Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 783.380 | 161.000 | 1.681.083 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 783.380 | 161.000 | 1.683.644 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 783.380 | 161.000 | 1.717.303 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 783.380 | 161.000 | 1.681.083 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 783.380 | 161.000 | 1.683.644 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 783.380 | 161.000 | 1.717.303 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 767.395 |
| 783.380 |
| 161.000 |
| 1.711.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 602.600 | 11.794 | 1.263.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 602.600 | 11.794 | 1.275.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 602.600 | 11.794 | 1.301.697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 602.600 | 11.794 | 1.324.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 602.600 | 11.794 | 1.333.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 602.600 | 11.794 | 1.362.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 602.600 | 11.794 | 1.365.467 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 602.600 | 11.794 | 1.401.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 602.600 | 11.794 | 1.395.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 655.000 | 58.169 | 1.362.643 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 655.000 | 58.169 | 1.373.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 655.000 | 58.169 | 1.400.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 655.000 | 58.169 | 1.422.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 655.000 | 58.169 | 1.432.024 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 655.000 | 58.169 | 1.461.512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 655.000 | 58.169 | 1.464.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 655.000 | 58.169 | 1.500.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 655.000 | 58.169 | 1.494.277 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 720.500 | 108.408 | 1.478.382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 720.500 | 108.408 | 1.489.728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 720.500 | 108.408 | 1.516.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 720.500 | 108.408 | 1.538.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 720.500 | 108.408 | 1.547.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 720.500 | 108.408 | 1.577.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 720.500 | 108.408 | 1.579.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 720.500 | 108.408 | 1.615.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 720.500 | 108.408 | 1.610.016 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 751.940 | 161.295 | 1.562.709 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 751.940 | 161.295 | 1.574.055 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 751.940 | 161.295 | 1.600.538 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 751.940 | 161.295 | 1.622.917 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 751.940 | 161.295 | 1.632.090 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 751.940 | 161.295 | 1.661.578 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 751.940 | 161.295 | 1.664.308 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 751.940 | 161.295 | 1.700.247 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 751.940 | 161.295 | 1.694.343 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.179.000 | 11.499 | 1.813.242 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.179.000 | 11.499 | 1.823.962 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.179.000 | 11.499 | 1.848.993 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.179.000 | 11.499 | 1.870.150 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.179.000 | 11.499 | 1.878.820 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.179.000 | 11.499 | 1.906.695 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.179.000 | 11.499 | 1.909.273 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.179.000 | 11.499 | 1.943.248 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.179.000 | 11.499 | 1.937.667 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.310.000 | 57.874 | 1.990.617 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 767.395 |
| 783.380 |
| 161.000 |
| 1.711.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 602.600 | 11.794 | 1.263.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 602.600 | 11.794 | 1.275.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 602.600 | 11.794 | 1.301.697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 602.600 | 11.794 | 1.324.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 602.600 | 11.794 | 1.333.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 602.600 | 11.794 | 1.362.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 602.600 | 11.794 | 1.365.467 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 602.600 | 11.794 | 1.401.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 602.600 | 11.794 | 1.395.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 655.000 | 58.169 | 1.362.643 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 655.000 | 58.169 | 1.373.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 655.000 | 58.169 | 1.400.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 655.000 | 58.169 | 1.422.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 655.000 | 58.169 | 1.432.024 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 655.000 | 58.169 | 1.461.512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 655.000 | 58.169 | 1.464.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 655.000 | 58.169 | 1.500.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 655.000 | 58.169 | 1.494.277 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 720.500 | 108.408 | 1.478.382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 720.500 | 108.408 | 1.489.728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 720.500 | 108.408 | 1.516.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 720.500 | 108.408 | 1.538.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 720.500 | 108.408 | 1.547.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 720.500 | 108.408 | 1.577.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 720.500 | 108.408 | 1.579.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 720.500 | 108.408 | 1.615.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 720.500 | 108.408 | 1.610.016 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 649.474 | 751.940 | 161.295 | 1.562.709 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 660.820 | 751.940 | 161.295 | 1.574.055 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 687.303 | 751.940 | 161.295 | 1.600.538 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.682 | 751.940 | 161.295 | 1.622.917 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 718.855 | 751.940 | 161.295 | 1.632.090 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 748.343 | 751.940 | 161.295 | 1.661.578 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 751.073 | 751.940 | 161.295 | 1.664.308 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 787.012 | 751.940 | 161.295 | 1.700.247 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 781.108 | 751.940 | 161.295 | 1.694.343 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.179.000 | 11.499 | 1.813.242 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.179.000 | 11.499 | 1.823.962 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.179.000 | 11.499 | 1.848.993 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.179.000 | 11.499 | 1.870.150 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.179.000 | 11.499 | 1.878.820 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.179.000 | 11.499 | 1.906.695 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.179.000 | 11.499 | 1.909.273 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.179.000 | 11.499 | 1.943.248 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.179.000 | 11.499 | 1.937.667 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.310.000 | 57.874 | 1.990.617 |