Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.310.000 | 57.874 | 2.001.337 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.310.000 | 57.874 | 2.026.368 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.310.000 | 57.874 | 2.047.525 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.310.000 | 57.874 | 2.001.337 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.310.000 | 57.874 | 2.026.368 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.310.000 | 57.874 | 2.047.525 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 688.321 |
| 1.310.000 |
| 57.874 |
| 2.056.195 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.310.000 | 57.874 | 2.084.070 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.310.000 | 57.874 | 2.086.648 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.310.000 | 57.874 | 2.120.623 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.310.000 | 57.874 | 2.115.042 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.441.000 | 108.113 | 2.171.856 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.441.000 | 108.113 | 2.182.576 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.441.000 | 108.113 | 2.207.607 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.441.000 | 108.113 | 2.228.764 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.441.000 | 108.113 | 2.237.434 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.441.000 | 108.113 | 2.265.309 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.441.000 | 108.113 | 2.267.887 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.441.000 | 108.113 | 2.301.862 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.441.000 | 108.113 | 2.296.281 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.506.500 | 161.000 | 2.290.243 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.506.500 | 161.000 | 2.300.963 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.506.500 | 161.000 | 2.325.994 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.506.500 | 161.000 | 2.347.151 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.506.500 | 161.000 | 2.355.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.506.500 | 161.000 | 2.383.696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.506.500 | 161.000 | 2.386.274 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.506.500 | 161.000 | 2.420.249 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.506.500 | 161.000 | 2.414.668 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.189.480 | 11.499 | 1.838.462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.189.480 | 11.499 | 1.849.182 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.189.480 | 11.499 | 1.874.218 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.189.480 | 11.499 | 1.895.370 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.189.480 | 11.499 | 1.904.045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.189.480 | 11.499 | 1.931.915 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.189.480 | 11.499 | 1.934.498 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.189.480 | 11.499 | 1.968.468 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.189.480 | 11.499 | 1.962.887 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.320.480 | 57.874 | 2.015.837 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.320.480 | 57.874 | 2.026.557 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.320.480 | 57.874 | 2.051.593 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.320.480 | 57.874 | 2.072.745 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.320.480 | 57.874 | 2.081.420 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.320.480 | 57.874 | 2.109.290 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.320.480 | 57.874 | 2.111.873 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.320.480 | 57.874 | 2.145.843 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.320.480 | 57.874 | 2.140.262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.454.100 | 108.113 | 2.199.696 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.454.100 | 108.113 | 2.210.416 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.454.100 | 108.113 | 2.235.452 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.454.100 | 108.113 | 2.256.604 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.454.100 | 108.113 | 2.265.279 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.454.100 | 108.113 | 2.293.149 |
| m3 |
| 688.321 |
| 1.310.000 |
| 57.874 |
| 2.056.195 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.310.000 | 57.874 | 2.084.070 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.310.000 | 57.874 | 2.086.648 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.310.000 | 57.874 | 2.120.623 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.310.000 | 57.874 | 2.115.042 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.441.000 | 108.113 | 2.171.856 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.441.000 | 108.113 | 2.182.576 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.441.000 | 108.113 | 2.207.607 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.441.000 | 108.113 | 2.228.764 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.441.000 | 108.113 | 2.237.434 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.441.000 | 108.113 | 2.265.309 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.441.000 | 108.113 | 2.267.887 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.441.000 | 108.113 | 2.301.862 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.441.000 | 108.113 | 2.296.281 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 622.743 | 1.506.500 | 161.000 | 2.290.243 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 633.463 | 1.506.500 | 161.000 | 2.300.963 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 658.494 | 1.506.500 | 161.000 | 2.325.994 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 679.651 | 1.506.500 | 161.000 | 2.347.151 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.321 | 1.506.500 | 161.000 | 2.355.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 716.196 | 1.506.500 | 161.000 | 2.383.696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.774 | 1.506.500 | 161.000 | 2.386.274 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 752.749 | 1.506.500 | 161.000 | 2.420.249 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 747.168 | 1.506.500 | 161.000 | 2.414.668 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.189.480 | 11.499 | 1.838.462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.189.480 | 11.499 | 1.849.182 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.189.480 | 11.499 | 1.874.218 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.189.480 | 11.499 | 1.895.370 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.189.480 | 11.499 | 1.904.045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.189.480 | 11.499 | 1.931.915 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.189.480 | 11.499 | 1.934.498 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.189.480 | 11.499 | 1.968.468 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.189.480 | 11.499 | 1.962.887 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.320.480 | 57.874 | 2.015.837 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.320.480 | 57.874 | 2.026.557 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.320.480 | 57.874 | 2.051.593 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.320.480 | 57.874 | 2.072.745 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.320.480 | 57.874 | 2.081.420 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.320.480 | 57.874 | 2.109.290 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 733.519 | 1.320.480 | 57.874 | 2.111.873 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 767.489 | 1.320.480 | 57.874 | 2.145.843 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 761.908 | 1.320.480 | 57.874 | 2.140.262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 637.483 | 1.454.100 | 108.113 | 2.199.696 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648.203 | 1.454.100 | 108.113 | 2.210.416 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 673.239 | 1.454.100 | 108.113 | 2.235.452 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 694.391 | 1.454.100 | 108.113 | 2.256.604 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 703.066 | 1.454.100 | 108.113 | 2.265.279 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 730.936 | 1.454.100 | 108.113 | 2.293.149 |