Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 807.132 | 432.300 | 158.052 | 1.397.484 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 823.923 | 432.300 | 158.052 | 1.414.275 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 838.112 | 432.300 | 158.052 | 1.428.464 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 807.132 | 432.300 | 158.052 | 1.397.484 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 823.923 | 432.300 | 158.052 | 1.414.275 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 838.112 | 432.300 | 158.052 | 1.428.464 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 843.926 |
| 432.300 |
| 158.052 |
| 1.434.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 862.621 | 432.300 | 158.052 | 1.452.973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 864.355 | 432.300 | 158.052 | 1.454.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 887.141 | 432.300 | 158.052 | 1.477.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 883.396 | 432.300 | 158.052 | 1.473.748 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 348.460 | 7.076 | 1.045.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 348.460 | 7.076 | 1.051.129 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 348.460 | 7.076 | 1.064.101 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 348.460 | 7.076 | 1.075.068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 348.460 | 7.076 | 1.079.559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 348.460 | 7.076 | 1.094.007 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 348.460 | 7.076 | 1.095.346 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 348.460 | 7.076 | 1.112.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 348.460 | 7.076 | 1.110.060 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 366.800 | 53.451 | 1.110.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 366.800 | 53.451 | 1.115.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 366.800 | 53.451 | 1.128.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 366.800 | 53.451 | 1.139.783 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 366.800 | 53.451 | 1.144.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 366.800 | 53.451 | 1.158.722 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 366.800 | 53.451 | 1.160.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 366.800 | 53.451 | 1.177.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 366.800 | 53.451 | 1.174.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 403.480 | 103.690 | 1.197.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 403.480 | 103.690 | 1.202.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 403.480 | 103.690 | 1.215.735 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 403.480 | 103.690 | 1.226.702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 403.480 | 103.690 | 1.231.193 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 403.480 | 103.690 | 1.245.641 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 403.480 | 103.690 | 1.246.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 403.480 | 103.690 | 1.264.584 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 403.480 | 103.690 | 1.261.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 421.820 | 156.577 | 1.268.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 421.820 | 156.577 | 1.273.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 421.820 | 156.577 | 1.286.962 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 421.820 | 156.577 | 1.297.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 421.820 | 156.577 | 1.302.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 421.820 | 156.577 | 1.316.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 421.820 | 156.577 | 1.318.207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 421.820 | 156.577 | 1.335.811 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 421.820 | 156.577 | 1.332.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 296.060 | 7.371 | 978.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 296.060 | 7.371 | 984.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 296.060 | 7.371 | 997.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 296.060 | 7.371 | 1.009.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 296.060 | 7.371 | 1.014.353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 296.060 | 7.371 | 1.029.732 |
| m3 |
| 843.926 |
| 432.300 |
| 158.052 |
| 1.434.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 862.621 | 432.300 | 158.052 | 1.452.973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 864.355 | 432.300 | 158.052 | 1.454.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 887.141 | 432.300 | 158.052 | 1.477.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 883.396 | 432.300 | 158.052 | 1.473.748 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 348.460 | 7.076 | 1.045.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 348.460 | 7.076 | 1.051.129 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 348.460 | 7.076 | 1.064.101 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 348.460 | 7.076 | 1.075.068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 348.460 | 7.076 | 1.079.559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 348.460 | 7.076 | 1.094.007 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 348.460 | 7.076 | 1.095.346 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 348.460 | 7.076 | 1.112.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 348.460 | 7.076 | 1.110.060 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 366.800 | 53.451 | 1.110.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 366.800 | 53.451 | 1.115.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 366.800 | 53.451 | 1.128.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 366.800 | 53.451 | 1.139.783 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 366.800 | 53.451 | 1.144.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 366.800 | 53.451 | 1.158.722 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 366.800 | 53.451 | 1.160.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 366.800 | 53.451 | 1.177.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 366.800 | 53.451 | 1.174.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 403.480 | 103.690 | 1.197.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 403.480 | 103.690 | 1.202.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 403.480 | 103.690 | 1.215.735 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 403.480 | 103.690 | 1.226.702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 403.480 | 103.690 | 1.231.193 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 403.480 | 103.690 | 1.245.641 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 403.480 | 103.690 | 1.246.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 403.480 | 103.690 | 1.264.584 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 403.480 | 103.690 | 1.261.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 690.036 | 421.820 | 156.577 | 1.268.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 695.593 | 421.820 | 156.577 | 1.273.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 708.565 | 421.820 | 156.577 | 1.286.962 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 719.532 | 421.820 | 156.577 | 1.297.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.023 | 421.820 | 156.577 | 1.302.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 738.471 | 421.820 | 156.577 | 1.316.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 739.810 | 421.820 | 156.577 | 1.318.207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 757.414 | 421.820 | 156.577 | 1.335.811 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 754.524 | 421.820 | 156.577 | 1.332.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 296.060 | 7.371 | 978.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 296.060 | 7.371 | 984.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 296.060 | 7.371 | 997.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 296.060 | 7.371 | 1.009.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 296.060 | 7.371 | 1.014.353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 296.060 | 7.371 | 1.029.732 |