Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 699.540 | 15.628 | 1.466.663 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 699.540 | 15.628 | 1.513.776 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 699.540 | 15.628 | 1.498.105 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 699.540 | 15.628 | 1.466.663 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 699.540 | 15.628 | 1.513.776 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 699.540 | 15.628 | 1.498.105 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 580.391 |
| 563.300 |
| 15.628 |
| 1.159.319 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 563.300 | 15.628 | 1.171.624 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 563.300 | 15.628 | 1.196.055 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 563.300 | 15.628 | 1.219.010 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 563.300 | 15.628 | 1.229.531 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 563.300 | 15.628 | 1.260.121 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 563.300 | 15.628 | 1.263.639 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 563.300 | 15.628 | 1.302.047 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 563.300 | 15.628 | 1.294.638 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 563.300 | 15.628 | 1.339.506 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 563.300 | 15.628 | 1.324.580 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 639.280 | 15.628 | 1.264.319 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 639.280 | 15.628 | 1.277.239 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 639.280 | 15.628 | 1.302.890 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 639.280 | 15.628 | 1.326.995 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 639.280 | 15.628 | 1.338.041 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 639.280 | 15.628 | 1.370.161 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 639.280 | 15.628 | 1.373.854 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 639.280 | 15.628 | 1.414.182 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 639.280 | 15.628 | 1.406.403 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 639.280 | 15.628 | 1.453.516 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 639.280 | 15.628 | 1.437.845 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 620.940 | 15.628 | 1.216.959 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 620.940 | 15.628 | 1.229.264 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 620.940 | 15.628 | 1.253.695 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 620.940 | 15.628 | 1.276.650 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 620.940 | 15.628 | 1.287.171 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 620.940 | 15.628 | 1.317.761 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 620.940 | 15.628 | 1.321.279 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 620.940 | 15.628 | 1.359.687 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 620.940 | 15.628 | 1.352.278 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 620.940 | 15.628 | 1.397.146 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 620.940 | 15.628 | 1.382.220 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 1.189.480 | 15.628 | 1.814.519 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 1.189.480 | 15.628 | 1.827.439 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 1.189.480 | 15.628 | 1.853.090 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 1.189.480 | 15.628 | 1.877.195 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 1.189.480 | 15.628 | 1.888.241 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 1.189.480 | 15.628 | 1.920.361 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 1.189.480 | 15.628 | 1.924.054 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 1.189.480 | 15.628 | 1.964.382 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 1.189.480 | 15.628 | 1.956.603 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 1.189.480 | 15.628 | 2.003.716 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 1.189.480 | 15.628 | 1.988.045 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 1.016.560 | 15.628 | 1.612.579 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 1.016.560 | 15.628 | 1.624.884 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 1.016.560 | 15.628 | 1.649.315 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 580.391 |
| 563.300 |
| 15.628 |
| 1.159.319 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 563.300 | 15.628 | 1.171.624 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 563.300 | 15.628 | 1.196.055 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 563.300 | 15.628 | 1.219.010 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 563.300 | 15.628 | 1.229.531 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 563.300 | 15.628 | 1.260.121 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 563.300 | 15.628 | 1.263.639 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 563.300 | 15.628 | 1.302.047 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 563.300 | 15.628 | 1.294.638 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 563.300 | 15.628 | 1.339.506 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 563.300 | 15.628 | 1.324.580 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 639.280 | 15.628 | 1.264.319 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 639.280 | 15.628 | 1.277.239 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 639.280 | 15.628 | 1.302.890 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 639.280 | 15.628 | 1.326.995 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 639.280 | 15.628 | 1.338.041 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 639.280 | 15.628 | 1.370.161 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 639.280 | 15.628 | 1.373.854 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 639.280 | 15.628 | 1.414.182 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 639.280 | 15.628 | 1.406.403 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 639.280 | 15.628 | 1.453.516 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 639.280 | 15.628 | 1.437.845 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 620.940 | 15.628 | 1.216.959 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 620.940 | 15.628 | 1.229.264 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 620.940 | 15.628 | 1.253.695 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 620.940 | 15.628 | 1.276.650 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 620.940 | 15.628 | 1.287.171 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 620.940 | 15.628 | 1.317.761 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 620.940 | 15.628 | 1.321.279 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 620.940 | 15.628 | 1.359.687 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 620.940 | 15.628 | 1.352.278 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 620.940 | 15.628 | 1.397.146 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 620.940 | 15.628 | 1.382.220 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 1.189.480 | 15.628 | 1.814.519 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 1.189.480 | 15.628 | 1.827.439 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 1.189.480 | 15.628 | 1.853.090 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 1.189.480 | 15.628 | 1.877.195 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 1.189.480 | 15.628 | 1.888.241 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 1.189.480 | 15.628 | 1.920.361 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 1.189.480 | 15.628 | 1.924.054 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 1.189.480 | 15.628 | 1.964.382 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 1.189.480 | 15.628 | 1.956.603 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 1.189.480 | 15.628 | 2.003.716 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 1.189.480 | 15.628 | 1.988.045 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 1.016.560 | 15.628 | 1.612.579 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 1.016.560 | 15.628 | 1.624.884 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 1.016.560 | 15.628 | 1.649.315 |