Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 296.060 | 7.371 | 1.031.158 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 296.060 | 7.371 | 1.049.902 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 296.060 | 7.371 | 1.046.823 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 296.060 | 7.371 | 1.031.158 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 296.060 | 7.371 | 1.049.902 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 296.060 | 7.371 | 1.046.823 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 674.731 |
| 303.920 |
| 53.746 |
| 1.032.397 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 303.920 | 53.746 | 1.038.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 303.920 | 53.746 | 1.052.128 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 303.920 | 53.746 | 1.063.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 303.920 | 53.746 | 1.068.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 303.920 | 53.746 | 1.083.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 303.920 | 53.746 | 1.085.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 303.920 | 53.746 | 1.104.137 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 303.920 | 53.746 | 1.101.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 335.360 | 103.985 | 1.114.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 335.360 | 103.985 | 1.119.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 335.360 | 103.985 | 1.133.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 335.360 | 103.985 | 1.145.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 335.360 | 103.985 | 1.150.267 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 335.360 | 103.985 | 1.165.646 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 335.360 | 103.985 | 1.167.072 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 335.360 | 103.985 | 1.185.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 335.360 | 103.985 | 1.182.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 351.080 | 156.872 | 1.182.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 351.080 | 156.872 | 1.188.597 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 351.080 | 156.872 | 1.202.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 351.080 | 156.872 | 1.214.086 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 351.080 | 156.872 | 1.218.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 351.080 | 156.872 | 1.234.253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 351.080 | 156.872 | 1.235.679 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 351.080 | 156.872 | 1.254.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 351.080 | 156.872 | 1.251.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 356.320 | 6.781 | 1.099.438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 356.320 | 6.781 | 1.104.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 356.320 | 6.781 | 1.116.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 356.320 | 6.781 | 1.127.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 356.320 | 6.781 | 1.131.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 356.320 | 6.781 | 1.145.024 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 356.320 | 6.781 | 1.146.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 356.320 | 6.781 | 1.162.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 356.320 | 6.781 | 1.160.133 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 377.280 | 53.156 | 1.166.773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 377.280 | 53.156 | 1.172.003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 377.280 | 53.156 | 1.184.213 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 377.280 | 53.156 | 1.194.531 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 377.280 | 53.156 | 1.198.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 377.280 | 53.156 | 1.212.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 377.280 | 53.156 | 1.213.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 377.280 | 53.156 | 1.230.191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 377.280 | 53.156 | 1.227.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 411.340 | 103.395 | 1.251.072 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 411.340 | 103.395 | 1.256.302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 674.731 |
| 303.920 |
| 53.746 |
| 1.032.397 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 303.920 | 53.746 | 1.038.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 303.920 | 53.746 | 1.052.128 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 303.920 | 53.746 | 1.063.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 303.920 | 53.746 | 1.068.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 303.920 | 53.746 | 1.083.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 303.920 | 53.746 | 1.085.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 303.920 | 53.746 | 1.104.137 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 303.920 | 53.746 | 1.101.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 335.360 | 103.985 | 1.114.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 335.360 | 103.985 | 1.119.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 335.360 | 103.985 | 1.133.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 335.360 | 103.985 | 1.145.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 335.360 | 103.985 | 1.150.267 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 335.360 | 103.985 | 1.165.646 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 335.360 | 103.985 | 1.167.072 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 335.360 | 103.985 | 1.185.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 335.360 | 103.985 | 1.182.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 674.731 | 351.080 | 156.872 | 1.182.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 680.645 | 351.080 | 156.872 | 1.188.597 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 694.462 | 351.080 | 156.872 | 1.202.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 706.134 | 351.080 | 156.872 | 1.214.086 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 710.922 | 351.080 | 156.872 | 1.218.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 726.301 | 351.080 | 156.872 | 1.234.253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 727.727 | 351.080 | 156.872 | 1.235.679 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 746.471 | 351.080 | 156.872 | 1.254.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 743.392 | 351.080 | 156.872 | 1.251.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 356.320 | 6.781 | 1.099.438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 356.320 | 6.781 | 1.104.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 356.320 | 6.781 | 1.116.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 356.320 | 6.781 | 1.127.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 356.320 | 6.781 | 1.131.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 356.320 | 6.781 | 1.145.024 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 356.320 | 6.781 | 1.146.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 356.320 | 6.781 | 1.162.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 356.320 | 6.781 | 1.160.133 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 377.280 | 53.156 | 1.166.773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 377.280 | 53.156 | 1.172.003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 753.777 | 377.280 | 53.156 | 1.184.213 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 764.095 | 377.280 | 53.156 | 1.194.531 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.324 | 377.280 | 53.156 | 1.198.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 781.923 | 377.280 | 53.156 | 1.212.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 783.182 | 377.280 | 53.156 | 1.213.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 799.755 | 377.280 | 53.156 | 1.230.191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 797.032 | 377.280 | 53.156 | 1.227.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 736.337 | 411.340 | 103.395 | 1.251.072 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.567 | 411.340 | 103.395 | 1.256.302 |