Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 656.665 | 662.670 | 31.700 | 1.351.035 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 254.850 | 412.391 | 12.351 | 679.592 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 289.453 | 258.811 | 13.174 | 561.438 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 499.097 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 656.665 | 662.670 | 31.700 | 1.351.035 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 254.850 | 412.391 | 12.351 | 679.592 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 289.453 | 258.811 | 13.174 | 561.438 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 499.097 |
| 301.472 |
| 13.174 |
| 813.743 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 830.269 | 420.923 | 10.292 | 1.261.484 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 56.468 | 99.542 | 0 | 156.010 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 1.875.721 | 2.676.279 | 9.057 | 4.561.057 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.701.077 | 3.097.203 | 9.057 | 5.807.337 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.808.087 | 1.933.974 | 9.057 | 3.751.118 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.431.116 | 2.207.006 | 9.057 | 3.647.179 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 169.539 | 625.697 | 0 | 795.236 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 41.468 | 358.940 | 339.251 | 739.659 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 41.468 | 358.940 | 359.503 | 759.911 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 41.468 | 358.940 | 509.236 | 909.644 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 41.468 | 358.940 | 609.056 | 1.009.464 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 70.515 | 358.940 | 803.493 | 1.232.948 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 70.515 | 358.940 | 856.066 | 1.285.521 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 70.515 | 358.940 | 1.212.696 | 1.642.151 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 70.515 | 358.940 | 1.453.884 | 1.883.339 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 147.813 | 81.220 | 105.128 | 334.161 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 3.553.334 | 13.100.000 | 79.337.796 | 95.991.130 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá I | 100m | 1.584.892 | 5.412.920 | 4.672.573 | 11.670.385 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá II | 100m | 1.132.856 | 4.215.580 | 4.237.576 | 9.586.012 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá III | 100m | 656.116 | 3.618.220 | 3.797.657 | 8.071.993 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá IV | 100m | 417.797 | 2.868.900 | 3.431.897 | 6.718.594 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.964.150 | 2.829.600 | 19.422.967 | 24.216.717 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.385.375 | 2.625.240 | 17.614.893 | 21.625.508 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 825.974 | 2.426.120 | 15.852.942 | 19.105.036 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 546.224 | 2.245.340 | 14.266.264 | 17.057.828 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 130.805 | 89.080 | 5.278.535 | 5.498.420 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 100.222 | 89.080 | 4.851.169 | 5.040.471 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 90.516 | 89.080 | 4.366.053 | 4.545.649 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 81.214 | 89.080 | 3.927.138 | 4.097.432 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 938.547 | 3.112.560 | 24.266.025 | 28.317.132 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 849.090 | 2.698.600 | 22.005.932 | 25.553.622 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 764.264 | 2.606.900 | 19.805.800 | 23.176.964 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 688.006 | 2.381.580 | 17.827.065 | 20.896.651 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.015.547 | 4.160.560 | 34.191.988 | 39.368.095 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 920.590 | 3.799.000 | 31.014.019 | 35.733.609 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 828.564 | 3.447.920 | 27.909.850 | 32.186.334 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 745.906 | 3.130.900 | 25.119.326 | 28.996.132 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá I | 100m | 3.602.700 | 8.187.500 | 51.710.535 | 63.500.735 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá II | 100m | 3.267.425 | 7.451.280 | 47.573.692 | 58.292.397 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá III | 100m | 2.940.857 | 6.730.780 | 43.743.282 | 53.414.919 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá IV | 100m | 2.647.122 | 6.081.020 | 40.219.305 | 48.947.447 |
| Khoan không có ống vách Փ 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 9.632 | 199.120 | 516.852 | 725.604 |
| Khoan có ống vách Փ 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 18.271 | 395.620 | 762.076 | 1.175.967 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 20.237.595 | 4.323.000 | 1.131.499 | 25.692.094 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 36.426 | 178.160 | 4.991 | 219.577 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 36.426 | 188.640 | 4.991 | 230.057 |
| 301.472 |
| 13.174 |
| 813.743 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 830.269 | 420.923 | 10.292 | 1.261.484 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 56.468 | 99.542 | 0 | 156.010 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 1.875.721 | 2.676.279 | 9.057 | 4.561.057 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.701.077 | 3.097.203 | 9.057 | 5.807.337 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.808.087 | 1.933.974 | 9.057 | 3.751.118 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.431.116 | 2.207.006 | 9.057 | 3.647.179 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 169.539 | 625.697 | 0 | 795.236 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 41.468 | 358.940 | 339.251 | 739.659 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 41.468 | 358.940 | 359.503 | 759.911 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 41.468 | 358.940 | 509.236 | 909.644 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 41.468 | 358.940 | 609.056 | 1.009.464 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 70.515 | 358.940 | 803.493 | 1.232.948 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 70.515 | 358.940 | 856.066 | 1.285.521 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 70.515 | 358.940 | 1.212.696 | 1.642.151 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 70.515 | 358.940 | 1.453.884 | 1.883.339 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 147.813 | 81.220 | 105.128 | 334.161 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 3.553.334 | 13.100.000 | 79.337.796 | 95.991.130 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá I | 100m | 1.584.892 | 5.412.920 | 4.672.573 | 11.670.385 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá II | 100m | 1.132.856 | 4.215.580 | 4.237.576 | 9.586.012 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá III | 100m | 656.116 | 3.618.220 | 3.797.657 | 8.071.993 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá IV | 100m | 417.797 | 2.868.900 | 3.431.897 | 6.718.594 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.964.150 | 2.829.600 | 19.422.967 | 24.216.717 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.385.375 | 2.625.240 | 17.614.893 | 21.625.508 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 825.974 | 2.426.120 | 15.852.942 | 19.105.036 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 546.224 | 2.245.340 | 14.266.264 | 17.057.828 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 130.805 | 89.080 | 5.278.535 | 5.498.420 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 100.222 | 89.080 | 4.851.169 | 5.040.471 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 90.516 | 89.080 | 4.366.053 | 4.545.649 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 81.214 | 89.080 | 3.927.138 | 4.097.432 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 938.547 | 3.112.560 | 24.266.025 | 28.317.132 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 849.090 | 2.698.600 | 22.005.932 | 25.553.622 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 764.264 | 2.606.900 | 19.805.800 | 23.176.964 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 688.006 | 2.381.580 | 17.827.065 | 20.896.651 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.015.547 | 4.160.560 | 34.191.988 | 39.368.095 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 920.590 | 3.799.000 | 31.014.019 | 35.733.609 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 828.564 | 3.447.920 | 27.909.850 | 32.186.334 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 745.906 | 3.130.900 | 25.119.326 | 28.996.132 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá I | 100m | 3.602.700 | 8.187.500 | 51.710.535 | 63.500.735 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá II | 100m | 3.267.425 | 7.451.280 | 47.573.692 | 58.292.397 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá III | 100m | 2.940.857 | 6.730.780 | 43.743.282 | 53.414.919 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá IV | 100m | 2.647.122 | 6.081.020 | 40.219.305 | 48.947.447 |
| Khoan không có ống vách Փ 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 9.632 | 199.120 | 516.852 | 725.604 |
| Khoan có ống vách Փ 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 18.271 | 395.620 | 762.076 | 1.175.967 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 20.237.595 | 4.323.000 | 1.131.499 | 25.692.094 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 36.426 | 178.160 | 4.991 | 219.577 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 36.426 | 188.640 | 4.991 | 230.057 |