Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 864.600 | 104.870 | 1.604.710 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 864.600 | 104.870 | 1.611.246 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 864.600 | 104.870 | 1.626.513 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 864.600 | 104.870 | 1.604.710 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 864.600 | 104.870 | 1.611.246 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 864.600 | 104.870 | 1.626.513 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 669.938 |
| 864.600 |
| 104.870 |
| 1.639.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 864.600 | 104.870 | 1.644.699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 864.600 | 104.870 | 1.661.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 864.600 | 104.870 | 1.663.269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 864.600 | 104.870 | 1.683.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 864.600 | 104.870 | 1.680.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 903.900 | 157.757 | 1.696.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 903.900 | 157.757 | 1.703.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 903.900 | 157.757 | 1.718.700 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 903.900 | 157.757 | 1.731.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 903.900 | 157.757 | 1.736.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 903.900 | 157.757 | 1.753.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 903.900 | 157.757 | 1.755.456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 903.900 | 157.757 | 1.776.170 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 903.900 | 157.757 | 1.772.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 628.800 | 11.499 | 1.284.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 628.800 | 11.499 | 1.295.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 628.800 | 11.499 | 1.319.833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 628.800 | 11.499 | 1.340.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 628.800 | 11.499 | 1.349.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 628.800 | 11.499 | 1.377.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 628.800 | 11.499 | 1.379.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 628.800 | 11.499 | 1.413.222 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 628.800 | 11.499 | 1.407.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 681.200 | 57.874 | 1.383.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 681.200 | 57.874 | 1.393.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 681.200 | 57.874 | 1.418.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 681.200 | 57.874 | 1.439.566 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 681.200 | 57.874 | 1.448.159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 681.200 | 57.874 | 1.475.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 681.200 | 57.874 | 1.478.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 681.200 | 57.874 | 1.511.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 681.200 | 57.874 | 1.506.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 749.320 | 108.113 | 1.501.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 749.320 | 108.113 | 1.512.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 749.320 | 108.113 | 1.536.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 749.320 | 108.113 | 1.557.925 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 749.320 | 108.113 | 1.566.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 749.320 | 108.113 | 1.594.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 749.320 | 108.113 | 1.596.697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 749.320 | 108.113 | 1.630.356 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 749.320 | 108.113 | 1.624.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 783.380 | 161.000 | 1.588.484 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 783.380 | 161.000 | 1.599.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 783.380 | 161.000 | 1.623.914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 783.380 | 161.000 | 1.644.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 783.380 | 161.000 | 1.653.465 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 669.938 |
| 864.600 |
| 104.870 |
| 1.639.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 864.600 | 104.870 | 1.644.699 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 864.600 | 104.870 | 1.661.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 864.600 | 104.870 | 1.663.269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 864.600 | 104.870 | 1.683.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 864.600 | 104.870 | 1.680.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 635.240 | 903.900 | 157.757 | 1.696.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 641.776 | 903.900 | 157.757 | 1.703.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.043 | 903.900 | 157.757 | 1.718.700 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 669.938 | 903.900 | 157.757 | 1.731.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 675.229 | 903.900 | 157.757 | 1.736.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 692.225 | 903.900 | 157.757 | 1.753.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 693.799 | 903.900 | 157.757 | 1.755.456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 714.513 | 903.900 | 157.757 | 1.776.170 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 711.106 | 903.900 | 157.757 | 1.772.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 628.800 | 11.499 | 1.284.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 628.800 | 11.499 | 1.295.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 628.800 | 11.499 | 1.319.833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 628.800 | 11.499 | 1.340.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 628.800 | 11.499 | 1.349.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 628.800 | 11.499 | 1.377.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 628.800 | 11.499 | 1.379.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 628.800 | 11.499 | 1.413.222 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 628.800 | 11.499 | 1.407.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 681.200 | 57.874 | 1.383.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 681.200 | 57.874 | 1.393.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 681.200 | 57.874 | 1.418.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 681.200 | 57.874 | 1.439.566 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 681.200 | 57.874 | 1.448.159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 681.200 | 57.874 | 1.475.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 681.200 | 57.874 | 1.478.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 681.200 | 57.874 | 1.511.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 681.200 | 57.874 | 1.506.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 749.320 | 108.113 | 1.501.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 749.320 | 108.113 | 1.512.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 749.320 | 108.113 | 1.536.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 749.320 | 108.113 | 1.557.925 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 749.320 | 108.113 | 1.566.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 736.703 | 749.320 | 108.113 | 1.594.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 739.264 | 749.320 | 108.113 | 1.596.697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 772.923 | 749.320 | 108.113 | 1.630.356 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 767.395 | 749.320 | 108.113 | 1.624.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 644.104 | 783.380 | 161.000 | 1.588.484 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.731 | 783.380 | 161.000 | 1.599.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 679.534 | 783.380 | 161.000 | 1.623.914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 700.492 | 783.380 | 161.000 | 1.644.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 709.085 | 783.380 | 161.000 | 1.653.465 |