Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 411.340 | 103.395 | 1.268.512 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 411.340 | 103.395 | 1.278.830 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 411.340 | 103.395 | 1.283.059 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 411.340 | 103.395 | 1.268.512 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 411.340 | 103.395 | 1.278.830 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 411.340 | 103.395 | 1.283.059 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 781.923 |
| 411.340 |
| 103.395 |
| 1.296.658 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 411.340 | 103.395 | 1.297.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 411.340 | 103.395 | 1.314.490 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 411.340 | 103.395 | 1.311.767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 432.300 | 156.282 | 1.324.919 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 432.300 | 156.282 | 1.330.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 432.300 | 156.282 | 1.342.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 432.300 | 156.282 | 1.352.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 432.300 | 156.282 | 1.356.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 432.300 | 156.282 | 1.370.505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 432.300 | 156.282 | 1.371.764 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 432.300 | 156.282 | 1.388.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 432.300 | 156.282 | 1.385.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 306.540 | 7.076 | 1.040.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 306.540 | 7.076 | 1.045.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 306.540 | 7.076 | 1.058.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 306.540 | 7.076 | 1.069.553 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 306.540 | 7.076 | 1.074.049 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 306.540 | 7.076 | 1.088.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 306.540 | 7.076 | 1.089.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 306.540 | 7.076 | 1.107.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 306.540 | 7.076 | 1.104.550 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 317.020 | 53.451 | 1.096.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 317.020 | 53.451 | 1.102.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 317.020 | 53.451 | 1.115.446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 317.020 | 53.451 | 1.126.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 317.020 | 53.451 | 1.130.904 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 317.020 | 53.451 | 1.145.352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 317.020 | 53.451 | 1.146.691 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 317.020 | 53.451 | 1.164.295 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 317.020 | 53.451 | 1.161.405 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 348.460 | 103.690 | 1.178.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 348.460 | 103.690 | 1.184.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 348.460 | 103.690 | 1.197.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 348.460 | 103.690 | 1.208.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 348.460 | 103.690 | 1.212.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 348.460 | 103.690 | 1.227.031 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 348.460 | 103.690 | 1.228.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 348.460 | 103.690 | 1.245.974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 348.460 | 103.690 | 1.243.084 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 364.180 | 156.577 | 1.247.203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 364.180 | 156.577 | 1.252.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 364.180 | 156.577 | 1.265.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 364.180 | 156.577 | 1.276.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 364.180 | 156.577 | 1.281.190 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 364.180 | 156.577 | 1.295.638 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 364.180 | 156.577 | 1.296.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 781.923 |
| 411.340 |
| 103.395 |
| 1.296.658 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 411.340 | 103.395 | 1.297.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 411.340 | 103.395 | 1.314.490 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 411.340 | 103.395 | 1.311.767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 432.300 | 156.282 | 1.324.919 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 432.300 | 156.282 | 1.330.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 432.300 | 156.282 | 1.342.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 432.300 | 156.282 | 1.352.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 432.300 | 156.282 | 1.356.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 432.300 | 156.282 | 1.370.505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 432.300 | 156.282 | 1.371.764 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 432.300 | 156.282 | 1.388.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 432.300 | 156.282 | 1.385.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 306.540 | 7.076 | 1.040.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 306.540 | 7.076 | 1.045.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 306.540 | 7.076 | 1.058.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 306.540 | 7.076 | 1.069.553 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 306.540 | 7.076 | 1.074.049 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 306.540 | 7.076 | 1.088.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 306.540 | 7.076 | 1.089.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 306.540 | 7.076 | 1.107.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 306.540 | 7.076 | 1.104.550 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 317.020 | 53.451 | 1.096.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 317.020 | 53.451 | 1.102.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 317.020 | 53.451 | 1.115.446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 317.020 | 53.451 | 1.126.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 317.020 | 53.451 | 1.130.904 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 317.020 | 53.451 | 1.145.352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 317.020 | 53.451 | 1.146.691 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 317.020 | 53.451 | 1.164.295 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 317.020 | 53.451 | 1.161.405 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 348.460 | 103.690 | 1.178.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 348.460 | 103.690 | 1.184.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 348.460 | 103.690 | 1.197.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 348.460 | 103.690 | 1.208.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 348.460 | 103.690 | 1.212.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 348.460 | 103.690 | 1.227.031 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 348.460 | 103.690 | 1.228.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 793.824 | 348.460 | 103.690 | 1.245.974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.934 | 348.460 | 103.690 | 1.243.084 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 726.446 | 364.180 | 156.577 | 1.247.203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 731.998 | 364.180 | 156.577 | 1.252.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 744.975 | 364.180 | 156.577 | 1.265.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 755.937 | 364.180 | 156.577 | 1.276.694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 760.433 | 364.180 | 156.577 | 1.281.190 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 774.881 | 364.180 | 156.577 | 1.295.638 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 776.220 | 364.180 | 156.577 | 1.296.977 |