Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.106.044 | 607.840 | 156.471 | 1.870.355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.103.581 | 607.840 | 156.471 | 1.867.892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 521.380 | 6.815 | 1.570.380 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.106.044 | 607.840 | 156.471 | 1.870.355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.103.581 | 607.840 | 156.471 | 1.867.892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 521.380 | 6.815 | 1.570.380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.047.592 |
| 521.380 |
| 6.815 |
| 1.575.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 521.380 | 6.815 | 1.588.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 521.380 | 6.815 | 1.599.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 521.380 | 6.815 | 1.603.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 521.380 | 6.815 | 1.617.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 521.380 | 6.815 | 1.618.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 521.380 | 6.815 | 1.635.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 521.380 | 6.815 | 1.633.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 537.100 | 53.422 | 1.632.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 537.100 | 53.422 | 1.638.114 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 537.100 | 53.422 | 1.650.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 537.100 | 53.422 | 1.661.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 537.100 | 53.422 | 1.665.780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 537.100 | 53.422 | 1.679.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 537.100 | 53.422 | 1.681.139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 537.100 | 53.422 | 1.698.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 537.100 | 53.422 | 1.695.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 589.500 | 103.912 | 1.735.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 589.500 | 103.912 | 1.741.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 589.500 | 103.912 | 1.753.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 589.500 | 103.912 | 1.764.297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 589.500 | 103.912 | 1.768.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 589.500 | 103.912 | 1.782.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 589.500 | 103.912 | 1.784.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 589.500 | 103.912 | 1.801.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 589.500 | 103.912 | 1.798.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 613.080 | 157.064 | 1.812.329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 613.080 | 157.064 | 1.817.736 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 613.080 | 157.064 | 1.830.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 613.080 | 157.064 | 1.841.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 613.080 | 157.064 | 1.845.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 613.080 | 157.064 | 1.859.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 613.080 | 157.064 | 1.860.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 613.080 | 157.064 | 1.877.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 613.080 | 157.064 | 1.875.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 589.500 | 10.075 | 1.594.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 589.500 | 10.075 | 1.602.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 589.500 | 10.075 | 1.623.115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 589.500 | 10.075 | 1.640.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 589.500 | 10.075 | 1.647.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 589.500 | 10.075 | 1.669.635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 589.500 | 10.075 | 1.671.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 589.500 | 10.075 | 1.699.105 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 589.500 | 10.075 | 1.694.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 605.220 | 56.682 | 1.656.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 605.220 | 56.682 | 1.665.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 605.220 | 56.682 | 1.685.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.047.592 |
| 521.380 |
| 6.815 |
| 1.575.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 521.380 | 6.815 | 1.588.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 521.380 | 6.815 | 1.599.080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 521.380 | 6.815 | 1.603.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 521.380 | 6.815 | 1.617.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 521.380 | 6.815 | 1.618.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 521.380 | 6.815 | 1.635.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 521.380 | 6.815 | 1.633.126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 537.100 | 53.422 | 1.632.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 537.100 | 53.422 | 1.638.114 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 537.100 | 53.422 | 1.650.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 537.100 | 53.422 | 1.661.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 537.100 | 53.422 | 1.665.780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 537.100 | 53.422 | 1.679.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 537.100 | 53.422 | 1.681.139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 537.100 | 53.422 | 1.698.268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 537.100 | 53.422 | 1.695.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 589.500 | 103.912 | 1.735.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 589.500 | 103.912 | 1.741.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 589.500 | 103.912 | 1.753.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 589.500 | 103.912 | 1.764.297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 589.500 | 103.912 | 1.768.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 589.500 | 103.912 | 1.782.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 589.500 | 103.912 | 1.784.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 589.500 | 103.912 | 1.801.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 589.500 | 103.912 | 1.798.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.042.185 | 613.080 | 157.064 | 1.812.329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.047.592 | 613.080 | 157.064 | 1.817.736 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.060.215 | 613.080 | 157.064 | 1.830.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.070.885 | 613.080 | 157.064 | 1.841.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.075.258 | 613.080 | 157.064 | 1.845.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.313 | 613.080 | 157.064 | 1.859.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.617 | 613.080 | 157.064 | 1.860.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.107.746 | 613.080 | 157.064 | 1.877.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.104.931 | 613.080 | 157.064 | 1.875.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 589.500 | 10.075 | 1.594.288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 589.500 | 10.075 | 1.602.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 589.500 | 10.075 | 1.623.115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 589.500 | 10.075 | 1.640.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 589.500 | 10.075 | 1.647.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 589.500 | 10.075 | 1.669.635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 589.500 | 10.075 | 1.671.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 589.500 | 10.075 | 1.699.105 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 589.500 | 10.075 | 1.694.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 605.220 | 56.682 | 1.656.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 605.220 | 56.682 | 1.665.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 605.220 | 56.682 | 1.685.442 |