Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 728.360 | 10.320 | 1.516.757 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 728.360 | 10.320 | 1.541.403 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 728.360 | 10.320 | 1.543.686 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 728.360 | 10.320 | 1.516.757 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 728.360 | 10.320 | 1.541.403 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 728.360 | 10.320 | 1.543.686 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 835.042 |
| 728.360 |
| 10.320 |
| 1.573.722 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 728.360 | 10.320 | 1.568.787 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 809.580 | 56.694 | 1.586.370 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 809.580 | 56.694 | 1.595.847 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 809.580 | 56.694 | 1.617.981 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 809.580 | 56.694 | 1.636.684 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 809.580 | 56.694 | 1.644.351 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 809.580 | 56.694 | 1.668.997 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 809.580 | 56.694 | 1.671.280 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 809.580 | 56.694 | 1.701.316 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 809.580 | 56.694 | 1.696.381 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 888.180 | 106.934 | 1.715.210 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 888.180 | 106.934 | 1.724.687 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 888.180 | 106.934 | 1.746.821 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 888.180 | 106.934 | 1.765.524 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 888.180 | 106.934 | 1.773.191 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 888.180 | 106.934 | 1.797.837 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 888.180 | 106.934 | 1.800.120 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 888.180 | 106.934 | 1.830.156 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 888.180 | 106.934 | 1.825.221 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 930.100 | 159.821 | 1.810.017 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 930.100 | 159.821 | 1.819.494 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 930.100 | 159.821 | 1.841.628 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 930.100 | 159.821 | 1.860.331 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 930.100 | 159.821 | 1.867.998 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 930.100 | 159.821 | 1.892.644 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 930.100 | 159.821 | 1.894.927 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 930.100 | 159.821 | 1.924.963 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 930.100 | 159.821 | 1.920.028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 681.200 | 10.615 | 1.408.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 681.200 | 10.615 | 1.418.229 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 681.200 | 10.615 | 1.441.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 681.200 | 10.615 | 1.460.477 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 681.200 | 10.615 | 1.468.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 681.200 | 10.615 | 1.493.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 681.200 | 10.615 | 1.496.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 681.200 | 10.615 | 1.527.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 681.200 | 10.615 | 1.522.229 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 757.180 | 56.989 | 1.530.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 757.180 | 56.989 | 1.540.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 757.180 | 56.989 | 1.563.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 757.180 | 56.989 | 1.582.831 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 757.180 | 56.989 | 1.590.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 757.180 | 56.989 | 1.616.255 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 757.180 | 56.989 | 1.618.613 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 757.180 | 56.989 | 1.649.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 757.180 | 56.989 | 1.644.583 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 835.042 |
| 728.360 |
| 10.320 |
| 1.573.722 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 728.360 | 10.320 | 1.568.787 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 809.580 | 56.694 | 1.586.370 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 809.580 | 56.694 | 1.595.847 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 809.580 | 56.694 | 1.617.981 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 809.580 | 56.694 | 1.636.684 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 809.580 | 56.694 | 1.644.351 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 809.580 | 56.694 | 1.668.997 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 809.580 | 56.694 | 1.671.280 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 809.580 | 56.694 | 1.701.316 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 809.580 | 56.694 | 1.696.381 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 888.180 | 106.934 | 1.715.210 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 888.180 | 106.934 | 1.724.687 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 888.180 | 106.934 | 1.746.821 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 888.180 | 106.934 | 1.765.524 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 888.180 | 106.934 | 1.773.191 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 888.180 | 106.934 | 1.797.837 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 888.180 | 106.934 | 1.800.120 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 888.180 | 106.934 | 1.830.156 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 888.180 | 106.934 | 1.825.221 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 930.100 | 159.821 | 1.810.017 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 930.100 | 159.821 | 1.819.494 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 930.100 | 159.821 | 1.841.628 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 930.100 | 159.821 | 1.860.331 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 930.100 | 159.821 | 1.867.998 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 930.100 | 159.821 | 1.892.644 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 930.100 | 159.821 | 1.894.927 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 930.100 | 159.821 | 1.924.963 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 930.100 | 159.821 | 1.920.028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 681.200 | 10.615 | 1.408.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 681.200 | 10.615 | 1.418.229 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 681.200 | 10.615 | 1.441.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 681.200 | 10.615 | 1.460.477 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 681.200 | 10.615 | 1.468.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 681.200 | 10.615 | 1.493.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 681.200 | 10.615 | 1.496.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 681.200 | 10.615 | 1.527.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 681.200 | 10.615 | 1.522.229 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 757.180 | 56.989 | 1.530.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 757.180 | 56.989 | 1.540.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 757.180 | 56.989 | 1.563.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 757.180 | 56.989 | 1.582.831 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 757.180 | 56.989 | 1.590.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 757.180 | 56.989 | 1.616.255 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 757.180 | 56.989 | 1.618.613 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 757.180 | 56.989 | 1.649.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 757.180 | 56.989 | 1.644.583 |