Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 845.763 | 838.400 | 11.499 | 1.695.662 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 848.368 | 838.400 | 11.499 | 1.698.267 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 882.713 | 838.400 | 11.499 | 1.732.612 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 845.763 | 838.400 | 11.499 | 1.695.662 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 848.368 | 838.400 | 11.499 | 1.698.267 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 882.713 | 838.400 | 11.499 | 1.732.612 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 877.068 |
| 838.400 |
| 11.499 |
| 1.726.967 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 753.373 | 1.179.000 | 11.499 | 1.943.872 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 764.311 | 1.179.000 | 11.499 | 1.954.810 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789.847 | 1.179.000 | 11.499 | 1.980.346 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 811.423 | 1.179.000 | 11.499 | 2.001.922 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 820.270 | 1.179.000 | 11.499 | 2.010.769 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 848.705 | 1.179.000 | 11.499 | 2.039.204 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 851.338 | 1.179.000 | 11.499 | 2.041.837 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 885.990 | 1.179.000 | 11.499 | 2.076.489 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 880.296 | 1.179.000 | 11.499 | 2.070.795 |
| Xây bể hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.110.700 | 1.175.723 | 9.435 | 9.295.858 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 943.200 | 10.025 | 1.688.146 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 943.200 | 10.025 | 1.697.297 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 943.200 | 10.025 | 1.718.670 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 943.200 | 10.025 | 1.736.728 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 943.200 | 10.025 | 1.744.129 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 943.200 | 10.025 | 1.767.925 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 943.200 | 10.025 | 1.770.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 943.200 | 10.025 | 1.799.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 943.200 | 10.025 | 1.794.364 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.048.000 | 56.400 | 1.839.321 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.048.000 | 56.400 | 1.848.472 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.048.000 | 56.400 | 1.869.845 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.048.000 | 56.400 | 1.887.903 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.048.000 | 56.400 | 1.895.304 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.048.000 | 56.400 | 1.919.100 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.048.000 | 56.400 | 1.921.303 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.048.000 | 56.400 | 1.950.303 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.048.000 | 56.400 | 1.945.539 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.152.800 | 106.639 | 1.994.360 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.152.800 | 106.639 | 2.003.511 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.152.800 | 106.639 | 2.024.884 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.152.800 | 106.639 | 2.042.942 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.152.800 | 106.639 | 2.050.343 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.152.800 | 106.639 | 2.074.139 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.152.800 | 106.639 | 2.076.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.152.800 | 106.639 | 2.105.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.152.800 | 106.639 | 2.100.578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.205.200 | 159.526 | 2.099.647 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.205.200 | 159.526 | 2.108.798 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.205.200 | 159.526 | 2.130.171 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.205.200 | 159.526 | 2.148.229 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.205.200 | 159.526 | 2.155.630 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.205.200 | 159.526 | 2.179.426 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.205.200 | 159.526 | 2.181.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.205.200 | 159.526 | 2.210.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.205.200 | 159.526 | 2.205.865 |
| m3 |
| 877.068 |
| 838.400 |
| 11.499 |
| 1.726.967 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 753.373 | 1.179.000 | 11.499 | 1.943.872 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 764.311 | 1.179.000 | 11.499 | 1.954.810 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 789.847 | 1.179.000 | 11.499 | 1.980.346 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 811.423 | 1.179.000 | 11.499 | 2.001.922 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 820.270 | 1.179.000 | 11.499 | 2.010.769 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 848.705 | 1.179.000 | 11.499 | 2.039.204 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 851.338 | 1.179.000 | 11.499 | 2.041.837 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 885.990 | 1.179.000 | 11.499 | 2.076.489 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 880.296 | 1.179.000 | 11.499 | 2.070.795 |
| Xây bể hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.110.700 | 1.175.723 | 9.435 | 9.295.858 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 943.200 | 10.025 | 1.688.146 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 943.200 | 10.025 | 1.697.297 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 943.200 | 10.025 | 1.718.670 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 943.200 | 10.025 | 1.736.728 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 943.200 | 10.025 | 1.744.129 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 943.200 | 10.025 | 1.767.925 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 943.200 | 10.025 | 1.770.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 943.200 | 10.025 | 1.799.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 943.200 | 10.025 | 1.794.364 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.048.000 | 56.400 | 1.839.321 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.048.000 | 56.400 | 1.848.472 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.048.000 | 56.400 | 1.869.845 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.048.000 | 56.400 | 1.887.903 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.048.000 | 56.400 | 1.895.304 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.048.000 | 56.400 | 1.919.100 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.048.000 | 56.400 | 1.921.303 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.048.000 | 56.400 | 1.950.303 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.048.000 | 56.400 | 1.945.539 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.152.800 | 106.639 | 1.994.360 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.152.800 | 106.639 | 2.003.511 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.152.800 | 106.639 | 2.024.884 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.152.800 | 106.639 | 2.042.942 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.152.800 | 106.639 | 2.050.343 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.152.800 | 106.639 | 2.074.139 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.152.800 | 106.639 | 2.076.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.152.800 | 106.639 | 2.105.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.152.800 | 106.639 | 2.100.578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 734.921 | 1.205.200 | 159.526 | 2.099.647 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 744.072 | 1.205.200 | 159.526 | 2.108.798 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 765.445 | 1.205.200 | 159.526 | 2.130.171 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 783.503 | 1.205.200 | 159.526 | 2.148.229 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 790.904 | 1.205.200 | 159.526 | 2.155.630 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 814.700 | 1.205.200 | 159.526 | 2.179.426 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 816.903 | 1.205.200 | 159.526 | 2.181.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 845.903 | 1.205.200 | 159.526 | 2.210.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 841.139 | 1.205.200 | 159.526 | 2.205.865 |