Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 64.282 | 22.270 | 0 | 86.552 | |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 202.662 | 15.196 | 0 | 217.858 | |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247.322 | 17.030 | 0 | 264.352 | |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 559.975 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 64.282 | 22.270 | 0 | 86.552 | |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 202.662 | 15.196 | 0 | 217.858 | |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247.322 | 17.030 | 0 | 264.352 | |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 559.975 |
| 15.720 |
| 198 |
| 575.893 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 204.773 | 145.589 | 350.362 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 281.563 | 203.682 | 485.245 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 364.042 | 262.491 | 626.533 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 443.676 | 320.584 | 764.260 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.453.324 | 0 | 2.204.585 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.453.324 | 0 | 2.206.345 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.513.050 | 0 | 2.264.311 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.513.050 | 0 | 2.266.071 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.555.711 | 0 | 2.306.972 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.555.711 | 0 | 2.308.732 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 171.805 | 426.612 | 0 | 598.417 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 474.220 | 15.628 | 1.070.239 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 474.220 | 15.628 | 1.082.544 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 474.220 | 15.628 | 1.106.975 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 474.220 | 15.628 | 1.129.930 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 474.220 | 15.628 | 1.140.451 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 474.220 | 15.628 | 1.171.041 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 474.220 | 15.628 | 1.174.559 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 474.220 | 15.628 | 1.212.967 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 474.220 | 15.628 | 1.205.558 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 474.220 | 15.628 | 1.250.426 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 474.220 | 15.628 | 1.235.500 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 455.880 | 15.628 | 1.051.899 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 455.880 | 15.628 | 1.064.204 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 455.880 | 15.628 | 1.088.635 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 455.880 | 15.628 | 1.111.590 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 455.880 | 15.628 | 1.122.111 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 455.880 | 15.628 | 1.152.701 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 455.880 | 15.628 | 1.156.219 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 455.880 | 15.628 | 1.194.627 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 455.880 | 15.628 | 1.187.218 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 455.880 | 15.628 | 1.232.086 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 455.880 | 15.628 | 1.217.160 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 539.720 | 15.628 | 1.135.739 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 539.720 | 15.628 | 1.148.044 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 539.720 | 15.628 | 1.172.475 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 539.720 | 15.628 | 1.195.430 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 539.720 | 15.628 | 1.205.951 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 539.720 | 15.628 | 1.236.541 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 539.720 | 15.628 | 1.240.059 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 539.720 | 15.628 | 1.278.467 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 539.720 | 15.628 | 1.271.058 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 539.720 | 15.628 | 1.315.926 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 539.720 | 15.628 | 1.301.000 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 628.800 | 15.628 | 1.253.839 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 628.800 | 15.628 | 1.266.759 |
| 15.720 |
| 198 |
| 575.893 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 0,8m | cái | 0 | 204.773 | 145.589 | 350.362 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1m | cái | 0 | 281.563 | 203.682 | 485.245 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,2m | cái | 0 | 364.042 | 262.491 | 626.533 |
| Lắp đặt phao tiêu, ĐK phao 1,4m | cái | 0 | 443.676 | 320.584 | 764.260 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.453.324 | 0 | 2.204.585 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 5,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.453.324 | 0 | 2.206.345 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 6,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.513.050 | 0 | 2.264.311 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 6,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.513.050 | 0 | 2.266.071 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-200mm, dài 7,5m; XM M200, XM PCB40 | cái | 751.261 | 1.555.711 | 0 | 2.306.972 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông, ĐK 160-150mm, dài 7,5m; XM M150, XM PCB30 | cái | 753.021 | 1.555.711 | 0 | 2.308.732 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 171.805 | 426.612 | 0 | 598.417 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 474.220 | 15.628 | 1.070.239 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 474.220 | 15.628 | 1.082.544 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 474.220 | 15.628 | 1.106.975 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 474.220 | 15.628 | 1.129.930 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 474.220 | 15.628 | 1.140.451 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 474.220 | 15.628 | 1.171.041 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 474.220 | 15.628 | 1.174.559 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 474.220 | 15.628 | 1.212.967 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 474.220 | 15.628 | 1.205.558 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 474.220 | 15.628 | 1.250.426 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 474.220 | 15.628 | 1.235.500 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 455.880 | 15.628 | 1.051.899 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 455.880 | 15.628 | 1.064.204 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 455.880 | 15.628 | 1.088.635 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 455.880 | 15.628 | 1.111.590 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 455.880 | 15.628 | 1.122.111 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 455.880 | 15.628 | 1.152.701 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 455.880 | 15.628 | 1.156.219 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 455.880 | 15.628 | 1.194.627 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 455.880 | 15.628 | 1.187.218 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 455.880 | 15.628 | 1.232.086 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 455.880 | 15.628 | 1.217.160 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 539.720 | 15.628 | 1.135.739 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 539.720 | 15.628 | 1.148.044 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 539.720 | 15.628 | 1.172.475 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 539.720 | 15.628 | 1.195.430 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 539.720 | 15.628 | 1.205.951 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 539.720 | 15.628 | 1.236.541 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 539.720 | 15.628 | 1.240.059 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 539.720 | 15.628 | 1.278.467 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 539.720 | 15.628 | 1.271.058 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 539.720 | 15.628 | 1.315.926 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 539.720 | 15.628 | 1.301.000 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 628.800 | 15.628 | 1.253.839 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 628.800 | 15.628 | 1.266.759 |