Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.454.100 | 108.113 | 2.295.732 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.454.100 | 108.113 | 2.329.702 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.454.100 | 108.113 | 2.324.121 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.454.100 | 108.113 | 2.295.732 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.454.100 | 108.113 | 2.329.702 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.454.100 | 108.113 | 2.324.121 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 637.483 |
| 1.519.600 |
| 161.000 |
| 2.318.083 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.519.600 | 161.000 | 2.328.803 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.519.600 | 161.000 | 2.353.839 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.519.600 | 161.000 | 2.374.991 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.519.600 | 161.000 | 2.383.666 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.519.600 | 161.000 | 2.411.536 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.519.600 | 161.000 | 2.414.119 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.519.600 | 161.000 | 2.448.089 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.519.600 | 161.000 | 2.442.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 400.860 | 6.192 | 1.116.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 400.860 | 6.192 | 1.121.749 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 400.860 | 6.192 | 1.133.197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 400.860 | 6.192 | 1.142.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 400.860 | 6.192 | 1.146.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 400.860 | 6.192 | 1.159.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 400.860 | 6.192 | 1.160.761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 400.860 | 6.192 | 1.176.298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 400.860 | 6.192 | 1.173.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 442.780 | 52.566 | 1.205.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 442.780 | 52.566 | 1.210.043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 442.780 | 52.566 | 1.221.491 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 442.780 | 52.566 | 1.231.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 442.780 | 52.566 | 1.235.131 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 442.780 | 52.566 | 1.247.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 442.780 | 52.566 | 1.249.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 442.780 | 52.566 | 1.264.592 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 442.780 | 52.566 | 1.262.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 484.700 | 102.805 | 1.297.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 484.700 | 102.805 | 1.302.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 484.700 | 102.805 | 1.313.650 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 484.700 | 102.805 | 1.323.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 484.700 | 102.805 | 1.327.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 484.700 | 102.805 | 1.340.035 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 484.700 | 102.805 | 1.341.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 484.700 | 102.805 | 1.356.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 484.700 | 102.805 | 1.354.199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 508.280 | 155.693 | 1.373.765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 508.280 | 155.693 | 1.378.670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 508.280 | 155.693 | 1.390.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 508.280 | 155.693 | 1.399.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 508.280 | 155.693 | 1.403.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 508.280 | 155.693 | 1.416.503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 508.280 | 155.693 | 1.417.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 508.280 | 155.693 | 1.433.219 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 508.280 | 155.693 | 1.430.667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 706.977 | 361.560 | 6.781 | 1.075.318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 712.368 | 361.560 | 6.781 | 1.080.709 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 637.483 |
| 1.519.600 |
| 161.000 |
| 2.318.083 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.519.600 | 161.000 | 2.328.803 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.519.600 | 161.000 | 2.353.839 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.519.600 | 161.000 | 2.374.991 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.519.600 | 161.000 | 2.383.666 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.519.600 | 161.000 | 2.411.536 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.519.600 | 161.000 | 2.414.119 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.519.600 | 161.000 | 2.448.089 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.519.600 | 161.000 | 2.442.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 400.860 | 6.192 | 1.116.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 400.860 | 6.192 | 1.121.749 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 400.860 | 6.192 | 1.133.197 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 400.860 | 6.192 | 1.142.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 400.860 | 6.192 | 1.146.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 400.860 | 6.192 | 1.159.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 400.860 | 6.192 | 1.160.761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 400.860 | 6.192 | 1.176.298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 400.860 | 6.192 | 1.173.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 442.780 | 52.566 | 1.205.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 442.780 | 52.566 | 1.210.043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 442.780 | 52.566 | 1.221.491 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 442.780 | 52.566 | 1.231.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 442.780 | 52.566 | 1.235.131 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 442.780 | 52.566 | 1.247.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 442.780 | 52.566 | 1.249.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 442.780 | 52.566 | 1.264.592 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 442.780 | 52.566 | 1.262.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 484.700 | 102.805 | 1.297.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 484.700 | 102.805 | 1.302.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 484.700 | 102.805 | 1.313.650 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 484.700 | 102.805 | 1.323.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 484.700 | 102.805 | 1.327.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 484.700 | 102.805 | 1.340.035 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 484.700 | 102.805 | 1.341.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 484.700 | 102.805 | 1.356.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 484.700 | 102.805 | 1.354.199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 709.792 | 508.280 | 155.693 | 1.373.765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 714.697 | 508.280 | 155.693 | 1.378.670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 726.145 | 508.280 | 155.693 | 1.390.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 735.818 | 508.280 | 155.693 | 1.399.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739.785 | 508.280 | 155.693 | 1.403.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 752.530 | 508.280 | 155.693 | 1.416.503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 753.709 | 508.280 | 155.693 | 1.417.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 769.246 | 508.280 | 155.693 | 1.433.219 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 766.694 | 508.280 | 155.693 | 1.430.667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 706.977 | 361.560 | 6.781 | 1.075.318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 712.368 | 361.560 | 6.781 | 1.080.709 |