25.875 | 15.720 | 12.264 | 53.859 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 620 | 18.340 | 9.395 | 28.355 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 2.106 | 34.060 | 9.395 | 45.561 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 374 | 10.480 | 9.395 | 20.249 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 26.309 | 280.340 | 137.874 | 444.523 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 38.223 | 403.480 | 172.343 | 614.046 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 49.757 | 81.220 | 229.953 | 360.930 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 75.069 | 115.280 | 270.061 | 460.410 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.030.000 | 1.441.000 | 0 | 4.471.000 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.801.166 | 917.000 | 0 | 2.718.166 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.445.984 | 314.400 | 0 | 1.760.384 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.445.984 | 183.400 | 0 | 1.629.384 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 344.693 | 3.555.100 | 500.547 | 4.400.340 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 1.460 | 5.764 | 2.781 | 10.005 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 1.460 | 8.646 | 2.781 | 12.887 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.467.745 | 275.100 | 104.921 | 2.847.766 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 246.296 | 327.069 | 1.549 | 574.914 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 257.154 | 349.821 | 1.859 | 608.834 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 268.999 | 372.574 | 2.478 | 644.051 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 114.344 | 290.096 | 1.549 | 405.989 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 125.203 | 310.004 | 1.859 | 437.066 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 137.047 | 327.069 | 2.478 | 466.594 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 39.821.380 | 37.677.378 | 84.135.714 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 6.636.956 | 44.154.860 | 42.161.078 | 92.952.894 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 20.684 | 19.908 | 124.615 | 165.207 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 41.369 | 39.817 | 225.863 | 307.049 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 60.904 | 36.973 | 202.500 | 300.377 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 178.085 | 28.440 | 124.615 | 331.140 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 356.045 | 59.725 | 225.863 | 641.633 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 523.219 | 56.881 | 202.500 | 782.600 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 50.408.960 | 1.839.240 | 58.507 | 52.306.707 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 384.000 | 78.600 | 25.187 | 487.787 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.394.208 | 0 | 1.394.208 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 22.130 | 0 | 22.130 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 2.795.711 | 4.941.695 | 2.524.112 | 10.261.518 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 2.155.878 | 3.795.346 | 2.029.974 | 7.981.198 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 2.094.264 | 6.325.228 | 1.704.411 | 10.123.903 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.170.229 | 917.000 | 23.534 | 3.110.763 |
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.405.774 | 1.283.800 | 32.755 | 4.722.329 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 797.986 | 655.000 | 13.241 | 1.466.227 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.420.626 | 1.703.000 | 64.670 | 4.188.296 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 10m | 65.236 | 144.100 | 68.467 | 277.803 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 89.040 | 144.100 | 68.467 | 301.607 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 314.834 | 183.400 | 119.261 | 617.495 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 828.302 | 288.200 | 119.261 | 1.235.763 |
| Thi công khe co | m | 85.406 | 23.580 | 13.126 | 122.112 |
| Thi công khe giãn | m | 192.606 | 57.640 | 16.855 | 267.101 |
| Thi công khe dọc | m | 25.875 | 15.720 | 12.264 | 53.859 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 620 | 18.340 | 9.395 | 28.355 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 2.106 | 34.060 | 9.395 | 45.561 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 374 | 10.480 | 9.395 | 20.249 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 26.309 | 280.340 | 137.874 | 444.523 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 38.223 | 403.480 | 172.343 | 614.046 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 49.757 | 81.220 | 229.953 | 360.930 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 75.069 | 115.280 | 270.061 | 460.410 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.030.000 | 1.441.000 | 0 | 4.471.000 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.801.166 | 917.000 | 0 | 2.718.166 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.445.984 | 314.400 | 0 | 1.760.384 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.445.984 | 183.400 | 0 | 1.629.384 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 344.693 | 3.555.100 | 500.547 | 4.400.340 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 1.460 | 5.764 | 2.781 | 10.005 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 1.460 | 8.646 | 2.781 | 12.887 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.467.745 | 275.100 | 104.921 | 2.847.766 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 246.296 | 327.069 | 1.549 | 574.914 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 257.154 | 349.821 | 1.859 | 608.834 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 268.999 | 372.574 | 2.478 | 644.051 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 114.344 | 290.096 | 1.549 | 405.989 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 125.203 | 310.004 | 1.859 | 437.066 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 137.047 | 327.069 | 2.478 | 466.594 |