Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 744.751 | 1.338.820 | 108.113 | 2.191.684 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 772.621 | 1.338.820 | 108.113 | 2.219.554 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 775.204 | 1.338.820 | 108.113 | 2.222.137 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 744.751 | 1.338.820 | 108.113 | 2.191.684 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 772.621 | 1.338.820 | 108.113 | 2.219.554 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 775.204 | 1.338.820 | 108.113 | 2.222.137 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 809.174 |
| 1.338.820 |
| 108.113 |
| 2.256.107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803.593 | 1.338.820 | 108.113 | 2.250.526 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 679.168 | 1.401.700 | 161.000 | 2.241.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 689.888 | 1.401.700 | 161.000 | 2.252.588 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 714.924 | 1.401.700 | 161.000 | 2.277.624 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 736.076 | 1.401.700 | 161.000 | 2.298.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 744.751 | 1.401.700 | 161.000 | 2.307.451 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 772.621 | 1.401.700 | 161.000 | 2.335.321 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 775.204 | 1.401.700 | 161.000 | 2.337.904 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 809.174 | 1.401.700 | 161.000 | 2.371.874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803.593 | 1.401.700 | 161.000 | 2.366.293 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.059 | 594.740 | 11.794 | 1.250.593 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.705 | 594.740 | 11.794 | 1.261.239 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.564 | 594.740 | 11.794 | 1.286.098 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.571 | 594.740 | 11.794 | 1.307.105 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.183 | 594.740 | 11.794 | 1.315.717 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.861 | 594.740 | 11.794 | 1.343.395 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.424 | 594.740 | 11.794 | 1.345.958 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 773.160 | 594.740 | 11.794 | 1.379.694 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.617 | 594.740 | 11.794 | 1.374.151 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 642.470 | 524.000 | 11.794 | 1.178.264 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 653.552 | 524.000 | 11.794 | 1.189.346 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.429 | 524.000 | 11.794 | 1.215.223 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701.296 | 524.000 | 11.794 | 1.237.090 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 710.260 | 524.000 | 11.794 | 1.246.054 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 739.072 | 524.000 | 11.794 | 1.274.866 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 741.740 | 524.000 | 11.794 | 1.277.534 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 776.856 | 524.000 | 11.794 | 1.312.650 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 771.086 | 524.000 | 11.794 | 1.306.880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 707.400 | 8.256 | 1.350.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 707.400 | 8.256 | 1.357.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 707.400 | 8.256 | 1.372.699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 707.400 | 8.256 | 1.385.594 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 707.400 | 8.256 | 1.390.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 707.400 | 8.256 | 1.407.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 707.400 | 8.256 | 1.409.455 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 707.400 | 8.256 | 1.430.169 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 707.400 | 8.256 | 1.426.762 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 786.000 | 54.630 | 1.475.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 786.000 | 54.630 | 1.482.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 786.000 | 54.630 | 1.497.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 786.000 | 54.630 | 1.510.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 786.000 | 54.630 | 1.515.859 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 786.000 | 54.630 | 1.532.855 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 786.000 | 54.630 | 1.534.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 786.000 | 54.630 | 1.555.143 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 786.000 | 54.630 | 1.551.736 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 809.174 |
| 1.338.820 |
| 108.113 |
| 2.256.107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803.593 | 1.338.820 | 108.113 | 2.250.526 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 679.168 | 1.401.700 | 161.000 | 2.241.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 689.888 | 1.401.700 | 161.000 | 2.252.588 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 714.924 | 1.401.700 | 161.000 | 2.277.624 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 736.076 | 1.401.700 | 161.000 | 2.298.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 744.751 | 1.401.700 | 161.000 | 2.307.451 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 772.621 | 1.401.700 | 161.000 | 2.335.321 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 775.204 | 1.401.700 | 161.000 | 2.337.904 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 809.174 | 1.401.700 | 161.000 | 2.371.874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803.593 | 1.401.700 | 161.000 | 2.366.293 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.059 | 594.740 | 11.794 | 1.250.593 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.705 | 594.740 | 11.794 | 1.261.239 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.564 | 594.740 | 11.794 | 1.286.098 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.571 | 594.740 | 11.794 | 1.307.105 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.183 | 594.740 | 11.794 | 1.315.717 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.861 | 594.740 | 11.794 | 1.343.395 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.424 | 594.740 | 11.794 | 1.345.958 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 773.160 | 594.740 | 11.794 | 1.379.694 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.617 | 594.740 | 11.794 | 1.374.151 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 642.470 | 524.000 | 11.794 | 1.178.264 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 653.552 | 524.000 | 11.794 | 1.189.346 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.429 | 524.000 | 11.794 | 1.215.223 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701.296 | 524.000 | 11.794 | 1.237.090 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 710.260 | 524.000 | 11.794 | 1.246.054 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 739.072 | 524.000 | 11.794 | 1.274.866 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 741.740 | 524.000 | 11.794 | 1.277.534 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 776.856 | 524.000 | 11.794 | 1.312.650 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 771.086 | 524.000 | 11.794 | 1.306.880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 707.400 | 8.256 | 1.350.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 707.400 | 8.256 | 1.357.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 707.400 | 8.256 | 1.372.699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 707.400 | 8.256 | 1.385.594 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 707.400 | 8.256 | 1.390.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 707.400 | 8.256 | 1.407.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 707.400 | 8.256 | 1.409.455 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 707.400 | 8.256 | 1.430.169 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 707.400 | 8.256 | 1.426.762 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 786.000 | 54.630 | 1.475.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 786.000 | 54.630 | 1.482.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 786.000 | 54.630 | 1.497.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 786.000 | 54.630 | 1.510.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 786.000 | 54.630 | 1.515.859 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 786.000 | 54.630 | 1.532.855 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 786.000 | 54.630 | 1.534.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 786.000 | 54.630 | 1.555.143 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 786.000 | 54.630 | 1.551.736 |