Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 830.540 | 107.228 | 1.654.378 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 830.540 | 107.228 | 1.664.182 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 830.540 | 107.228 | 1.687.078 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 830.540 | 107.228 | 1.654.378 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 830.540 | 107.228 | 1.664.182 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 830.540 | 107.228 | 1.687.078 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 768.662 |
| 830.540 |
| 107.228 |
| 1.706.430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 830.540 | 107.228 | 1.714.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 830.540 | 107.228 | 1.739.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 830.540 | 107.228 | 1.742.212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 830.540 | 107.228 | 1.773.285 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 830.540 | 107.228 | 1.768.182 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 869.840 | 160.116 | 1.746.566 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 869.840 | 160.116 | 1.756.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 869.840 | 160.116 | 1.779.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 869.840 | 160.116 | 1.798.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 869.840 | 160.116 | 1.806.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 869.840 | 160.116 | 1.832.042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 869.840 | 160.116 | 1.834.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 869.840 | 160.116 | 1.865.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 869.840 | 160.116 | 1.860.370 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 706.394 | 1.220.920 | 10.025 | 1.937.339 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 715.458 | 1.220.920 | 10.025 | 1.946.403 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 736.627 | 1.220.920 | 10.025 | 1.967.572 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 754.513 | 1.220.920 | 10.025 | 1.985.458 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 761.844 | 1.220.920 | 10.025 | 1.992.789 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 785.413 | 1.220.920 | 10.025 | 2.016.358 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 787.595 | 1.220.920 | 10.025 | 2.018.540 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.319 | 1.220.920 | 10.025 | 2.047.264 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 811.600 | 1.220.920 | 10.025 | 2.042.545 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 722.598 | 1.121.360 | 10.320 | 1.854.278 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.985 | 1.121.360 | 10.320 | 1.863.665 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.908 | 1.121.360 | 10.320 | 1.885.588 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 772.433 | 1.121.360 | 10.320 | 1.904.113 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 780.027 | 1.121.360 | 10.320 | 1.911.707 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 804.438 | 1.121.360 | 10.320 | 1.936.118 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 806.699 | 1.121.360 | 10.320 | 1.938.379 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 836.449 | 1.121.360 | 10.320 | 1.968.129 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 831.561 | 1.121.360 | 10.320 | 1.963.241 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 737.410 | 943.200 | 10.910 | 1.691.520 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 747.587 | 943.200 | 10.910 | 1.701.697 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 771.358 | 943.200 | 10.910 | 1.725.468 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 791.450 | 943.200 | 10.910 | 1.745.560 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 799.685 | 943.200 | 10.910 | 1.753.795 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 826.154 | 943.200 | 10.910 | 1.780.264 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 828.604 | 943.200 | 10.910 | 1.782.714 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 860.866 | 943.200 | 10.910 | 1.814.976 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 855.566 | 943.200 | 10.910 | 1.809.676 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 751.289 | 838.400 | 11.499 | 1.601.188 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 762.128 | 838.400 | 11.499 | 1.612.027 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 787.435 | 838.400 | 11.499 | 1.637.334 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 808.821 | 838.400 | 11.499 | 1.658.720 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.587 | 838.400 | 11.499 | 1.667.486 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 768.662 |
| 830.540 |
| 107.228 |
| 1.706.430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 830.540 | 107.228 | 1.714.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 830.540 | 107.228 | 1.739.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 830.540 | 107.228 | 1.742.212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 830.540 | 107.228 | 1.773.285 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 830.540 | 107.228 | 1.768.182 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716.610 | 869.840 | 160.116 | 1.746.566 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.414 | 869.840 | 160.116 | 1.756.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749.310 | 869.840 | 160.116 | 1.779.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768.662 | 869.840 | 160.116 | 1.798.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776.591 | 869.840 | 160.116 | 1.806.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.086 | 869.840 | 160.116 | 1.832.042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.444 | 869.840 | 160.116 | 1.834.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.517 | 869.840 | 160.116 | 1.865.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.414 | 869.840 | 160.116 | 1.860.370 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 706.394 | 1.220.920 | 10.025 | 1.937.339 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 715.458 | 1.220.920 | 10.025 | 1.946.403 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 736.627 | 1.220.920 | 10.025 | 1.967.572 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 754.513 | 1.220.920 | 10.025 | 1.985.458 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 761.844 | 1.220.920 | 10.025 | 1.992.789 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 785.413 | 1.220.920 | 10.025 | 2.016.358 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 787.595 | 1.220.920 | 10.025 | 2.018.540 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.319 | 1.220.920 | 10.025 | 2.047.264 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 811.600 | 1.220.920 | 10.025 | 2.042.545 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 722.598 | 1.121.360 | 10.320 | 1.854.278 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.985 | 1.121.360 | 10.320 | 1.863.665 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.908 | 1.121.360 | 10.320 | 1.885.588 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 772.433 | 1.121.360 | 10.320 | 1.904.113 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 780.027 | 1.121.360 | 10.320 | 1.911.707 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 804.438 | 1.121.360 | 10.320 | 1.936.118 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 806.699 | 1.121.360 | 10.320 | 1.938.379 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 836.449 | 1.121.360 | 10.320 | 1.968.129 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 831.561 | 1.121.360 | 10.320 | 1.963.241 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 737.410 | 943.200 | 10.910 | 1.691.520 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 747.587 | 943.200 | 10.910 | 1.701.697 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 771.358 | 943.200 | 10.910 | 1.725.468 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 791.450 | 943.200 | 10.910 | 1.745.560 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 799.685 | 943.200 | 10.910 | 1.753.795 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 826.154 | 943.200 | 10.910 | 1.780.264 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 828.604 | 943.200 | 10.910 | 1.782.714 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 860.866 | 943.200 | 10.910 | 1.814.976 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 855.566 | 943.200 | 10.910 | 1.809.676 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 751.289 | 838.400 | 11.499 | 1.601.188 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 762.128 | 838.400 | 11.499 | 1.612.027 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 787.435 | 838.400 | 11.499 | 1.637.334 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 808.821 | 838.400 | 11.499 | 1.658.720 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.587 | 838.400 | 11.499 | 1.667.486 |