Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 628.800 | 15.628 | 1.292.410 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 628.800 | 15.628 | 1.316.515 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 628.800 | 15.628 | 1.327.561 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 628.800 | 15.628 | 1.292.410 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 628.800 | 15.628 | 1.316.515 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 628.800 | 15.628 | 1.327.561 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 715.253 |
| 628.800 |
| 15.628 |
| 1.359.681 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 628.800 | 15.628 | 1.363.374 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 628.800 | 15.628 | 1.403.702 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 628.800 | 15.628 | 1.395.923 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 628.800 | 15.628 | 1.443.036 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 628.800 | 15.628 | 1.427.365 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 518.760 | 15.628 | 1.114.779 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 518.760 | 15.628 | 1.127.084 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 518.760 | 15.628 | 1.151.515 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 518.760 | 15.628 | 1.174.470 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 518.760 | 15.628 | 1.184.991 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 518.760 | 15.628 | 1.215.581 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 518.760 | 15.628 | 1.219.099 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 518.760 | 15.628 | 1.257.507 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 518.760 | 15.628 | 1.250.098 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 518.760 | 15.628 | 1.294.966 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 518.760 | 15.628 | 1.280.040 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 594.740 | 15.628 | 1.219.779 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 594.740 | 15.628 | 1.232.699 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 594.740 | 15.628 | 1.258.350 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 594.740 | 15.628 | 1.282.455 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 594.740 | 15.628 | 1.293.501 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 594.740 | 15.628 | 1.325.621 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 594.740 | 15.628 | 1.329.314 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 594.740 | 15.628 | 1.369.642 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 594.740 | 15.628 | 1.361.863 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 594.740 | 15.628 | 1.408.976 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 594.740 | 15.628 | 1.393.305 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 589.500 | 15.628 | 1.185.519 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 589.500 | 15.628 | 1.197.824 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 589.500 | 15.628 | 1.222.255 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 589.500 | 15.628 | 1.245.210 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 589.500 | 15.628 | 1.255.731 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 589.500 | 15.628 | 1.286.321 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 589.500 | 15.628 | 1.289.839 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 589.500 | 15.628 | 1.328.247 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 589.500 | 15.628 | 1.320.838 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 589.500 | 15.628 | 1.365.706 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 589.500 | 15.628 | 1.350.780 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 699.540 | 15.628 | 1.324.579 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 699.540 | 15.628 | 1.337.499 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 699.540 | 15.628 | 1.363.150 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 699.540 | 15.628 | 1.387.255 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 699.540 | 15.628 | 1.398.301 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 699.540 | 15.628 | 1.430.421 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 699.540 | 15.628 | 1.434.114 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 699.540 | 15.628 | 1.474.442 |
| m3 |
| 715.253 |
| 628.800 |
| 15.628 |
| 1.359.681 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 628.800 | 15.628 | 1.363.374 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 628.800 | 15.628 | 1.403.702 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 628.800 | 15.628 | 1.395.923 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 628.800 | 15.628 | 1.443.036 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 628.800 | 15.628 | 1.427.365 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 518.760 | 15.628 | 1.114.779 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 518.760 | 15.628 | 1.127.084 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 518.760 | 15.628 | 1.151.515 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 518.760 | 15.628 | 1.174.470 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 518.760 | 15.628 | 1.184.991 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 518.760 | 15.628 | 1.215.581 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 518.760 | 15.628 | 1.219.099 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 518.760 | 15.628 | 1.257.507 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 518.760 | 15.628 | 1.250.098 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 518.760 | 15.628 | 1.294.966 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 518.760 | 15.628 | 1.280.040 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 594.740 | 15.628 | 1.219.779 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 594.740 | 15.628 | 1.232.699 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 594.740 | 15.628 | 1.258.350 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 594.740 | 15.628 | 1.282.455 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 594.740 | 15.628 | 1.293.501 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 594.740 | 15.628 | 1.325.621 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 594.740 | 15.628 | 1.329.314 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 594.740 | 15.628 | 1.369.642 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 594.740 | 15.628 | 1.361.863 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 594.740 | 15.628 | 1.408.976 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 594.740 | 15.628 | 1.393.305 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.391 | 589.500 | 15.628 | 1.185.519 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 592.696 | 589.500 | 15.628 | 1.197.824 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 617.127 | 589.500 | 15.628 | 1.222.255 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 640.082 | 589.500 | 15.628 | 1.245.210 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 650.603 | 589.500 | 15.628 | 1.255.731 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 681.193 | 589.500 | 15.628 | 1.286.321 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 684.711 | 589.500 | 15.628 | 1.289.839 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 723.119 | 589.500 | 15.628 | 1.328.247 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 715.710 | 589.500 | 15.628 | 1.320.838 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 760.578 | 589.500 | 15.628 | 1.365.706 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 745.652 | 589.500 | 15.628 | 1.350.780 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 699.540 | 15.628 | 1.324.579 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 699.540 | 15.628 | 1.337.499 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 699.540 | 15.628 | 1.363.150 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 699.540 | 15.628 | 1.387.255 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 699.540 | 15.628 | 1.398.301 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 699.540 | 15.628 | 1.430.421 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 699.540 | 15.628 | 1.434.114 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 699.540 | 15.628 | 1.474.442 |